SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 90 cm Universale – Thép không gỉ — ảnh 1

Bếp liền lò 90 cm Universale – Thép không gỉ

Mã sản phẩm: KATE900EX· 90 cm

Smeg hoods reflect the elegance and style of the kitchen around them as they combine quality design with the best materials.

Tính năng nổi bật

  • Bộ lọc mỡBộ lọc mỡ
  • Đèn chiếu sángĐèn chiếu sáng

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcStainless steel
Kiểu dáng thiết kếT flat
Bề mặt hoàn thiệnSatin
Chất liệuStainless steel
Loại thépBrushed

Program / Functions

Số cấp tốc độ3

Type

Dòng sản phẩmHood
Loại máy hút mùiDecorative wall hood
Chiều rộng máy hút mùi90 cm
Hút mùiExtraction
Mã EAN8017709235147

Technical Features

Số lượng đèn2
Loại đèn chiếu sángLED
Công suất đèn2.5 W
Nhiệt độ màu ánh sáng3500 K
Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do)612 m3/h
Công suất động cơ175 W
Số lượng tấm lọc3
Tấm lọc mỡAluminium
Khoảng cách tối thiểu với bếp gas650 mm
Khoảng cách tối thiểu với bếp điện500 mm
Ống thoát khí150 mm
Van một chiềuYes

Controls

Kiểu điều khiểnButtons

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượng (EEC)C
Cấp hiệu suất khí động học (FDEC)C
Cấp hiệu suất lọc mỡ (GFEC)C
Cấp hiệu suất chiếu sáng (LEC)A
Điện năng tiêu thụ hàng năm của máy hút mùi (AEChood)77 kWh/a
Chỉ số hiệu suất khí động học (FDE)20.2
Hiệu suất chiếu sáng (LE)76.1 lux/W
Hiệu suất lọc mỡ (GFE)76 %
Lưu lượng gió ở tốc độ tối thiểu (Qmin)240 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tối đa (Qmax)581 m3/h
Mức ồn ở tốc độ tối thiểu (SPEmin)47 dBA
Mức ồn ở tốc độ tối đa (SPEmax)68 dBA
Hệ số tăng thời gian (F)1.3
Lưu lượng gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Qbep)336 m3/h
Áp suất gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Pbep)334 Pa
Công suất điện tại điểm hiệu suất tối ưu (Wbep)155 W
Công suất tiêu thụ hệ thống đèn (WL)5 W
Độ rọi trung bình trên bề mặt nấu (Emiddle)381 lux
Mức công suất âm ở mức cao nhất (Lwa)68 dBA

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện180 W
Điện áp220-240 V
Tần số50-60 Hz
Phích cắmNot present
Chiều dài dây nguồn1500 mm

Speed 1

Lưu lượng hút (IEC 61591)241 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)46 dBA
Công suất110 W

Speed 2

Lưu lượng hút (IEC 61591)370 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)56 dBA
Công suất137 W

Speed 3

Lưu lượng hút (IEC 61591)590 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)67 dBA
Công suất194 W

Logistic Information

Kích thước sản phẩm540x898x450
Chiều rộng898 mm
Chiều sâu450 mm
Chiều cao sản phẩm540 mm
Trọng lượng tịnh13.000 kg
Trọng lượng cả bì16.800 kg
Chiều rộng đóng gói945 mm
Chiều sâu đóng gói374 mm
Chiều cao đóng gói576 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói576x945x374
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton3.656 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.138 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.105 kg

Tài liệu tải về