SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 100x60 cm Victoria – Kem — ảnh 1

Bếp liền lò 100x60 cm Victoria – Kem

Mã sản phẩm: TR103IP2· 100x60 cm

Hạng năng lượng

A

Xem nhãn năng lượng

Smeg Cream Cooker with Induction hob inspired by cookers used by the world's greatest chefs.

Tính năng nổi bật

  • Điều khiển núm xoayĐiều khiển núm xoay
  • Lắp đặt dạng cộtLắp đặt dạng cột
  • Vệ sinh hơi nước Vapor CleanVệ sinh hơi nước Vapor Clean
  • Bếp từBếp từ
  • Khoá an toàn trẻ emKhoá an toàn trẻ em
  • Chế độ ECO-logicChế độ ECO-logic
  • Cửa kính toàn phầnCửa kính toàn phần
  • Hệ thống làm mát bằng khíHệ thống làm mát bằng khí
  • Cửa kính 3 lớpCửa kính 3 lớp
  • Dung tích sử dụngDung tích sử dụng
  • Men Ever CleanMen Ever Clean
  • 4 tầng nướng4 tầng nướng
  • Vỉ nướng lật đượcVỉ nướng lật được
  • Đèn hai bênĐèn hai bên
  • 9 tầng nướng9 tầng nướng
  • Dung tích sử dụngDung tích sử dụng
  • Cửa kính 2 lớpCửa kính 2 lớp
  • Điều khiển điện tửĐiều khiển điện tử
  • 2 tầng nướng2 tầng nướng
  • Dung tích sử dụngDung tích sử dụng
  • Hạng năng lượng AHạng năng lượng A
  • Nhãn năng lượng BNhãn năng lượng B

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Kiểu dáng thiết kếVictoria
Hoàn thiện bảng điều khiểnEnamelled metal
Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Victoria
Chất liệuEnamelled
Màu sắcCream
Bề mặt hoàn thiệnGlossy
UpstandYes
Màu bếpBlack enamel
Kiểu điều khiển bếpControl knobs
Loại núm điều khiểnSmeg Victoria
Màu bảng điều khiểnStainless steel
Số lượng nút điều khiển9
Tên loại màn hìnhElectronic 5 buttons
CửaWith frame
Loại kínhBlack
Tay cầmSmeg Victoria
Màu tay cầmBrushed stainless steel
PlinthAnthracite

Type

Dòng sản phẩmCooker
Kích thước bếp100x60 cm
Cấu hình bếpFull electric
Loại mặt bếpInduction
Loại năng lượng bếpElectric
Số lượng khoang lò3
Loại lò chínhThermo-ventilated
Type of second ovenThermo-ventilated
Mã EAN8017709312411
Vị trí lắp đặt thiết bịFree-standing, Class 1, Built-in, Class 2-1 norm UNI EN 30-1-1
Hệ thống tự làm sạchVapor Clean

Options Main Oven

Hẹn giờYes
Chuông báo kết thúc nấuYes
Nhiệt độ tối thiểu50 °C
Nhiệt độ tối đa250 °C

Programs / Functions auxiliary oven

Cooking functions cavity 21

Options Auxiliary Oven

Nhiệt độ tối thiểu50 °C
Nhiệt độ tối đa245 °C

Programs / Functions third oven

No. of functions third oven1

Options Third Oven

Nhiệt độ tối thiểu50 °C
Nhiệt độ tối đa260 °C

Hob options

Khóa điều khiển / An toàn trẻ emYes
Chế độ giới hạn công suất tiêu thụYes
Mức giới hạn công suất tiêu thụ3700, 4800, 7400 W

Hob technical features

Tổng số vùng nấu5
Vị trí vùng nấu 1Front left
Vị trí vùng nấu 2Rear left
Vị trí vùng nấu 3Central
Vị trí vùng nấu 4Rear right
Vị trí vùng nấu 5Front right
Loại vùng nấu 1Induction - single
Loại vùng nấu 2Induction - single
Loại vùng nấu 3Induction - single
Loại vùng nấu 4Induction - single
Loại vùng nấu 5Induction - single
Kích thước vùng nấu 1- Ø 21.0 cm
Kích thước vùng nấu 2- Ø 18.0 cm
Kích thước vùng nấu 3- Ø 27.0 cm
Kích thước vùng nấu 4- Ø 18.0 cm
5th zone dimensions- Ø 21.0 cm
Công suất vùng nấu 11.30 kW
Công suất vùng nấu 22.30 kW
Công suất vùng nấu 32.30 kW
Công suất vùng nấu 41.30 kW
Công suất vùng nấu 52.30 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 1 (booster)1.40 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 2 (booster)3.00 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 3 (booster)3.00 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 4 (booster)1.40 kW
5th zone booster power3.00 kW

Main Oven Technical Features

Dung tích hữu ích khoang lò61 l
Dung tích tổng khoang lò 170 l
Chất liệu khoang lòEver Clean enamel
Số lượng kệ/khay4
Loại kệMetal racks
Số lượng đèn1
Loại đèn chiếu sángHalogen
Công suất đèn40 W
Số lượng quạt1
Cài đặt thời gian nấuStart and Stop
Kiểu mở cửaSide opening
Cửa có thể tháo rờiYes
Cửa trong bằng kính nguyên tấmYes
Tổng số lớp kính cửa3
Số lớp kính cửa phản nhiệt1
Rơ-le nhiệt an toànYes
Hệ thống làm lạnhTangential
Loại chức năng nướngElectric
Tilting grillYes
Thanh nướng grill1700 W
Công suất nướng grill lớn2700 W
Công suất thanh nhiệt dưới1200 W
Công suất thanh nhiệt trên1000 W
Công suất thanh nhiệt tròn2000 W
Điều khiển nhiệt độElectro-mechanical

Second Oven Technical Features

Net volume of the second cavity84 l
Chất liệu khoang lòEver Clean enamel
Số lượng kệ/khay9
Loại kệMetal racks
Số lượng đèn1
Loại đèn chiếu sángHalogen
Công suất đèn40 W
Số lượng quạt2
Kiểu mở cửaSide opening
Cửa có thể tháo rờiYes
Cửa trong bằng kính nguyên tấmYes
Cửa trong có thể tháo rờiYes
No. total door glasses2
No. thermo-reflective door glasses1
Rơ-le nhiệt an toànYes
Hệ thống làm lạnhTangential
Điều khiển nhiệt độElectro-mechanical

Third Oven Technical Features

Net volume, 3rd cavity36 l
Gross volume, 3rd cavity41 l
Chất liệu khoang lòEver Clean enamel
Số lượng kệ/khay2
Loại kệMetal racks
Số lượng đèn1
Loại đèn chiếu sángHalogen
Công suất đèn40 W
Kiểu mở cửaFlap down
Cửa có thể tháo rờiYes
Cửa trong bằng kính nguyên tấmYes
Cửa trong có thể tháo rờiYes
No. total door glasses3
No. of thermo-reflective door glasses1
Rơ-le nhiệt an toànYes
Hệ thống làm lạnhTangential
Loại chức năng nướngElectric
Tilting grillYes
Công suất nướng grill lớn2700 W
Điều khiển nhiệt độElectro-mechanical

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượngA
Điện năng tiêu thụ (đối lưu có quạt)2.77 MJ
Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (đối lưu có quạt)0.77 kWh
Điện năng tiêu thụ ở chế độ thường4.07 MJ
Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (chế độ thường)1.13 kWh
Energy consumption for the hob191.4 Wh/kg
Energy consumption zone 1199 Wh/kg
Energy consumption zone 2191 Wh/kg
Điện năng tiêu thụ vùng 3195 Wh/kg
Điện năng tiêu thụ vùng 4190 Wh/kg
Energy consumption zone 5182 Wh/kg

Performance /Energy Label - Second Cavity

Energy efficiency class, second cavityB
Energy consumption in forced air convection, cavity 23.89 MJ
Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (đối lưu có quạt)1.08 kWh

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện15400 W
Cường độ dòng điện43 A
Điện áp220-240 V
Điện áp 2380-415 V
Tần số50/60 Hz
Phích cắmNot present
Phương thức đấu nối bổ sungDouble and Three Phase
Chiều dài dây nguồn150 cm
Dây điệnInstalled, Single phase

Standby consumption

Thời gian chuyển sang chế độ chờ1 min
Công suất ở chế độ chờ1.2 W
Hiển thị thông tin ở chế độ chờYes

Logistic Information

Kích thước sản phẩm (Cao x Rộng x Sâu)900x1000x600 mm
Chiều rộng1000 mm
Chiều cao sản phẩm900 mm
Chiều sâu600 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói1015x1060x670 mm
Trọng lượng cả bì129.500 kg
Trọng lượng tịnh117.800 kg
Chiều rộng đóng gói1060 mm
Chiều sâu đóng gói670 mm
Chiều cao đóng gói1015 mm
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton6.789 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene1.217 kg
Thành phần bao bì - gỗ3.360 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.310 kg

Accessories included for Main Oven & Hob

Giá đỡ có chặn sau và bên2
Lưới nướng grill1
Khay sâu 40mm1
Telescopic Guide rails, partial Extraction1

Accessories included for Secondary Oven

Oven grid with back stop4
Plate rack/warmer1

Accessories included for Third Oven

Giá đỡ có chặn sau và bên1
Khay sâu 40mm1

Tài liệu tải về