
Bếp từ & bếp gas 38 cm Dolce Stil Novo – Đen
Mã sản phẩm: SIM6323R· 38 cm
Hạng năng lượng
A+ helps to save up to 10% energy compared to class A. Maximum performance with minimum consumption is guaranteed.
Xem nhãn năng lượngSmeg induction hobs combine high-quality materials with cutting-edge technology. Available in various shapes, sizes, and cooking methods to match the look of your oven.
Tính năng nổi bật
Thanh trượt riêng từng vùng nấu
Điều khiển thanh trượt cảm ứng
Đèn chiếu sáng Eclipse
Tăng công suất (Booster)
Lắp đặt tiêu chuẩn
Bếp từ
Chống quá nhiệt
Chống tràn nước
Tự nhận diện nồi
Báo nhiệt dư
Nhận diện nồi tối thiểu 9 cm
Chức năng nướng vỉ
Vùng nấu đa năng (Multizone)
Chọn nhanh, tự giảm nhiệt sau thời gian đặ…
Mức công suất bổ sung tối ưu điện năng
Hẹn giờ
Thời gian đã dùng
Khởi động nhanh
Khoá an toàn trẻ em
Vùng nấu đôi (Twin Zone)
Giữ ấm món đã nấu
Giới hạn công suất tối đa
Giữ lửa nhỏ, tạm dừng nấu
Thông số kỹ thuật
Aesthetics
| Dòng thẩm mỹ (Aesthetic) | Dolce Stil Novo |
|---|---|
| Màu sắc | Black |
| Bề mặt hoàn thiện | Copper |
| Loại kính | Ceramic Eclipse |
| Chất liệu | Glass |
| Kiểu điều khiển | Multi Slider |
| Vị trí núm điều khiển | Front |
| Slider | Yes |
| LED colours | White |
| Viền kính | Straight edge |
| Màu in lụa (serigraphy) | Grey |
Program / Functions
| Tổng số vùng nấu | 2 |
|---|---|
| No. of induction cook zones | 2 |
| Tùy chọn hẹn giờ | Automatic switch-off |
| No. of cooking zones with booster | 2 |
| No. of Flexible zones | 1 |
| Main on/off switch | Yes |
| Số mức công suất | 9 |
Type
| Dòng sản phẩm | Hob |
|---|---|
| Kích thước | 38 cm |
| Loại | Induction |
| Kiểu lắp âm | Traditional |
| Nguồn điện | Electric |
| Mã EAN | 8017709309664 |
Technical Features
| Automatic setting according to pan dimension | Yes |
|---|---|
| Permanent Automatic Pot Detection with indication of the relative control | Yes |
| pan detection | Yes, min. 9 cm |
| Tự động ngắt khi quá nhiệt | Yes |
| Automatic switch off when overflow | Yes |
| Đèn báo nhiệt dư | Yes |
| Protection against accidental start up | Yes |
Options
| Kích thước khoét mặt bàn | 490x310 mm |
|---|---|
| Double Booster | Yes |
| Multizone Option | Yes |
| Flexible Zone Type | MultiZone |
| Hẹn giờ kết thúc nấu | 2 |
| Pause option | Yes |
| Hẹn giờ nhắc | 1 |
| End of cooking alarm | Yes |
| Residual time indicator | Yes |
| Chế độ giới hạn công suất tiêu thụ | Si Advance |
| Mức giới hạn công suất tiêu thụ | 2100 a 3700 - step 100 W |
| Showroom Demo Option | Yes |
| Grill function | Yes |
| Khóa điều khiển / An toàn trẻ em | Yes |
| Keep warm automatic function | Yes |
| Bridge option | Yes |
| Quick start | Yes |
| Rapid level selection | Yes |
Cooking zones
| Vị trí vùng nấu 1 | Front-centre |
|---|---|
| Vị trí vùng nấu 2 | Rear-centre |
| Loại vùng nấu 1 | Induction - Multizone |
| Loại vùng nấu 2 | Induction - Multizone |
| Kích thước vùng nấu 1 | 24.0x18.0 cm |
| Kích thước vùng nấu 2 | 24.0x18.0 cm |
| Central Multizone dimension | 38.5x23.0 cm |
| Công suất vùng nấu 1 | 2.10 kW |
| Công suất vùng nấu 2 | 2.10 kW |
| Power double booster 1° zone | 3.00 kW |
| Power double booster 2° zone | 3.00 kW |
| Công suất tăng cường vùng nấu 1 (booster) | 2.50 kW |
| Công suất tăng cường vùng nấu 2 (booster) | 2.50 kW |
| Booster power central Multizone | 3.70 kW |
Performance / Energy Label
| Hob energy consumption | 193 Wh/kg |
|---|---|
| 1st zone energy consumption | 191 Wh/kg |
| 2nd zone energy consumption | 195 Wh/kg |
Electrical Connection
| Phích cắm | Not present |
|---|---|
| Công suất đấu nối điện | 3700 W |
| Cường độ dòng điện | 16 A |
| Điện áp | 220-240 V |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Loại dây điện đã lắp sẵn | Yes, Single phase |
| Chiều dài dây nguồn | 120 cm |
Standby consumption
| Thời gian tự tắt nguồn | 1 min |
|---|
Logistic Information
| Kích thước sản phẩm | 53x380x510 mm |
|---|---|
| Chiều sâu | 510 mm |
| Chiều rộng | 380 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 53 mm |
| Trọng lượng tịnh | 3.900 kg |
| Trọng lượng cả bì | 6.000 kg |
| Chiều rộng đóng gói | 480 mm |
| Chiều sâu đóng gói | 620 mm |
| Chiều cao đóng gói | 110 mm |
| Kích thước sản phẩm đã đóng gói | 110x480x620 mm |
| Loại bao bì | Cardboard |
| Thành phần bao bì - giấy & bìa carton | 2.073 kg |
| Thành phần bao bì - xốp polystyrene | 0.000 kg |
| Thành phần bao bì - gỗ | 0.000 kg |
| Thành phần bao bì - nhựa | 0.028 kg |
Tài liệu tải về
Sản phẩm liên quan

Bếp từ & bếp gas 30 cm Classica – Đen
PC31GNO
Hạng năng lượng
Bếp từ & bếp gas 30 cm Classica – Đen
PC32GNO
Hạng năng lượng
Bếp từ & bếp gas 31 cm Classica – Thép không gỉ
PGF30B
Hạng năng lượng
Bếp từ & bếp gas 31 cm Classica – Thép không gỉ
PGF30T-1
Hạng năng lượng
Bếp từ & bếp gas 30 cm Classica – Thép không gỉ
PGF31G2
Hạng năng lượng
Bếp từ & bếp gas 31 cm Classica – Thép không gỉ
PGF32G
Hạng năng lượng
Bếp từ & bếp gas 30 cm Classica – Inox / Đen
PGF32I-1

Bếp từ & bếp gas 30 cm Classica – Đen
PV331CN
Hạng năng lượng