SMEG Việt Nam
Bếp từ & bếp gas 101 cm Piano Design – Thép không gỉ — ảnh 1

Bếp từ & bếp gas 101 cm Piano Design – Thép không gỉ

Mã sản phẩm: P106ES· 101 cm

Smeg hobs combine quality materials with cutting-edge technology. Available in different shapes, sizes and cooking methods to match the aesthetics of your oven.

Tính năng nổi bật

  • Điều khiển núm xoayĐiều khiển núm xoay
  • Lớp phủ Ever ShineLớp phủ Ever Shine
  • Lắp đặt tiêu chuẩnLắp đặt tiêu chuẩn
  • Đầu đốt siêu tốcĐầu đốt siêu tốc

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Piano Design
Màu sắcStainless steel
Bề mặt hoàn thiệnGlossy
Loại thépPolished
Chất liệuStainless Steel
Màu bảng điều khiểnSteel effect
Kiểu điều khiểnControl knobs
Vị trí núm điều khiểnFront
Số lượng nút điều khiển6
Pan standsStainless steel
Pan Stand CoatingEverShine
Burner CoatingEverShine

Type

Dòng sản phẩmHob
Kích thước100 cm
LoạiGas
Kiểu lắp âmTraditional
Nguồn điệnGas
Mã EAN8017709179175

Program / Functions

Tổng số vùng nấu6
No. of gas cook zones6

Technical Features

Loại gasG20 Natural gas
Van an toàn gasYes
Automatic IgnitionYes

Options

Kích thước khoét mặt bàn480-484x839-844 mm

Cooking zones

Vị trí vùng nấu 1Left
Vị trí vùng nấu 2Rear-left
Vị trí vùng nấu 3Front-left
Vị trí vùng nấu 4Front-right
Vị trí vùng nấu 5Rear-right
6th zone positionRight
Loại vùng nấu 1Gas - UR
Loại vùng nấu 2Gas - Semi Rapid
Loại vùng nấu 3Gas - AUX
Loại vùng nấu 4Gas - Rapid
Loại vùng nấu 5Gas - AUX
6th zone typeGas - UR
Công suất vùng nấu 13.60 kW
Công suất vùng nấu 21.70 kW
Công suất vùng nấu 30.90 kW
Công suất vùng nấu 42.40 kW
Công suất vùng nấu 50.90 kW
Công suất vùng nấu 53.60 kW

Electrical Connection

Công suất đấu nối gas13300 W
Phích cắmNot present
Công suất đấu nối điện1 W
Điện áp220-240 V
Tần số50/60 Hz
Loại dây điện đã lắp sẵnYes, Single phase
Chiều dài dây nguồn120 cm

Standby consumption

Thời gian tự tắt nguồn0 min

Logistic Information

Kích thước sản phẩm59x1005x510 mm
Chiều sâu510 mm
Chiều rộng1005 mm
Chiều cao sản phẩm59 mm
Trọng lượng tịnh18.000 kg
Trọng lượng cả bì20.800 kg
Chiều rộng đóng gói1070 mm
Chiều sâu đóng gói595 mm
Chiều cao đóng gói145 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói145x1070x595 mm
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton1.591 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.546 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.025 kg

Accessories included

Béc gas khác đi kèmG30 GPL Liquid gas
Other gas connections providedConical

Tài liệu tải về