SMEG Việt Nam
Bếp từ & bếp gas 30 cm Universale – Đen — ảnh 1

Bếp từ & bếp gas 30 cm Universale – Đen

Mã sản phẩm: SE232TD1· 30 cm

Hạng năng lượng

E

Xem nhãn năng lượng

Smeg hobs combine quality materials with cutting-edge technology. Available in different shapes, sizes and cooking methods to match the aesthetics of your oven.

Tính năng nổi bật

  • Điều khiển cảm ứngĐiều khiển cảm ứng
  • Mặt kính ceramicMặt kính ceramic
  • Chống quá nhiệtChống quá nhiệt
  • Chống tràn nướcChống tràn nước
  • Báo nhiệt dưBáo nhiệt dư
  • Hẹn giờHẹn giờ
  • Khoá an toàn trẻ emKhoá an toàn trẻ em

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcBlack
Bề mặt hoàn thiệnGlass
Loại kínhCeramic
Chất liệuGlass
Kiểu điều khiểnDigi Touch
Vị trí núm điều khiểnFront
LED coloursRed
Viền kínhStraight edge
Màu in lụa (serigraphy)Grey

Type

Dòng sản phẩmHob
Kích thước30 cm
LoạiCeramic
Kiểu lắp âmUltra-low profile or Fully Flushed
Nguồn điệnElectric
Mã EAN8017709312022

Program / Functions

Tổng số vùng nấu2
No. of ceramic cook zones2
Main on/off switchYes
Số mức công suất9

Technical Features

Tự động ngắt khi quá nhiệtYes
Automatic switch off when overflowYes
Đèn báo nhiệt dưYes

Options

Kích thước khoét mặt bàn490x270 mm
Hẹn giờ kết thúc nấu2
Hẹn giờ nhắc1
Showroom Demo OptionYes
Khóa điều khiển / An toàn trẻ emYes

Cooking zones

Vị trí vùng nấu 1Rear-centre
Vị trí vùng nấu 2Front-centre
Loại vùng nấu 1Ceramic - Double
Loại vùng nấu 2Ceramic - Single
Kích thước vùng nấu 1Ø 12.0 - Ø 18.0 cm
Kích thước vùng nấu 2Ø 14.5 cm
Công suất vùng nấu 11.70 kW
Công suất vùng nấu 21.20 kW

Performance / Energy Label

Hob energy consumption193.2 Wh/kg
1st zone energy consumption196.0 Wh/kg
2nd zone energy consumption190.3 Wh/kg

Electrical Connection

Phích cắmNot present
Công suất đấu nối điện2900 W
Cường độ dòng điện13 A
Điện áp220-240 V
Tần số50/60 Hz
Loại dây điện đã lắp sẵnYes, Single and Double phase
Chiều dài dây nguồn130 cm

Logistic Information

Kích thước sản phẩm58x300x510 mm
Chiều sâu510 mm
Chiều rộng300 mm
Chiều cao sản phẩm58 mm
Trọng lượng tịnh4.500 kg
Trọng lượng cả bì5.200 kg
Chiều rộng đóng gói350 mm
Chiều sâu đóng gói580 mm
Chiều cao đóng gói110 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói110x350x580 mm
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton0.342 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.120 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.000 kg

Tài liệu tải về