SMEG Việt Nam
Bếp từ & bếp gas 83 cm Universale – Đen — ảnh 1

Bếp từ & bếp gas 83 cm Universale – Đen

Mã sản phẩm: HOBD682D2· 83 cm

Hạng năng lượng

E

Xem nhãn năng lượng

Smeg induction hobs combine high-quality materials with cutting-edge technology. Available in various shapes, sizes, and cooking methods to match the look of your oven.

Tính năng nổi bật

  • Thanh trượt riêng từng vùng nấuThanh trượt riêng từng vùng nấu
  • Điều khiển thanh trượt cảm ứngĐiều khiển thanh trượt cảm ứng
  • Tăng công suất (Booster)Tăng công suất (Booster)
  • Chống tràn nướcChống tràn nước
  • Tự nhận diện nồiTự nhận diện nồi
  • Báo nhiệt dưBáo nhiệt dư
  • Nhận diện nồi tối thiểu 9 cmNhận diện nồi tối thiểu 9 cm
  • Vùng nấu đa năng (Multizone)Vùng nấu đa năng (Multizone)
  • Chọn nhanh, tự giảm nhiệt sau thời gian đặtChọn nhanh, tự giảm nhiệt sau thời gian đặ…
  • Hẹn giờHẹn giờ
  • Thời gian đã dùngThời gian đã dùng
  • Khởi động nhanhKhởi động nhanh
  • Khoá an toàn trẻ emKhoá an toàn trẻ em
  • Giữ ấm món đã nấuGiữ ấm món đã nấu
  • Giữ lửa nhỏ, tạm dừng nấuGiữ lửa nhỏ, tạm dừng nấu
  • Chức năng làm tan chảy nhẹChức năng làm tan chảy nhẹ
  • Chức năng ninh nhỏ lửaChức năng ninh nhỏ lửa

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcBlack
Bề mặt hoàn thiệnGlass
Loại kínhCeramic
Chất liệuGlass
Kiểu điều khiểnMulti Slider
Vị trí núm điều khiểnFront
SliderYes
LED coloursWhite
Viền kínhStraight edge
Pan standsStainless steel
Màu in lụa (serigraphy)Grey

Program / Functions

Tổng số vùng nấu4
No. of induction cook zones4
Tùy chọn hẹn giờAutomatic switch-off
No. of cooking zones with booster4
No. of Flexible zones2
Main on/off switchYes
Số mức công suất9

Type

Dòng sản phẩmHob
Kích thước83 cm
LoạiInduction with integrated hood
Hút mùiExtraction
Kiểu lắp âmUltra-low profile or Fully Flushed
Nguồn điệnElectric
Electronic controlYes
Mã EAN8017709341893

Technical Features

Automatic setting according to pan dimensionYes
Permanent Automatic Pot Detection with indication of the relative controlYes
pan detectionYes, min. 9 cm
Automatic switch off when overflowYes
Đèn báo nhiệt dưYes
Protection against accidental start upYes

Options

Kích thước khoét mặt bàn490x750 mm
Multizone OptionYes
Flexible Zone TypeMultiZone
Hẹn giờ kết thúc nấu4
Pause optionYes
Hẹn giờ nhắc1
End of cooking alarmYes
Residual time indicatorYes
Khóa điều khiển / An toàn trẻ emYes
Keep warm automatic functionYes
Quick startYes
Simmering FunctionYes
Melting/Low temperature cooking functionYes
Rapid level selectionYes

Cooking zones

Vị trí vùng nấu 1Front-left
Vị trí vùng nấu 2Rear-left
Vị trí vùng nấu 3Rear-right
Vị trí vùng nấu 4Front-right
Loại vùng nấu 1Induction - Multizone
Loại vùng nấu 2Induction - Multizone
Loại vùng nấu 3Induction - Multizone
Loại vùng nấu 4Induction - Multizone
Kích thước vùng nấu 121.0x19.0 cm
Kích thước vùng nấu 221.0x19.0 cm
Kích thước vùng nấu 321.0x19.0 cm
Kích thước vùng nấu 421.0x19.0 cm
Left Multizone dimension46.0x21.0 cm
Right Multizone dimension46.0x21.0 cm
Công suất vùng nấu 12.10 kW
Công suất vùng nấu 22.10 kW
Công suất vùng nấu 32.10 kW
Công suất vùng nấu 42.10 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 1 (booster)3.00 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 2 (booster)3.00 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 3 (booster)3.00 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 4 (booster)3.00 kW
Booster power left Multizone3.70 kW
Booster power right Multizone3.70 kW

Performance / Energy Label

Điện năng tiêu thụ hàng năm của máy hút mùi (AEChood)25 kWh/a

Electrical Connection

Phích cắmNot present
Công suất đấu nối điện7620 W
Cường độ dòng điện33 A
Điện áp220-240 V
Điện áp 2380-415 V
Tần số50/60 Hz
Type of electric cable suppliedYes, Single and Double phase
Chiều dài dây nguồn120 cm

Standby consumption

Power Consumption in Off mode (Po)0.49 W

Controls (hood)

Hood control settingTouch Capacitive
Led colorBianco
Màn hình hiển thịYes

Programs / Functions (hood)

Số cấp tốc độ8
Tốc độ mạnh2
Automatic connection between integrated hood and hobYes

Technical Features (Hood)

Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do)650 m3/h
Công suất động cơ220 W
Số lượng tấm lọc1
Tấm lọc mỡInox
Charcoal filters includedYES, regenerable
Filter replacement indicatorYes

Speed 1

Lưu lượng hút (IEC 61591)230 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)49 dBA
Công suất40 W

Speed 2

Lưu lượng hút (IEC 61591)270 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)51 dBA
Công suất50 W

Speed 3

Lưu lượng hút (IEC 61591)340 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)55 dBA
Công suất90 W

Speed 4

Lưu lượng hút (IEC 61591)370 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)60 dBA
Công suất90 W

Speed 5

Lưu lượng hút (IEC 61591)400 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)62 dBA
Pressure500 Pa
Công suất100 W

Speed 6

Lưu lượng hút (IEC 61591)435 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)63 dBA
Pressure550 Pa
Công suất120 W

Speed 7

Lưu lượng hút (IEC 61591)460 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)65 dBA
Pressure600 Pa
Công suất150 W

Speed 8

Lưu lượng hút (IEC 61591)500 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)68 dBA
Pressure620 Pa
Công suất170 W

Intensive speed

Lưu lượng hút (IEC 61591)540 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)70 dBA
Công suất180 W

Intensive Speed 2

Lưu lượng hút (IEC 61591)630 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)73 dBA
Pressure630 Pa
Công suất220 W

Performance / Energy Label (hood)

Energy efficicency class ( EEC)A+
Cấp hiệu suất khí động học (FDEC)A
Cấp hiệu suất lọc mỡ (GFEC)B
Chỉ số hiệu suất khí động học (FDE)32.10
Hiệu suất chiếu sáng (LE)0.0 lux/W
Hiệu suất lọc mỡ (GFE)85.1 %
Lưu lượng gió ở tốc độ tối thiểu (Qmin)230 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tối đa (Qmax)500 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tăng cường (Qboost)630 m3/h
Mức ồn ở tốc độ tối thiểu (SPEmin)49 dBA
Mức ồn ở tốc độ tối đa (SPEmax)68 dBA
Mức ồn ở tốc độ tăng cường (SPEboost)73 dBA
Hệ số tăng thời gian (F)0.8
Chỉ số hiệu suất năng lượng44.2
Lưu lượng gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Qbep)359 m3/h
Áp suất gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Pbep)549 Pa
Công suất điện tại điểm hiệu suất tối ưu (Wbep)139 W
Mức công suất âm ở mức cao nhất (Lwa)68 dBA

Electrical Connections (hood)

Frequenza cappa50-60 Hz

Logistic Information

Kích thước sản phẩm210x830x520 mm
Chiều sâu520 mm
Chiều rộng830 mm
Chiều cao sản phẩm210 mm
Trọng lượng tịnh18.000 kg
Trọng lượng cả bì25.000 kg
Chiều rộng đóng gói1020 mm
Chiều sâu đóng gói760 mm
Chiều cao đóng gói480 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói480x1020x760 mm
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton7.250 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.000 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.118 kg

Accessories included

Other accessoriesFiltering kit and charcoal filter regenerable included

Tài liệu tải về