
Bếp từ & bếp gas 60 cm Victoria – Kem
Mã sản phẩm: SI964PM· 60 cm
Hạng năng lượng
A+ helps to save up to 10% energy compared to class A. Maximum performance with minimum consumption is guaranteed.
Xem nhãn năng lượngHob Cream SI964PM: Smeg designed in Italy, has functional characteristics of quality with a design that combines style and high technology. See it at www.smeg.com
Tính năng nổi bật
Điều khiển núm xoay
Đèn chiếu sáng Eclipse
Lắp đặt tiêu chuẩn
Bếp từ
Tăng công suất (Booster)
Chống quá nhiệt
Báo nhiệt dư
Kích thước khoét lắp chuẩn
Khởi động nhanh
Khoá an toàn trẻ em
Chế độ ECO-logic
Thông số kỹ thuật
Aesthetics
| Dòng thẩm mỹ (Aesthetic) | Victoria |
|---|---|
| Màu sắc | Cream |
| Loại kính | Ceramic Eclipse |
| Chất liệu | Verniciato |
| Màu bảng điều khiển | Chrome |
| Kiểu điều khiển | Control knobs |
| Vị trí núm điều khiển | Front |
| Số lượng nút điều khiển | 4 |
| LED colours | Red |
| Frame | Yes |
| Frame colour | Cream |
| Màu in lụa (serigraphy) | Grey |
Type
| Dòng sản phẩm | Hob |
|---|---|
| Kích thước | 60 cm |
| Loại | Induction |
| Kiểu lắp âm | Traditional |
| Nguồn điện | Electric |
| Mã EAN | 8017709275822 |
Program / Functions
| Tổng số vùng nấu | 4 |
|---|---|
| No. of induction cook zones | 4 |
| No. of cooking zones with booster | 4 |
| Số mức công suất | 9 |
Technical Features
| Automatic setting according to pan dimension | Yes |
|---|---|
| pan detection | Yes |
| Báo đường kính nồi tối thiểu | Yes |
| Tự động ngắt khi quá nhiệt | Yes |
| Đèn báo nhiệt dư | Yes |
| Protection against accidental start up | Yes |
Options
| Kích thước khoét mặt bàn | 478-482x555-560 mm |
|---|---|
| Chế độ giới hạn công suất tiêu thụ | Yes |
| Mức giới hạn công suất tiêu thụ | 1900, 2600, 3000, 3800, 4500 W |
| Khóa điều khiển / An toàn trẻ em | Yes |
| Quick start | Yes |
Cooking zones
| Vị trí vùng nấu 1 | Front-left |
|---|---|
| Vị trí vùng nấu 2 | Rear-left |
| Vị trí vùng nấu 3 | Rear-right |
| Vị trí vùng nấu 4 | Front-right |
| Loại vùng nấu 1 | Induction - Single |
| Loại vùng nấu 2 | Induction - Single |
| Loại vùng nấu 3 | Induction - Single |
| Loại vùng nấu 4 | Induction - Single |
| Kích thước vùng nấu 1 | Ø 21.0 cm |
| Kích thước vùng nấu 2 | Ø 16.0 cm |
| Kích thước vùng nấu 3 | Ø 21.0 cm |
| Kích thước vùng nấu 4 | Ø 16.0 cm |
| Công suất vùng nấu 1 | 2.30 kW |
| Công suất vùng nấu 2 | 1.30 kW |
| Công suất vùng nấu 3 | 2.30 kW |
| Công suất vùng nấu 4 | 1.30 kW |
| Công suất tăng cường vùng nấu 1 (booster) | 3.00 kW |
| Công suất tăng cường vùng nấu 2 (booster) | 1.40 kW |
| Công suất tăng cường vùng nấu 3 (booster) | 3.00 kW |
| Công suất tăng cường vùng nấu 4 (booster) | 1.40 kW |
Performance / Energy Label
| Hob energy consumption | 188 Wh/kg |
|---|---|
| 1st zone energy consumption | 185 Wh/kg |
| 2nd zone energy consumption | 192 Wh/kg |
| Điện năng tiêu thụ vùng 3 | 187 Wh/kg |
| Điện năng tiêu thụ vùng 4 | 188 Wh/kg |
Electrical Connection
| Phích cắm | Not present |
|---|---|
| Công suất đấu nối điện | 7400 W |
| Cường độ dòng điện | 33 A |
| Điện áp | 220-240 V |
| Điện áp 2 | 380-415 V |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Phương thức đấu nối bổ sung | Yes, Double and Three Phase |
| Loại dây điện đã lắp sẵn | Yes, Single phase |
Standby consumption
| Thời gian tự tắt nguồn | 1 min |
|---|
Logistic Information
| Kích thước sản phẩm | 60x596x510 mm |
|---|---|
| Chiều sâu | 510 mm |
| Chiều rộng | 596 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 60 mm |
| Trọng lượng tịnh | 10.700 kg |
| Trọng lượng cả bì | 14.100 kg |
| Chiều rộng đóng gói | 665 mm |
| Chiều sâu đóng gói | 575 mm |
| Chiều cao đóng gói | 130 mm |
| Kích thước sản phẩm đã đóng gói | 130x665x575 mm |
| Loại bao bì | Cardboard |
| Thành phần bao bì - giấy & bìa carton | 3.360 kg |
| Thành phần bao bì - xốp polystyrene | 0.000 kg |
| Thành phần bao bì - gỗ | 0.000 kg |
| Thành phần bao bì - nhựa | 0.010 kg |

