SMEG Việt Nam
Chậu rửa 116 cm Universale – Thép không gỉ — ảnh 1

Chậu rửa 116 cm Universale – Thép không gỉ

Mã sản phẩm: LYP116R· 116 cm

Hạng năng lượng

E

Xem nhãn năng lượng

Discover Smeg kitchen sinks: standard, undermount, ultra-low profile, made with stainless steel, granite, with single or double bowl.

Tính năng nổi bật

  • Lắp đặt tiêu chuẩnLắp đặt tiêu chuẩn
  • Chậu rửa đảo chiều lắp vòiChậu rửa đảo chiều lắp vòi
  • Chiều rộng tủ lắp chậu rửaChiều rộng tủ lắp chậu rửa
  • Độ sâu chậu rửaĐộ sâu chậu rửa

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcStainless steel
Bề mặt hoàn thiệnPre-polished
Dòng/SeriesOmni
Loại thépAISI304
Lỗ lắp vòi / lỗ khoét sẵnNo Taphole
Kiểu lắp âmStandard

Type

Dòng sản phẩmSink
LoạiMonoblock sink
Chất liệu chậu rửaStainless steel
Kích thước chậu rửa116 cm
Số hộc chậu rửa2
DrainerReversible
Mã EAN8017709258955

Technical Features

Chiều rộng1160 mm
Frame depth (mm)8
Undermount cutout radius10 mm
Frame thickness0.6 mm
Chiều cao tính từ mặt bàn bếp8 mm
Kích thước khoét lắp âm trên1140 x 480 mm
Đường kính lỗ lắp vòi35 mm
Dividing wall width40 mm
Gasket typeSealing paste
Drainer inclination1 °
Số kẹp cố định8
Loại kẹp cố địnhStandard
Kích thước tủ bếp lắp đặt80 cm

RH Bowl

Bowl type RHTraditional
Kích thước chậu (Rộng x Sâu x Cao)330 * 370 * 150 mm
Bowl thickness (mm)0.6 mm
Chiều sâu chậu150 mm
Radius corner right bowl (mm)90 mm
Lỗ thoát trànYes, traditional
Vị trí rổ lọc/giỏ lọcSide bowl
Kích thước rổ lọc/giỏ lọc3.5"

LH Bowl

Bowl type LHTraditional
Bowl dimensions LH, WxDxA (mm)330 x 370 x 150 mm
Bowl thickness LH (mm)0.6 mm
LH Bowl depth (mm)150 mm
Radius corner left bowl90 mm
Strainer position LH bowlSide bowl
Strainer dimension LH bowl3.5"

Logistic Information

Kích thước sản phẩm150x1160x500 mm
Trọng lượng tịnh6.000 kg
Trọng lượng cả bì7.500 kg
Chiều sâu500 mm
Chiều cao sản phẩm150 mm
Chiều rộng đóng gói1300 mm
Chiều sâu đóng gói550 mm
Chiều cao đóng gói200 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói200x1300x550 mm
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton1.710 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.000 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.027 kg

Accessories included

Phụ kiện lắp đặtStrainer, Siphon with dishwasher outlet connection, Fixing clips, Gasket

Tài liệu tải về