SMEG Việt Nam
Chậu rửa 86 cm Universale – Thép không gỉ — ảnh 1

Chậu rửa 86 cm Universale – Thép không gỉ

Mã sản phẩm: LYP861FR2· 86 cm

Hạng năng lượng

E

Xem nhãn năng lượng

Discover Smeg kitchen sinks: standard, undermount, ultra-low profile, made with stainless steel, granite, with single or double bowl.

Tính năng nổi bật

  • Lắp đặt tiêu chuẩnLắp đặt tiêu chuẩn
  • Chậu rửa đảo chiều lắp vòiChậu rửa đảo chiều lắp vòi
  • Chiều rộng tủ lắp chậu rửaChiều rộng tủ lắp chậu rửa
  • Độ sâu chậu rửaĐộ sâu chậu rửa

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcStainless steel
Bề mặt hoàn thiệnPre-polished
Dòng/SeriesOmni
Loại thépAISI304
Lỗ lắp vòi / lỗ khoét sẵn2 Tapholes
Kiểu lắp âmStandard

Type

Dòng sản phẩmSink
LoạiMonoblock sink
Chất liệu chậu rửaStainless steel
Kích thước chậu rửa86 cm
Số hộc chậu rửa1
DrainerReversible
Mã EAN8017709305857

Technical Features

Chiều rộng860 mm
Frame depth (mm)8
Frame thickness0.6 mm
Chiều cao tính từ mặt bàn bếp6 mm
Kích thước khoét lắp âm trên840 x 480 mm
Tap hole2
Đường kính lỗ lắp vòi35 mm
Dividing wall width40 mm
Gasket typeSealing paste
Drainer inclination2 °
Số kẹp cố định8
Loại kẹp cố địnhStandard
Kích thước tủ bếp lắp đặt45 cm

LH Bowl

Bowl type LHTraditional
Bowl dimensions LH, WxDxA (mm)330 * 370 * 154 mm
Bowl thickness LH (mm)0.6 mm
LH Bowl depth (mm)154 mm
Radius corner left bowl90 mm
Overflow LH bowlYes, traditional
Strainer position LH bowlSide bowl
Strainer dimension LH bowl3.5"

Logistic Information

Kích thước sản phẩm154x860x500 mm
Trọng lượng tịnh5.000 kg
Trọng lượng cả bì6.200 kg
Chiều sâu500 mm
Chiều cao sản phẩm154 mm
Chiều rộng đóng gói900 mm
Chiều sâu đóng gói550 mm
Chiều cao đóng gói200 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói200x900x550 mm
Loại bao bìCardboard+supports
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton1.350 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.000 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.022 kg

Accessories included

Phụ kiện lắp đặtStrainer, Siphon with dishwasher outlet connection, Fixing clips, Gasket, Blanking cap

Tài liệu tải về