
Lò nướng 60 cm Classica – Thép không gỉ
Mã sản phẩm: DOSP6390X· 60 cm
Oven Thermo-ventilated DOSP6390X Smeg. Discover Smeg's range of ovens designed and made in italy
Tính năng nổi bật
Tự làm sạch bằng nhiệt (Pyrolysis)
Điện
Tay nắm Fresh Touch
Điều khiển điện tử
Cửa kính toàn phần
Cửa kính 4 lớp
Men Ever Clean
Khoá an toàn trẻ em
5 tầng nướng
Kính cửa trong tháo rời được
Đèn hai bên
Hệ thống làm mát bằng khí
Làm nóng nhanh
2 tầng nướng
Vỉ nướng lật được
Cửa kính 3 lớp
Hạng năng lượng A
Dung tích sử dụng
Dung tích sử dụng
Thông số kỹ thuật
Aesthetics
| Dòng thẩm mỹ (Aesthetic) | Classica |
|---|---|
| Màu sắc | Stainless steel |
| Bề mặt hoàn thiện | Fingerproof |
| Núm điều khiển | Classic |
| Màu bảng điều khiển | Steel effect |
| Chất liệu | Stainless steel |
| Loại thép | Brushed |
| Loại kính | Eclipse |
| Cửa | With 2 horizontal strips |
| Tay cầm | Classic |
| Màu tay cầm | Inox |
Type
| Dòng sản phẩm | Oven |
|---|---|
| Phân loại | Double in column |
| Cooking Method Secondary Oven | Static |
| Phương pháp nấu | Thermo-ventilated |
| Nguồn điện | Electric |
| Mã EAN | 8017709210656 |
| Hệ thống tự làm sạch | Pyrolitic |
Technical Features
| Công nghệ màn hình | LCD |
|---|---|
| Điều khiển nhiệt độ | Electronic |
| Nhiệt độ tối thiểu | 30 °C |
| Nhiệt độ tối đa | 280 °C |
| Chất liệu khoang lò | Ever clean Enamel |
| Số lượng kệ/khay | 5 |
| Số lượng quạt | 1 |
| Số lượng đèn | 1 |
| Loại đèn chiếu sáng | Halogen |
| Công suất đèn | 40 W |
| Đèn sáng khi mở cửa | Yes |
| Cửa | Cool |
| Cửa có thể tháo rời | Yes |
| Cửa trong bằng kính nguyên tấm | Yes |
| Cửa trong có thể tháo rời | Yes |
| Tổng số lớp kính cửa | 4 |
| Hệ thống làm lạnh | Tangential |
| Door Lock During Pyrolisis | Yes |
| Ngừng gia nhiệt khi mở cửa | Yes |
| Công suất thanh nhiệt dưới | 1200 W |
| Công suất thanh nhiệt trên | 1000 W |
| Công suất thanh nướng grill | 1700 W |
| Công suất nướng grill lớn | 2700 W |
| Công suất thanh nhiệt tròn | 2000 W |
Programs / Functions main oven
| Số chức năng nấu | 8 |
|---|
Controls
| Màn hình hiển thị | Yes |
|---|---|
| Kiểu điều khiển | Knobs |
| Số lượng nút điều khiển | 4 |
Programs / Functions auxiliary oven
| No. of cooking functions secondary oven | 4 |
|---|
Options
| Tùy chọn hẹn giờ | Delay start and automatic end cooking |
|---|---|
| Hẹn giờ nhắc | Yes |
| Chế độ trưng bày showroom | Yes |
| Làm nóng nhanh trước khi nấu | Yes |
| Khóa điều khiển / An toàn trẻ em | Yes |
Second Oven Technical Features
| Số lượng đèn | 1 |
|---|---|
| Nhiệt độ tối đa | 270 °C |
| Loại đèn chiếu sáng | Halogen |
| Số lượng kệ/khay | 2 |
| Công suất đèn | 40 W |
| Nhiệt độ tối thiểu | 50 °C |
| Tiliting grill | Yes |
| Tùy chọn hẹn giờ | No delay options |
| Cửa có thể tháo rời | Yes |
| Cửa trong có thể tháo rời | Yes |
| No. of total door glasses | 3 |
| No. of thermoreflecting door glasses | 1 |
| Bottom heating element power | 1200 W |
| Công suất thanh nhiệt trên | 1000 W |
| Công suất thanh nướng grill | 1700 W |
| Công suất nướng grill lớn | 2700 W |
Performance / Energy Label
| Cấp hiệu suất năng lượng | A |
|---|---|
| Dung tích hữu ích khoang lò | 70 l |
| Điện năng tiêu thụ ở chế độ thường | 3.92 MJ |
| Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (chế độ thường) | 1.09 kWh |
| Điện năng tiêu thụ (đối lưu có quạt) | 2.88 MJ |
| Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (đối lưu có quạt) | 0.80 kWh |
Performance /Energy Label - Second Cavity
| Energy efficiency class, second cavity | A |
|---|---|
| Consumo di energia per ciclo in convezione naturale, seconda cavità | 2.66 MJ |
| Energy consumption per cycle in conventional mode, second cavity | 0.74 kWh |
| Net volume of the second cavity | 35 l |
Electrical Connection
| Điện áp | 220-240 V |
|---|---|
| Phích cắm | Not present |
| Công suất danh định | 5700 W |
| Cường độ dòng điện | 25 A |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Chiều dài dây nguồn | 150 cm |
Standby consumption
| Thời gian chuyển sang chế độ chờ | 2 min |
|---|---|
| Công suất ở chế độ chờ | 0.4 W |
| Hiển thị thông tin ở chế độ chờ | Yes |
Logistic Information
| Chiều rộng | 597 mm |
|---|---|
| Chiều sâu | 570 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 884 mm |
| Kích thước sản phẩm | 884x597x570 mm |
| Trọng lượng tịnh | 61.900 kg |
| Trọng lượng cả bì | 66.200 kg |
| Chiều rộng đóng gói | 620 mm |
| Chiều sâu đóng gói | 670 mm |
| Chiều cao đóng gói | 950 mm |
| Kích thước sản phẩm đã đóng gói | 950x620x670 mm |
| Loại bao bì | Cardboard |
| Thành phần bao bì - giấy & bìa carton | 1.127 kg |
| Thành phần bao bì - xốp polystyrene | 1.974 kg |
| Thành phần bao bì - gỗ | 0.670 kg |
| Thành phần bao bì - nhựa | 0.520 kg |
Accessories included for Secondary Oven
| Cửa trong bằng kính nguyên tấm | Yes |
|---|
Accessories included
| Giá đỡ có chặn sau và bên | 3 |
|---|---|
| Insert gird | 2 |
| Enamelled deep tray (40mm) | 2 |
| Telescopic Guide rails, partial Extraction | 1 |
Tài liệu tải về
Sản phẩm liên quan

Lò nướng 60 cm Selezione – Đen
DOSF400B
Hạng năng lượng
Lò nướng 60 cm Classica – Thép không gỉ
DOSF6300X
Hạng năng lượng
Lò nướng 60 cm Classica – Thép không gỉ
DOSF6390X
Hạng năng lượng
Lò nướng 60 cm Selezione – Đen
DUSF400B
Hạng năng lượng
Lò nướng 60 cm Selezione – Thép không gỉ
SF4400MCX1

Lò nướng 90 cm Classica – Thép không gỉ
SF9390X1
Hạng năng lượng
Lò nướng 90 cm Classica – Đen mờ
SFP9302TN
Hạng năng lượng
Lò nướng 90 cm Classica – Thép không gỉ
SFP9302TX
Hạng năng lượng