
Lò nướng 60 cm Linea – Đen
Mã sản phẩm: SF6100VB3· 60 cm
Oven Fan assisted SF6100VB3 Smeg. Discover Smeg's range of ovens designed and made in italy
Tính năng nổi bật
Men Ever Clean
Điện
Điều khiển điện tử
Cửa kính toàn phần
Cửa kính 3 lớp
5 tầng nướng
Kính cửa trong tháo rời được
Màn hình LED 4.3 inch
Đèn hai bên
Hệ thống làm mát bằng khí
Làm nóng nhanh
Hạng năng lượng A
Dung tích sử dụng
Thông số kỹ thuật
Aesthetics
| Dòng thẩm mỹ (Aesthetic) | Linea |
|---|---|
| Màu sắc | Black |
| Bề mặt hoàn thiện | Glossy |
| Núm điều khiển | Linea |
| Màu bảng điều khiển | Matt black |
| Chất liệu | Glass |
| Loại kính | Clear |
| Cửa | Full glass |
| Tay cầm | Linea minimal |
| Màu tay cầm | Black |
Type
| Dòng sản phẩm | Oven |
|---|---|
| Phân loại | 60 cm |
| Phương pháp nấu | Fan assisted |
| Nguồn điện | Electric |
| Mã EAN | 8017709327965 |
| Hệ thống tự làm sạch | Ever Clean enamel |
Technical Features
| Tên loại màn hình | DigiScreen |
|---|---|
| Công nghệ màn hình | LED |
| Điều khiển nhiệt độ | Electronic |
| Khoang lò | Sares |
| Nhiệt độ tối thiểu | 50 °C |
| Nhiệt độ tối đa | 250 °C |
| Chất liệu khoang lò | Ever clean Enamel |
| Số lượng kệ/khay | 5 |
| Số lượng quạt | 1 |
| Số lượng đèn | 1 |
| Loại đèn chiếu sáng | Halogen |
| User-replaceable light | Yes |
| Công suất đèn | 40 W |
| Đèn sáng khi mở cửa | Yes |
| Kiểu mở cửa | Standard opening |
| Cửa | Temperate door |
| Cửa có thể tháo rời | Yes |
| Cửa trong bằng kính nguyên tấm | Yes |
| Cửa trong có thể tháo rời | Yes |
| Tổng số lớp kính cửa | 3 |
| Chimney | Fixed |
| Hệ thống làm lạnh | Tangential |
| Ngừng gia nhiệt khi mở cửa | Yes |
| Công suất thanh nhiệt dưới | 1200 W |
| Công suất thanh nhiệt trên | 1000 W |
| Công suất thanh nướng grill | 1700 W |
| Công suất nướng grill lớn | 2700 W |
Programs / Functions main oven
| Số chức năng nấu | 6 |
|---|
Controls
| Màn hình hiển thị | Yes |
|---|---|
| Kiểu điều khiển | Knobs & touch buttons |
| Số lượng nút điều khiển | 2 |
Options
| Tùy chọn hẹn giờ | Delay start and automatic end cooking |
|---|---|
| Hẹn giờ nhắc | Yes |
| Hẹn giờ | 1 |
| Làm nóng nhanh trước khi nấu | Yes |
Performance / Energy Label
| Cấp hiệu suất năng lượng | A |
|---|---|
| Dung tích hữu ích khoang lò | 70 l |
| Điện năng tiêu thụ ở chế độ thường | 4.14 MJ |
| Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (chế độ thường) | 1.15 kWh |
| Điện năng tiêu thụ (đối lưu có quạt) | 2.88 MJ |
| Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (đối lưu có quạt) | 0.80 kWh |
Electrical Connection
| Điện áp | 220-240 V |
|---|---|
| Phích cắm | Not present |
| Công suất danh định | 3000 W |
| Cường độ dòng điện | 13 A |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Chiều dài dây nguồn | 150 cm |
Logistic Information
| Chiều rộng | 597 mm |
|---|---|
| Chiều sâu | 548 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 592 mm |
| Kích thước sản phẩm | 592x597x548 mm |
| Trọng lượng tịnh | 32.500 kg |
| Trọng lượng cả bì | 36.400 kg |
| Chiều rộng đóng gói | 645 mm |
| Chiều sâu đóng gói | 680 mm |
| Chiều cao đóng gói | 670 mm |
| Kích thước sản phẩm đã đóng gói | 670x645x680 mm |
| Loại bao bì | Shrinkwrap |
| Thành phần bao bì - giấy & bìa carton | 1.028 kg |
| Thành phần bao bì - xốp polystyrene | 1.367 kg |
| Thành phần bao bì - gỗ | 1.225 kg |
| Thành phần bao bì - nhựa | 0.288 kg |
Accessories included
| Giá đỡ có chặn sau và bên | 1 |
|---|---|
| Enamelled deep tray (40mm) | 1 |
Tài liệu tải về
Sản phẩm liên quan

Lò nướng 60 cm Linea – Đen
SF6101TB3
Hạng năng lượng
Lò nướng 60 cm Musa – Đen
SF6200TB
Hạng năng lượng
Lò nướng 60 cm Musa – Bạc
SF6200TS
Hạng năng lượng
Lò nướng 60 cm Musa – Đen
SF6201S1PZB
Hạng năng lượng
Lò nướng 60 cm Musa – Đen
SF6201TB
Hạng năng lượng
Lò nướng 60 cm Musa – Bạc
SF6201TS
Hạng năng lượng
Lò nướng 60 cm Classica – Thép không gỉ
SF6300TVX
Hạng năng lượng
Lò nướng 60 cm Classica – Đen mờ
SF6301TN
Hạng năng lượng