
Lò nướng 75 cm Linea – Đen
Mã sản phẩm: SO5100TB3· 75 cm
Hạng năng lượng
A+ helps to save up to 10% energy compared to class A. Maximum performance with minimum consumption is guaranteed.
Xem nhãn năng lượngDiscover Smeg Galileo ovens: the new generation of ovens that combine traditional cooking, steam and microwaves for professional results.
Tính năng nổi bật
Vệ sinh hơi nước Vapor Clean
Điện
Điều khiển điện tử
Cửa kính toàn phần
Cửa kính 3 lớp
Men Ever Clean
4 tầng nướng
Kính cửa trong tháo rời được
Màn hình LED 4.3 inch
Đèn hai bên
Hệ thống làm mát bằng khí
Hạng A+
Dung tích sử dụng
Thông số kỹ thuật
Aesthetics
| Dòng thẩm mỹ (Aesthetic) | Linea |
|---|---|
| Màu sắc | Black |
| Núm điều khiển | Linea |
| Màu bảng điều khiển | Matt black |
| Chất liệu | Glass |
| Loại kính | Clear |
| Cửa | Full glass |
| Tay cầm | Linea minimal |
| Màu tay cầm | Black |
Type
| Dòng sản phẩm | Oven |
|---|---|
| Phân loại | 75 cm |
| Phương pháp nấu | Thermo-ventilated |
| Nguồn điện | Electric |
| Mã EAN | 8017709327125 |
| Hệ thống tự làm sạch | Vapor Clean |
Technical Features
| Tên loại màn hình | DigiScreen |
|---|---|
| Công nghệ màn hình | LED |
| Điều khiển nhiệt độ | Electronic |
| Khoang lò | QS-Galileo |
| Nhiệt độ tối thiểu | 30 °C |
| Nhiệt độ tối đa | 260 °C |
| Chất liệu khoang lò | Ever clean Enamel |
| Số lượng kệ/khay | 4 |
| Số lượng quạt | 1 |
| Số lượng đèn | 1 |
| Loại đèn chiếu sáng | Halogen |
| User-replaceable light | Yes |
| Công suất đèn | 40 W |
| Đèn sáng khi mở cửa | Yes |
| Kiểu mở cửa | Standard opening |
| Cửa | Temperate door |
| Cửa có thể tháo rời | Yes |
| Cửa trong bằng kính nguyên tấm | Yes |
| Cửa trong có thể tháo rời | Yes |
| Tổng số lớp kính cửa | 3 |
| Hệ thống làm lạnh | Tangential |
| Ngừng gia nhiệt khi mở cửa | Yes |
| Công suất thanh nhiệt dưới | 1600 W |
| Công suất thanh nhiệt trên | 1200 W |
| Công suất thanh nướng grill | 1500 W |
| Công suất nướng grill lớn | 2700 W |
| Công suất thanh nhiệt tròn | 2000 W |
Programs / Functions main oven
| Số chức năng nấu | 8 |
|---|
Controls
| Màn hình hiển thị | Yes |
|---|---|
| Kiểu điều khiển | Knobs & touch buttons |
| Số lượng nút điều khiển | 2 |
Options
| Tùy chọn hẹn giờ | Delay start and automatic end cooking |
|---|---|
| Hẹn giờ nhắc | Yes |
| Hẹn giờ | 1 |
Performance / Energy Label
| Cấp hiệu suất năng lượng | A+ |
|---|---|
| Dung tích hữu ích khoang lò | 77 l |
| Điện năng tiêu thụ ở chế độ thường | 4.46 MJ |
| Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (chế độ thường) | 1.24 kWh |
| Điện năng tiêu thụ (đối lưu có quạt) | 2.56 MJ |
| Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (đối lưu có quạt) | 0.71 kWh |
Electrical Connection
| Điện áp | 220-240 V |
|---|---|
| Phích cắm | Not present |
| Công suất danh định | 3100 W |
| Cường độ dòng điện | 14 A |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Chiều dài dây nguồn | 150 cm |
Standby consumption
| Thời gian chuyển sang chế độ chờ | 1 min |
|---|---|
| Công suất ở chế độ chờ | 0.8 W |
| Hiển thị thông tin ở chế độ chờ | Yes |
Logistic Information
| Chiều rộng | 746 mm |
|---|---|
| Chiều sâu | 574 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 592 mm |
| Kích thước sản phẩm | 592x746x574 mm |
| Trọng lượng tịnh | 50.800 kg |
| Trọng lượng cả bì | 59.600 kg |
| Chiều rộng đóng gói | 824 mm |
| Chiều sâu đóng gói | 680 mm |
| Chiều cao đóng gói | 695 mm |
| Kích thước sản phẩm đã đóng gói | 695x824x680 mm |
| Loại bao bì | Shrinkwrap |
| Thành phần bao bì - giấy & bìa carton | 1.616 kg |
| Thành phần bao bì - xốp polystyrene | 1.154 kg |
| Thành phần bao bì - gỗ | 5.393 kg |
| Thành phần bao bì - nhựa | 0.608 kg |
Accessories included
| Rack with back stop | 1 |
|---|---|
| Enamelled deep tray (40mm) | 1 |
