SMEG Việt Nam
Máy giặt 60 cm – Trắng — ảnh 1

Máy giặt 60 cm – Trắng

Mã sản phẩm: DNP82SEIN· 60 cm

Hạng năng lượng

E

Xem nhãn năng lượng

Discover more about Smeg DNP82SEIN Free-standing tumble dryer, 8 kg, Energy efficiency class: E

Tính năng nổi bật

  • Màn hình LEDMàn hình LED
  • Khoá an toàn trẻ emKhoá an toàn trẻ em
  • Cửa nạp đường kính 40 cmCửa nạp đường kính 40 cm
  • Đèn chiếu sáng trong lồngĐèn chiếu sáng trong lồng
  • Cảm biến độ ẩmCảm biến độ ẩm
  • Chương trình Eco 40–60°CChương trình Eco 40–60°C
  • Chương trình siêu nhanhChương trình siêu nhanh
  • Giặt đồ trẻ em, khử khuẩnGiặt đồ trẻ em, khử khuẩn
  • Thông gió nhẹ vải cotton, lanhThông gió nhẹ vải cotton, lanh
  • Cotton, lanh và vải màu không phaiCotton, lanh và vải màu không phai
  • Sấy đồ cotton (ga, gối, đồ ngủ...)Sấy đồ cotton (ga, gối, đồ ngủ...)
  • Sấy nhẹ vải tổng hợpSấy nhẹ vải tổng hợp
  • Sấy đồ cotton dày (khăn, áo choàng)Sấy đồ cotton dày (khăn, áo choàng)
  • Sấy đồ ngoài trời, áo khoác chống nướcSấy đồ ngoài trời, áo khoác chống nước
  • Sấy nhẹ áo sơ mi, chống nhănSấy nhẹ áo sơ mi, chống nhăn
  • Sấy nhanh quần jeansSấy nhanh quần jeans
  • Sấy vải tổng hợp và cottonSấy vải tổng hợp và cotton
  • Chọn thời gian sấy ở nhiệt độ thấpChọn thời gian sấy ở nhiệt độ thấp
  • Sấy chăn bông theo nhãn hướng dẫnSấy chăn bông theo nhãn hướng dẫn
  • Hiển thị giai đoạn chương trìnhHiển thị giai đoạn chương trình
  • Kết thúc chương trìnhKết thúc chương trình
  • Hẹn giờ bắt đầuHẹn giờ bắt đầu
  • Dung tích sấy tối đa (kg)Dung tích sấy tối đa (kg)
  • Mức độ ồnMức độ ồn
  • Hạng năng lượng EHạng năng lượng E

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Màu sắcWhite
Front panel colourWhite
Display typeLED
LED/display colourWhite
Function buttons colourBlack
Control knob colourBlack/Chrome
Door colourBlack with chrome ring
Door handle colorBlack

Type

Dòng sản phẩmTumble dryer
Commercial width60 cm
Kiểu lắp đặtFree-standing
Drying systemHeat pump condenser
Load typeFrontal
Mã EAN8017709328245
Commercial depthStandard (54 cm)

Technical Features

Type of motorStandard
FunctioningElectronic control
Humidity sensorYes
Time drying selectionFrom 10 to 160 min
Cooling down phaseYes
Anti-iron phaseYes
Internal lightYes
Condenser filterYes
Fluff filterYes
Drum materialStainless steel
Drum volume110 l
Transparent doorYes
Door size40 cm
Max. door opening angle160 °
Door hingesRight
Reversible doorYes
Child lock (programme set lock)Yes
Water condenser positionAt the top
Type of cooling gasR290
Heating pump systemYes
Condenser water drain hoseYes
Column installation, with compatible washing-machineWith stacking kit, available as optional accessory

Programs

ControlsElectronics
No. of programmes15
Màn hình hiển thịProgram duration, Delay start, Residual time indicator, Visualisation of the selected options
Delay timer optionUp to 24 hours
Option Time ProgrammesYes
Drying type optionYes
Delicate /temperature reduction optionYes
Acoustic signal off optionYes
Programme progress indicatorYes
End of cycle indicatorYes
Clean filter indicatorYes
Condenser container full indicatorYes
ProgrammesCotton ECO, Rapid, Hygiene Drying, Refresh Hygiene, Steam Refresh, Bed sheet, Cotton, Synthetic, Towels, Outdoor, Shirts, Jeans, Mix, Timed Programmes, Duvet

Performance / Energy label – Reg 2023

Time of the standard cotton program at full load179 min
Load capacity (cotton)8 kg
Noise level for the standard cotton programme at full load64 dB(A) re 1 pW
Time of the standard cotton program at partial load110 min
Condensation efficiency87 %
Energy Efficiency Index (EEI)74.7
Acoustic airborne noise emission classB
Cấp hiệu suất năng lượngE
Weighted energy consumption in kWh per drying cycle1.27
Condensation efficiency classC

Electrical Connection

Connected power900 W
Cường độ dòng điện10 A
Điện áp230-240 V
Tần số50 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn150 cm

Logistic Information

Chiều rộng598 mm
Chiều sâu607 mm
Chiều cao sản phẩm846 mm
Kích thước sản phẩm (Cao x Rộng x Sâu)846x598x607
Trọng lượng tịnh42.000 kg
Trọng lượng cả bì43.000 kg
Chiều rộng đóng gói650 mm
Chiều sâu đóng gói630 mm
Chiều cao đóng gói885 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói885x650x630
Loại bao bìShrinkwrap
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton0.000 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.907 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.199 kg

Tài liệu tải về