SMEG Việt Nam
Máy giặt 60 cm – Trắng — ảnh 1

Máy giặt 60 cm – Trắng

Mã sản phẩm: WNP84SEAIN1· 60 cm

Hạng năng lượng

A

Xem nhãn năng lượng

Discover more about Smeg WNP84SEAIN1 Free-standing washing machine, 8 kg, max spin speed

Tính năng nổi bật

  • Nhắc vệ sinh bộ lọc định kỳNhắc vệ sinh bộ lọc định kỳ
  • Tự cân bằng tải giặtTự cân bằng tải giặt
  • Công nghệ Inverter tiết kiệm điệnCông nghệ Inverter tiết kiệm điện
  • Khoá an toàn trẻ emKhoá an toàn trẻ em
  • Tự điều chỉnh theo tải giặtTự điều chỉnh theo tải giặt
  • Cửa nạp đường kính 34 cmCửa nạp đường kính 34 cm
  • Màn hình LEDMàn hình LED
  • Chương trình giặt nước lạnhChương trình giặt nước lạnh
  • Chương trình chống dị ứngChương trình chống dị ứng
  • Chương trình tẩy vết bẩnChương trình tẩy vết bẩn
  • Chương trình giặt áo sơ miChương trình giặt áo sơ mi
  • Chương trình CottonChương trình Cotton
  • Chương trình Eco 40–60°CChương trình Eco 40–60°C
  • Chương trình len/giặt tayChương trình len/giặt tay
  • Chương trình vải hỗn hợpChương trình vải hỗn hợp
  • Siêu nhanh 14 phútSiêu nhanh 14 phút
  • Làm mới quần áoLàm mới quần áo
  • Xả thêm lầnXả thêm lần
  • Xả nước trong máyXả nước trong máy
  • Tự vệ sinh lồng giặtTự vệ sinh lồng giặt
  • Chương trình vải tổng hợpChương trình vải tổng hợp
  • Đặt giờ kết thúcĐặt giờ kết thúc
  • Chương trình vắtChương trình vắt
  • Điều chỉnh nhiệt độ giặtĐiều chỉnh nhiệt độ giặt
  • Rút ngắn thời gian chương trìnhRút ngắn thời gian chương trình
  • Tuỳ chọn hơi nướcTuỳ chọn hơi nước
  • Lồng giặt tối đa 8 kgLồng giặt tối đa 8 kg
  • Hạng năng lượng AHạng năng lượng A

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Front panel typeNovaCare
Màu sắcWhite
Front panel colourWhite
Led/display colourWhite
Function buttons colourBlack
On/Off buttons colourWhite
No. of control knobs1
Programme/temperature knob colourBlack/Chrome
Door colourBlack with chrome ring
Màu tay cầmWhite
Drawer ColorWhite
Top colourWhite

Type

Dòng sản phẩmWashing Machine
Kiểu lắp đặtFree-standing
Load typeFrontal
Commercial width60 cm
Commercial depthStandard
Mã EAN8017709347178

Technical Features

Type of motorBrushless/Inverter
Display typeLED
Electronic control functioningYes
Display/led for temperature regulationYes
Spin speed selection on display/LEDNo spin/ 600/ 800/ 1200/ 1400/ Rinse hold
Polypropilene tankYes
BasketStainless steel
Drum capacity55 l
Door diameter34 cm
Kiểu mở cửa160°
Automatic variable loadYes
Antifoam systemYes
Load balancing systemAutomatic
Easy to access filterYes
Child lock (functions block)Control block
Anti-flood systemYes

Programs

ControlsElectronic
No. of programmes15
Washing TemperatureCool, 20°C, 30°C, 40°C, 60°C, 90°C
Màn hình hiển thịResidual time indicator, delay start, programme status indication
Programme selection knobYes
Delay timer optionFrom 1 to 24 h
End of cycle indicator (light)On display
Programme progress indicator (light)On display
Quick optionYes, selection with button
ProgrammesCold Wash, Anti-allergy, Stain-resistant, Shirts, Cotton, Eco 40-60, Wool/Hand wash, Mix, Duvet, Quick Wash 14 min, Refresh, Rinse, Drain + Spin, Self Clean, Synthetics
Buttons/OptionsEnd Time, Spin Speed, Temperature, Quick, Steam, Smart Water

Performance / Energy Label - Reg. 2019

Energy Efficiency ClassA
Weighted energy consumption [per 100 cycles, eco 40-60 programme]47 kWh
Loading capacity8 kg
Water consumption [per cycle, eco 40-60 programme]47 litres
Spin-drying efficiency classB
Airborne acoustical noise emissions (spinning phase)76 dB(A) re 1 pW
Airborne acoustical noise emission class (spinning phase)B
Programme duration at rated capacity3:38 h:min
BrandSMEG

Electrical Connection

Công suất danh định1750 W
Cường độ dòng điện10 A
Điện áp230 V
Tần số50 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn140 cm

Logistic Information

Kích thước sản phẩm840x600x580
Chiều rộng600 mm
Chiều sâu580 mm
Chiều cao sản phẩm840 mm
Trọng lượng tịnh75.000 kg
Trọng lượng cả bì76.000 kg
Chiều rộng đóng gói650 mm
Chiều sâu đóng gói600 mm
Chiều cao đóng gói885 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói885x650x600
Loại bao bìShrinkwrap
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton0.000 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.000 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.000 kg
Door windowGiant door

Tài liệu tải về