
Máy giặt sấy 60 cm – Trắng
Mã sản phẩm: WDN064SLDIN· 60 cm
Discover Smeg WDN064SLDIN Free-standing washer dryer: keep your clothes clean, fresh, and dry, with only appliance.
Tính năng nổi bật
Nhắc vệ sinh bộ lọc định kỳ
Tự cân bằng tải giặt
Công nghệ Inverter tiết kiệm điện
Khoá an toàn trẻ em
Tự điều chỉnh theo tải giặt
Cửa nạp đường kính 33 cm
Màn hình LCD
Chương trình Eco 40–60°C
Sấy nhẹ vải tổng hợp
Chương trình len/giặt tay
Chương trình Cotton
Sấy đồ cotton (ga, gối, đồ ngủ...)
Xả nước trong máy
Chương trình vải hỗn hợp
Siêu nhanh 14 phút
Xả thêm lần
Chương trình giặt áo sơ mi
Chương trình vải tổng hợp
Giặt trước (Prewash)
Chống nhăn, dễ là ủi
Rút ngắn thời gian chương trình
Tuỳ chọn giặt tăng cường
Tuỳ chọn hơi nước
Sấy nhẹ nhàng
Hạng năng lượng D
Thông số kỹ thuật
Aesthetics
| Màu sắc | White |
|---|---|
| Front panel colour | White |
| Led/display colour | White |
| Display frame colour | White |
| Function buttons colour | Black |
| On/Off buttons colour | Black |
| No. of control knobs | 1 |
| Programme/temperature knob colour | Black/Chrome |
| Door colour | Black |
| Màu tay cầm | Black |
| Drawer Color | Chrome |
| Top colour | White |
Type
| Dòng sản phẩm | Washer dryer |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt | Free-standing |
| Load type | Frontal |
| Commercial width | 60 cm |
| Commercial depth | Standard capacity |
| Mã EAN | 8017709330590 |
Technical Features
| Type of motor | Brushless/Inverter |
|---|---|
| Display type | LCD |
| Electronic control functioning | Yes |
| Display/led for temperature regulation | Yes |
| Spin speed selection on display/LED | No spin/ 400/ 600/ 800/ 1000/ 1200/ 1400 |
| Polypropilene tank | Yes |
| Basket | Stainless steel |
| Drum capacity | 65 l |
| Door diameter | 33 cm |
| Kiểu mở cửa | 160° |
| Automatic variable load | Yes |
| Antifoam system | Yes |
| Load balancing system | Automatic |
| Easy to access filter | Yes |
| Child lock (functions block) | Control block |
| Anti-flood system | Yes |
| Water supply | Single, cold |
Programs
| Controls | Electronic |
|---|---|
| No. of programmes | 15 |
| Washing Temperature | Cool, 20°C, 30°C, 40°C, 50°C, 60°C, 70°C, 80°C, 90°C |
| Màn hình hiển thị | Residual time indicator, delay start, programme status indication, spin regulation, temperature regulation |
| Programme selection knob | Yes |
| Delay timer option | From 1 to 24 h |
| Programme progress indicator (light) | On display |
| End of cycle indicator (light) | On display |
| Quick option | Yes, selection with button |
| Drying function | Yes |
| Programmes | Eco 40-60, Synthetic dry, Wash&Dry Anti allergy, Wash&Dry Cotton 6kg, Wash&Dry Express, Wool/Hand wash, Cotton, Cotton Dry, Drain + Spin, Mix, Quick Wash 14 min, Rinse, Shirts, Synthetics |
| Buttons/Options | Ending in , Extra rinse, Prewash, Anti-wrinkle (easy ironing), Quick, Intensive, Steam, Drying |
Options
| Drying option | Yes |
|---|
Performance / Energy Label - Reg. 2019
| Rated capacity (Washing cycle) | 10 kg |
|---|---|
| Rated capacity (Complete cycle) | 6 kg |
| Energy Efficiency Class (Washing cycle) | C |
| Energy Efficiency Class (Complete cycle) | D |
| Weighted energy consumption [per 100 cycles, (Complete cycle)] | 306 kWh |
| Weighted energy consumption [per 100 cycles, (Washing cycle)] | 68 kWh |
| Water consumption (Washing cycle) | 52 litre |
| Water consumption (Complete cycle) | 63 litre |
| Spin-drying efficiency class | B |
| Eco 40-60 programme duration (Rated washing capacity) | 3:58 h:min |
| Wash and dry cycle duration (Rated capacity) | 9:30 h:min |
| Airborne acoustical noise emission class (spinning phase) | B |
| Airborne acoustical noise emissions (spinning phase) | 76 dB(A) re 1 pW |
| Brand | SMEG |
Electrical Connection
| Công suất danh định | 2200 W |
|---|---|
| Cường độ dòng điện | 10 A |
| Điện áp | 220-240 V |
| Tần số | 50 Hz |
| Phích cắm | (F;E) Schuko |
| Chiều dài dây nguồn | 180 cm |
Logistic Information
| Kích thước sản phẩm | 845x600x600 |
|---|---|
| Chiều rộng | 600 mm |
| Chiều sâu | 600 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 845 mm |
| Trọng lượng tịnh | 76.000 kg |
| Trọng lượng cả bì | 77.000 kg |
| Chiều rộng đóng gói | 650 mm |
| Chiều sâu đóng gói | 630 mm |
| Chiều cao đóng gói | 885 mm |
| Kích thước sản phẩm đã đóng gói | 885x650x630 |
| Loại bao bì | Shrinkwrap |
| Thành phần bao bì - giấy & bìa carton | 0.093 kg |
| Thành phần bao bì - xốp polystyrene | 0.938 kg |
| Thành phần bao bì - gỗ | 0.000 kg |
| Thành phần bao bì - nhựa | 0.180 kg |
| Door window | Giant door |
