Tủ bảo quản rượu vang 60 cm Dolce Stil Novo – Đen
Mã sản phẩm: CVI621RWNR3· 60 cm
With Smeg Wi-Fi wine coolers you can operate, control and monitor your wine cooler remotely using the SmegConnect App from your mobile or tablet.
Tính năng nổi bật
Đối lưu quạt
Hốc lắp âm
Rã đông tự động
Đèn LED bên trong
Màn hình LED
Điều khiển cảm ứng
Kết nối Wi-Fi
Kết nối Wi-Fi
Hạng năng lượng F
Thông số kỹ thuật
Aesthetics
| Dòng thẩm mỹ (Aesthetic) | Dolce Stil Novo |
|---|
| Màu sắc | Black |
|---|
| Bề mặt hoàn thiện | Glossy |
|---|
| Glass color | Black |
|---|
| Loại kính | Eclipse |
|---|
| Cửa | Full glass |
|---|
| Component finishing | Copper |
|---|
| Chất liệu mặt bên | Painted metal sheet |
|---|
Type
| Nhóm sản phẩm | Wine Cooler |
|---|
| Kiểu lắp đặt | Built-in |
|---|
| Built-In Niche | 45 cm |
|---|
| Kiểu làm lạnh | Fan assisted |
|---|
| Xả đá / rã đông | Automatic |
|---|
| Loại bản lề | Standard |
|---|
| Vị trí bản lề | Right |
|---|
| Mã EAN | 8017709293970 |
|---|
Technical Features
| Anti-UV door glass | Yes |
|---|
| Adjustable temperature zones | 1 |
|---|
| Independent cooling systems | 1 |
|---|
| Number of door glasses | 2 |
|---|
| Kiểu mở cửa | With push pull system |
|---|
| Temperature range | 5-20 °C |
|---|
| Integrated heating element | Yes |
|---|
| Loại điều khiển nhiệt độ | Electronic |
|---|
| Number of compressors | 1 |
|---|
| Compressor type | Low vibration compressor |
|---|
| Metal panel on the back of the fridge | Metal |
|---|
Wine cellar compartment features
| Max Capacity (bottles 0,75lt) | 21 |
|---|
| Number of removable shelves | 2 |
|---|
| Number of fixed shelves | 1 |
|---|
| Chất liệu kệ | Wood |
|---|
| Removable shelves on telescopic guide rails | Yes |
|---|
| Type of internal light | Led |
|---|
| Air filter | Activated charcoal filter |
|---|
Programs/Functions
| Controls | External, in the door |
|---|
| Kiểu điều khiển | Touch control |
|---|
| Màn hình hiển thị | LED |
|---|
| Power on lamp | Yes |
|---|
| Hiển thị chức năng | Temperature alarm, Temperature value |
|---|
| Cảnh báo mở cửa | Yes |
|---|
| Fan forced ON | Yes |
|---|
| Lighting forced ON | In a maximum period |
|---|
| Control lock | Yes |
|---|
| Temperature Alarm | Yes |
|---|
Connectivity
| SmegConnect | Yes |
|---|
| Duration of UK PSTI support period | 24 months |
|---|
| Connectivity | Wi-Fi |
|---|
| UK PSTI support period end date | 2026-12-31 |
|---|
Performance / Energy Label - Reg. 2019
| Điện năng tiêu thụ hàng năm | 100 kWh/a |
|---|
| Cấp hiệu suất năng lượng | F |
|---|
| Cấp độ ồn phát ra | C |
|---|
| Tổng dung tích hữu ích | 56 l |
|---|
| Tổng dung tích ngăn mát và ngăn không đông | 56 l |
|---|
| Cấp khí hậu | SN, N, ST |
|---|
| Chỉ số hiệu suất năng lượng (EEI) | 124 % |
|---|
| Noise level | 36 dB(A) re 1 pW |
|---|
Electrical Connection
| Công suất đấu nối điện | 40 W |
|---|
| Cường độ dòng điện | 0.4 A |
|---|
| Điện áp | 220-240 V |
|---|
| Tần số | 50 Hz |
|---|
| Phích cắm | (F;E) Schuko |
|---|
| Chiều dài dây nguồn | 150 cm |
|---|
Logistic Information
| Kích thước sản phẩm (Cao x Rộng x Sâu) | 454x596x560 |
|---|
| Chiều rộng | 596 mm |
|---|
| Chiều rộng khi mở cửa tối đa | 607 mm |
|---|
| Chiều sâu không tính tay cầm | 560 mm |
|---|
| Chiều cao | 454 mm |
|---|
| Trọng lượng tịnh | 28.000 kg |
|---|
| Trọng lượng cả bì | 32.000 kg |
|---|
| Chiều rộng đóng gói | 680 mm |
|---|
| Chiều sâu đóng gói | 690 mm |
|---|
| Chiều cao đóng gói | 740 mm |
|---|
| Kích thước sản phẩm đã đóng gói | 740x680x690 |
|---|
| Loại bao bì | Cardboard |
|---|
| Thành phần bao bì - giấy & bìa carton | 1.814 kg |
|---|
| Thành phần bao bì - xốp polystyrene | 1.777 kg |
|---|
| Thành phần bao bì - gỗ | 1.000 kg |
|---|
| Thành phần bao bì - nhựa | 0.103 kg |
|---|