SMEG Việt Nam
Tủ bảo quản rượu vang 60 cm Universale – Đen — ảnh 1

Tủ bảo quản rượu vang 60 cm Universale – Đen

Mã sản phẩm: CVI040BE· 60 cm

Hạng năng lượng

G

Xem nhãn năng lượng

Smeg wine coolers: designed for those who love to entertain or have a real passion for wine. A must-have appliance.

Tính năng nổi bật

  • Rã đông tự độngRã đông tự động
  • Đối lưu quạtĐối lưu quạt
  • Hốc lắp âmHốc lắp âm
  • Hệ thống mở cửa E MOTIONHệ thống mở cửa E MOTION
  • Đèn LED bên trongĐèn LED bên trong
  • Màn hình LEDMàn hình LED
  • Điều khiển cảm ứngĐiều khiển cảm ứng
  • Hạng năng lượng GHạng năng lượng G

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcBlack
Bề mặt hoàn thiệnGlossy
Glass colorBlack
CửaFull glass
Chất liệu mặt bênPainted metal sheet

Type

Nhóm sản phẩmWine Cooler
Kiểu lắp đặtBuilt-in
Built-In Niche88 cm
Xả đá / rã đôngAutomatic
Kiểu làm lạnhFan assisted
Loại bản lềVariable hinge
Vị trí bản lềRight
Reversible doorYes
Mã EAN8017709343507
Chiều rộng tham chiếuUntil 60
Chiều cao tham chiếuUntil 100

Technical Features

Anti-UV door glassYes
Adjustable temperature zones2
Independent cooling systems2
Number of door glasses3
Kiểu mở cửaWIth E MOTION electronic opening system
Temperature range5-20 °C
Integrated heating elementYes
Loại điều khiển nhiệt độElectronic
Number of compressors1
Compressor typeLow vibration compressor
Metal panel on the back of the fridgeMetal

Wine cellar compartment features

Number of removable and folding shelves1
Max Capacity (bottles 0,75lt)40
Number of removable shelves4
Number of fixed shelves1
Chất liệu kệWood
Removable shelves on telescopic guide railsYes
Type of internal lightLed activated with EMOTION system
Air filterActivated charcoal filter

Programs/Functions

ControlsInner, in the cellar compartment
Kiểu điều khiểnTouch control
Màn hình hiển thịLED
Power on lampYes
Hiển thị chức năngTemperature alarm, Demo Mode, Temperature value
Cảnh báo mở cửaYes
Fan forced ONYes
Lighting forced ONIn a maximum period
Control lockYes
Temperature AlarmYes

Performance / Energy Label - Reg. 2019

Điện năng tiêu thụ hàng năm147 kWh/a
Cấp hiệu suất năng lượngG
Cấp độ ồn phát raC
Tổng dung tích hữu ích126 l
Tổng dung tích ngăn mát và ngăn không đông126 l
Cấp khí hậuSN, N, ST
Chỉ số hiệu suất năng lượng (EEI)171 %
Noise level38 dB(A) re 1 pW

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện65 W
Cường độ dòng điện0.3 A
Điện áp220-240 V
Tần số50 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn150 cm

Logistic Information

Kích thước sản phẩm (Cao x Rộng x Sâu)913x596x570
Chiều rộng596 mm
Width of the built-in niche560 mm
Chiều rộng khi mở cửa tối đa802 mm
Chiều sâu không tính tay cầm570 mm
Chiều cao913 mm
Height of the built-in niche874 mm
Depth of the built-in niche550 mm
Chiều sâu khi mở cửa 90°1150 mm
Trọng lượng tịnh53.000 kg
Trọng lượng cả bì61.000 kg
Chiều rộng đóng gói680 mm
Chiều sâu đóng gói690 mm
Chiều cao đóng gói1045 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói1045x680x690
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton2.931 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene3.810 kg
Thành phần bao bì - gỗ1.500 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.136 kg

Tài liệu tải về