
Tủ làm lạnh nhanh 55 cm Classica – Thép không gỉ
Mã sản phẩm: SBC4304WX· 55 cm
Hạng năng lượng
A+ helps to save up to 10% energy compared to class A. Maximum performance with minimum consumption is guaranteed.
Xem nhãn năng lượngSmeg’s new blast chiller for households helps with your day-to-day kitchen management, saving you time and minimising wastage.
Tính năng nổi bật
Thiết bị cao 45 cm
Điện
Nấu ở nhiệt độ thấp
Ủ bột nở/làm sữa chua
Giữ nóng món ăn sẵn
Làm lạnh chai nhanh
Làm lạnh nhanh thực phẩm
Cấp đông nhanh sâu
Làm lạnh trước khoang
Bảo quản lạnh
Chu trình bảo quản cá sống an toàn
Tự sấy khô khoang lò
Điều khiển cảm ứng
Dung tích sử dụng
Khoá an toàn trẻ em
Kết nối Wi-Fi
Kết nối Wi-Fi
Thông số kỹ thuật
Aesthetics
| Dòng thẩm mỹ (Aesthetic) | Classica |
|---|---|
| Màu sắc | Stainless steel |
| Bề mặt hoàn thiện | Fingerproof |
| Component finish | Stainless steel |
| Chất liệu | Stainless steel |
| Loại thép | Brushed |
| Loại kính | Eclipse |
| Cửa | With 2 horizontal strips |
| Tay cầm | Classic |
| Màu tay cầm | Steel effect |
Type
| Dòng sản phẩm | Blast chiller |
|---|---|
| Phân loại | 45 cm compact |
| Vitality system | Yes |
| Kiểu làm lạnh | Fan assisted |
| Nguồn điện | Electric |
| Mã EAN | 8017709350802 |
Program / Functions
| No. of warming functions | 6 |
|---|---|
| N. cold functions | 6 |
| Automatic cleaning | Yes |
| Automatic programmes | 8 |
| Customisable recipes | 100 |
| Multi-step | Yes, up to 2 functions |
| Warming functions | Low Temperature Cooking, Proving, Ready to eat, Defrosting, Heating, Yoghurt |
| Cold functions | Bottles Cooling, Cooling, Deep Freezing, Pre-cooling, Preservation, Raw fish sanitizing |
Technical Features
| Net volume | 31 l |
|---|---|
| Compressor type | Standard |
| Climatic class | SN, N, ST, T |
| Điều khiển nhiệt độ | Electronic |
| Nhiệt độ tối thiểu | -30 °C |
| Nhiệt độ tối đa | 80 °C |
| Chất liệu khoang lò | Stainless steel |
| Số lượng kệ/khay | 3 |
| Shelves type | Metal racks |
| Display / Clock | TFT graphic , colour touch screen |
| Số lượng đèn | 1 |
| Loại đèn chiếu sáng | LED |
| Công suất đèn | 1 W |
| Đèn sáng khi mở cửa | Yes |
| Kiểu mở cửa | Standard opening |
| Rơ-le nhiệt an toàn | Yes |
| Ngừng gia nhiệt khi mở cửa | Yes |
| Gross volume | 34 l |
| Công suất thanh nhiệt trên | 250 W |
| Kích thước sản phẩm | 458x547x583 |
Controls
| Kiểu điều khiển | Touch control |
|---|
Options
| Cảnh báo mở cửa | Yes |
|---|---|
| Hẹn giờ nhắc | Yes |
| Hẹn giờ | 2 |
| Tones | Polyphonic |
| Chế độ trưng bày showroom | Yes |
| Chronology | Yes, the last 10 functions utilized |
| Touch guide | Sì, a pressione prolungata su display |
| Khóa điều khiển / An toàn trẻ em | Yes |
| Cooking with probe thermometer | Yes |
| Cooling with probe | Yes |
Connectivity
| SmegConnect | Yes |
|---|---|
| Connectivity | Sì, WI-FI |
Electrical Connection
| Điện áp | 220-240 V |
|---|---|
| Phích cắm | (F;E) Schuko |
| Công suất đấu nối điện | 270 W |
| Cường độ dòng điện | 2.5 A |
| Tần số | 50 Hz |
| Chiều dài dây nguồn | 200 cm |
Logistic Information
| Chiều rộng | 547 mm |
|---|---|
| Width of the built-in niche | 560 mm |
| Depth of the product with handle (mm) | 583 mm |
| Height of the built-in niche | 450 mm |
| Chiều sâu không tính tay cầm | 574 mm |
| Depth of the built-in niche | 560 mm |
| Trọng lượng tịnh | 39.500 kg |
| Trọng lượng cả bì | 45.000 kg |
| Chiều cao sản phẩm | 458 mm |
| Chiều rộng đóng gói | 635 mm |
| Chiều sâu đóng gói | 680 mm |
| Chiều cao đóng gói | 535 mm |
| Kích thước sản phẩm đã đóng gói | 535x635x680 mm |
| Thành phần bao bì - giấy & bìa carton | 0.000 kg |
| Thành phần bao bì - xốp polystyrene | 0.000 kg |
| Thành phần bao bì - gỗ | 0.000 kg |
| Thành phần bao bì - nhựa | 0.000 kg |
Accessories included
| Temperature probe | Yes |
|---|---|
| Other | Microfiber cloth |
| Bottle rack grid | Yes |