SMEG Việt Nam
Tủ lạnh 128 cm 50's Style – Trắng — ảnh 1

Tủ lạnh 128 cm 50's Style – Trắng

Mã sản phẩm: SMEG500B· 128 cm

Hạng năng lượng

F

Xem nhãn năng lượng

Discover the iconic Smeg White refrigerator, 1280 mm wide, combining old‐fashioned lines, exclusive finishes, and cutting‐edge technology.

Tính năng nổi bật

  • Rã đông tự độngRã đông tự động
  • Hạng năng lượng FHạng năng lượng F

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)50's Style
Màu sắcWhite
Kiểu dáng thiết kếRounded
Hợp tác thiết kế (Collaborations)Smeg & Fiat
Chất liệuHeat-moulded
Loại tay cầmFixed
Tay cầmExternal
Màu tay cầmChrome
Chất liệu mặt bênSteel
Màu mặt bênWhite
Màu viền kệ cửaChrome
Màu viền ngăn kéoChrome
Màu viền kệ kínhChrome

Type

Dòng sản phẩmRefrigerator
Kiểu lắp đặtFree standing
Phân loạiOne Door
Kiểu làm lạnhStatic
Xả đá / rã đôngAutomatic
Loại bản lềStandard
Chiều rộng tham chiếuHigher than 80 cm
Chiều cao tham chiếuUntil 100 cm
Mã EAN8017709173777

Refrigerator compartment features

Chất liệu kệWire
Kệ để chaiYes

Refrigerator Inner Door

Số kệ để chai3
Kệ chai có giá đỡ dây thépYes

Other technical features

Loại điều khiển nhiệt độElectro-mechanical

Performance / Energy Label - Reg. 2019

Phân loại thiết bị làm lạnh gia dụng2 - Refrigerator-cellar, Cellar and Wine storage appliances
Tổng dung tích chứa109 l
Điện năng tiêu thụ hàng năm103 kWh/a
Cấp hiệu suất năng lượngF
Tổng dung tích hữu ích109 l
Tổng dung tích ngăn mát và ngăn không đông109 l
Cấp độ ồn phát raC
Cấp khí hậuSN, ST
Chỉ số hiệu suất năng lượng (EEI)124 %
Mức ồn phát ra (đo qua không khí)37 dB(A) re 1 pW

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện60 W
Cường độ dòng điện0.3 A
Điện áp220-240 V
Tần số50 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn100 cm

Logistic Information

Kích thước865x1280x815 mm
Chiều rộng1280 mm
Chiều cao865 mm
Chiều sâu không tính tay cầm815 mm
Trọng lượng cả bì190.100 kg
Kích thước sản phẩm đã đóng gói1050x1450x930 mm
Chiều rộng đóng gói1450 mm
Chiều sâu đóng gói930 mm
Chiều cao đóng gói1050 mm
Trọng lượng tịnh102.500 kg
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton0.000 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.588 kg
Thành phần bao bì - gỗ86.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa1.031 kg

Tài liệu tải về