SMEG Việt Nam
Tủ lạnh 55 cm 50's Style – Đỏ — ảnh 1

Tủ lạnh 55 cm 50's Style – Đỏ

Mã sản phẩm: FAB10HLRD6· 55 cm

Hạng năng lượng

D

Xem nhãn năng lượng

Discover the iconic coloured minibar FAB10 with a 50's inspired design, perfect for living, office or hotel rooms.

Tính năng nổi bật

  • Rã đông tự độngRã đông tự động
  • Đèn LED bên trongĐèn LED bên trong
  • Hạng năng lượng DHạng năng lượng D

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)50's Style
Màu sắcRed
Kiểu dáng thiết kếRounded
Bề mặt hoàn thiệnGlossy
Chất liệuHeat-moulded
Loại tay cầmFixed
Tay cầmExternal
Màu tay cầmChrome
Chất liệu mặt bênSteel
Màu mặt bênRed

Type

Dòng sản phẩmRefrigerator
Kiểu lắp đặtFree standing
Phân loạiOne Door
Kiểu làm lạnhStatic
Xả đá / rã đôngAutomatic
Vị trí bản lềLeft
Loại bản lềStandard
Chiều rộng tham chiếuUntil 60 cm
Chiều cao tham chiếuUntil 100 cm
Mã EAN8017709342616

Refrigerator compartment features

Số kệ có thể điều chỉnh2
Chất liệu kệGlass
Đèn chiếu sáng trong tủ lạnhYes
Loại đèn chiếu sáng trong tủ lạnhLED

Refrigerator Inner Door

Số kệ cửa có thể điều chỉnh2
Số kệ để chai1

Other Refrigerator features

Phụ kiện đi kèmBottle rack, Separatore lattine

Other technical features

Loại điều khiển nhiệt độElectro-mechanical
Số lượng máy nén1
Loại máy nénStandard

Performance / Energy Label - Reg. 2019

Dung tích ngăn mát135.1 l
Phân loại thiết bị làm lạnh gia dụng2 - Refrigerator-cellar, Cellar and Wine storage appliances
Tổng dung tích chứa135.1 l
Điện năng tiêu thụ hàng năm72 kWh/a
Cấp hiệu suất năng lượngD
Tổng dung tích hữu ích135 l
Tổng dung tích ngăn mát và ngăn không đông135 l
Cấp độ ồn phát raB
Cấp khí hậuSN, N, ST, T
Chỉ số hiệu suất năng lượng (EEI)79 %
Mức ồn phát ra (đo qua không khí)35 dB(A) re 1 pW

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện50 W
Cường độ dòng điện0.35 A
Điện áp220-240 V
Tần số50 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn180 cm

Logistic Information

Kích thước970x545x659 mm
Chiều rộng545 mm
Chiều rộng khi mở cửa tối đa842 mm
Chiều cao970 mm
Chiều sâu không tính tay cầm659 mm
Chiều sâu tính cả tay cầm701 mm
Chiều sâu khi mở cửa 90°1085 mm
Trọng lượng cả bì52.000 kg
Kích thước sản phẩm đã đóng gói1105x630x760 mm
Chiều rộng đóng gói630 mm
Chiều sâu đóng gói760 mm
Chiều cao đóng gói1105 mm
Trọng lượng tịnh43.000 kg
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton2.686 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.590 kg
Thành phần bao bì - gỗ7.184 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.237 kg

Tài liệu tải về