SMEG Việt Nam
Tủ lạnh 80 cm 50's Style – Đen — ảnh 1

Tủ lạnh 80 cm 50's Style – Đen

Mã sản phẩm: FAB50LBL5· 80 cm

Hạng năng lượng

E

Xem nhãn năng lượng

Discover the iconic Smeg Black Glossy refrigerator, 796 mm wide, combining old‐fashioned lines, exclusive finishes, and cutting‐edge technology.

Tính năng nổi bật

  • Màn hình LEDMàn hình LED
  • Rã đông tự độngRã đông tự động
  • Đèn LED bên trongĐèn LED bên trong
  • Đối lưu quạtĐối lưu quạt
  • Hệ thống làm lạnh MultiflowHệ thống làm lạnh Multiflow
  • Làm đông nhanhLàm đông nhanh
  • Công nghệ Inverter tiết kiệm điệnCông nghệ Inverter tiết kiệm điện
  • Hạng năng lượng EHạng năng lượng E
  • Khoang đông 4 saoKhoang đông 4 sao

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)50's Style
Màu sắcBlack
Kiểu dáng thiết kếRounded
Bề mặt hoàn thiệnGlossy
Chất liệuHeat-moulded
Loại tay cầmFixed
Tay cầmExternal
Màu tay cầmChrome
Chất liệu mặt bênSteel
Màu mặt bênBlack
Màn hình hiển thịLED
Display positionInterno (cella frigo)
Màu viền kệ cửaSilver
Màu viền ngăn kéoSilver
Màu viền kệ kínhChrome

Type

Dòng sản phẩmRefrigerator
Kiểu lắp đặtFree standing
Phân loạiTop Mount
Kiểu làm lạnhTotal No Frost - Double Cooling system
Sistema Total No - FrostYes
Xả đá / rã đôngAutomatic
Vị trí bản lềLeft
Loại bản lềStandard
Chiều rộng tham chiếu70 - 80 cm
Mã EAN8017709297619

Refrigerator compartment features

Số kệ có thể điều chỉnh2
Số ngăn kéo rau củ quả1
Loại nắp ngăn rau củStandard
Chất liệu kệGlass
Nắp ngăn rau củYes
Loại nắp ngăn rau củGlass
Ngăn nhiệt độ thấpYes
Đèn chiếu sáng trong tủ lạnhYes
Loại đèn chiếu sáng trong tủ lạnhLED

Refrigerator Inner Door

Số kệ cửa có thể điều chỉnh3
Số kệ để chai1

Other Refrigerator features

Công nghệ đối lưu đa chiều (MultiFlow)Yes
Quạt đối lưuYes

Freezer compartment features

Số lượng kệ/khay1
Loại kệGlass
Internal light in freezerYes
Type of internal light (freezer)LED

Freezer Inner Door

No. of adjustable door shelves2

Other Freezer features

Ice makerManual
Fast freezing compartmentYes

Other technical features

Fast freezing buttonYes
Cảnh báo mở cửaAcoustic and visual
Temperature AlarmYes
Loại điều khiển nhiệt độElectronic
Số lượng máy nén1
Loại máy nénInverter
Hiển thị chức năngFast freezing, Temperature alarm

Performance / Energy Label - Reg. 2019

Dung tích ngăn mát400.1 l
Phân loại thiết bị làm lạnh gia dụng7 - Refrigerator-freezer
Tổng dung tích chứa524.1 l
Tổng dung tích ngăn đông124 l
Số sao ngăn đông (4 sao)4
Điện năng tiêu thụ hàng năm265 kWh/a
Cấp hiệu suất năng lượngE
Tổng dung tích hữu ích524 l
Tổng dung tích các ngăn đông124 l
Tổng dung tích ngăn mát và ngăn không đông400 l
Cấp độ ồn phát raC
Thời gian tăng nhiệt15 h
Công suất cấp đông (4 sao)8 kg/24h
Cấp khí hậuSN, N, ST, T
Chỉ số hiệu suất năng lượng (EEI)96 %
Mức ồn phát ra (đo qua không khí)41 dB(A) re 1 pW

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện197 W
Cường độ dòng điện1.1 A
Điện áp220-240 V
Tần số50/60 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn180 cm

Logistic Information

Kích thước1921x796x805 mm
Chiều rộng796 mm
Chiều rộng khi mở cửa tối đa1185 mm
Chiều cao1921 mm
Chiều sâu không tính tay cầm805 mm
Chiều sâu tính cả tay cầm851 mm
Chiều sâu khi mở cửa 90°1470 mm
Trọng lượng cả bì131.000 kg
Kích thước sản phẩm đã đóng gói1950x845x860 mm
Chiều rộng đóng gói845 mm
Chiều sâu đóng gói860 mm
Chiều cao đóng gói1950 mm
Trọng lượng tịnh114.000 kg
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton6.031 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene1.485 kg
Thành phần bao bì - gỗ10.304 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.910 kg

Tài liệu tải về