SMEG Việt Nam
Tủ lạnh 60 cm Universale – Trắng — ảnh 1

Tủ lạnh 60 cm Universale – Trắng

Mã sản phẩm: CF33WE· 60 cm

Hạng năng lượng

E

Xem nhãn năng lượng

Discover a stunning collection of refrigerators, designed to look great and keep your food fresh and drinks cool.

Tính năng nổi bật

  • Rã đông tự độngRã đông tự động
  • Đèn LED bên trongĐèn LED bên trong
  • Xử lý kháng khuẩnXử lý kháng khuẩn
  • Hạng năng lượng EHạng năng lượng E

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcWhite
Kiểu dáng thiết kếFlat
Chất liệuMetal sheet
Loại tay cầmFixed
Tay cầmExternal
Màu tay cầmWhite
Chất liệu mặt bênSteel
Màu mặt bênWhite
Màu viền kệ kínhWhite

Type

Dòng sản phẩmRefrigerator
Kiểu lắp đặtFree standing
Phân loạiBottom Mount
Kiểu làm lạnhStatic
Xả đá / rã đôngAutomatic for refrigerator, manual for freezer
Vị trí bản lềRight
Loại bản lềStandard
Reversible doorYes
Chiều rộng tham chiếuUntil 60 cm
Chiều cao tham chiếu160 - 200 cm
Mã EAN8017709341619

Refrigerator compartment features

Số kệ có thể điều chỉnh3
Số ngăn kéo rau củ quả1
Loại nắp ngăn rau củStandard
Chất liệu kệGlass
Nắp ngăn rau củYes
Kệ để chaiYes
Loại nắp ngăn rau củGlass
Đèn chiếu sáng trong tủ lạnhYes
Loại đèn chiếu sáng trong tủ lạnhLED

Refrigerator Inner Door

Số kệ cửa có nắp trong suốt1
Số kệ cửa có thể điều chỉnh2
Số kệ để chai1

Other Refrigerator features

Phụ kiện đi kèmEgg tray

Freezer compartment features

Number of drawers2

Other Freezer features

Phụ kiện đi kèm1 ice box

Other technical features

Antibacterial GasketYes
Loại điều khiển nhiệt độElectro-mechanical
Số lượng máy nén1
Loại máy nénStandard

Performance / Energy Label - Reg. 2019

Điện năng tiêu thụ hàng năm230 kWh/a
Cấp hiệu suất năng lượngE
Tổng dung tích hữu ích300 l
Tổng dung tích các ngăn đông95 l
Tổng dung tích ngăn mát và ngăn không đông205 l
Cấp độ ồn phát raC
Thời gian tăng nhiệt15 h
Cấp khí hậuSN, ST
Chỉ số hiệu suất năng lượng (EEI)100 %
Mức ồn phát ra (đo qua không khí)38 dB(A) re 1 pW

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện120 W
Cường độ dòng điện0.6 A
Điện áp220-240 V
Tần số50 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn215 cm

Logistic Information

Kích thước1851x595x592 mm
Chiều rộng595 mm
Chiều rộng khi mở cửa tối đa1025 mm
Chiều cao1851 mm
Chiều sâu không tính tay cầm592 mm
Trọng lượng cả bì62.700 kg
Kích thước sản phẩm đã đóng gói1890x642x680 mm
Chiều rộng đóng gói642 mm
Chiều sâu đóng gói680 mm
Chiều cao đóng gói1890 mm
Trọng lượng tịnh59.500 kg
Loại bao bìShrinkwrap
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton0.000 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.000 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.000 kg
Nhãn năng lượng (sticker)A+

Tài liệu tải về