SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 75 cm 50's Style – Kem — ảnh 1

Bếp liền lò 75 cm 50's Style – Kem

Mã sản phẩm: KFAB75CR· 75 cm

Hạng năng lượng

A+ helps to save up to 10% energy compared to class A. Maximum performance with minimum consumption is guaranteed.

Xem nhãn năng lượng

Smeg hoods reflect the elegance and style of the kitchen around them as they combine quality design with the best materials.

Tính năng nổi bật

  • Chế độ turbo/tăng cườngChế độ turbo/tăng cường
  • Tự động tắtTự động tắt
  • Bộ lọc mỡBộ lọc mỡ
  • Đèn chiếu sángĐèn chiếu sáng
  • Đèn báoĐèn báo
  • Hạng A+Hạng A+

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)50's Style
Màu sắcCream
Kiểu dáng thiết kếAngled
Bề mặt hoàn thiệnGlossy
Chất liệuPainted material
Loại thépBrushed

Program / Functions

Số cấp tốc độ3
Tốc độ mạnhYes
Tùy chọn hẹn giờAutomatic switch-off

Type

Dòng sản phẩmHood
Loại máy hút mùiDecorative wall hood
Chiều rộng máy hút mùi75 cm
Hút mùiRecirculation
Electronic controlYes
Mã EAN8017709224875

Technical Features

Số lượng đèn2
Loại đèn chiếu sángLED
Công suất đèn1 W
Nhiệt độ màu ánh sáng4000 K
Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do)820 m3/h
Công suất động cơ280 W
Số lượng tấm lọc3
Tấm lọc mỡStainless steel
Filter replacement indicatorYes
Khoảng cách tối thiểu với bếp gas650 mm
Khoảng cách tối thiểu với bếp điện650 mm
Ống thoát khí150 mm
Van một chiềuYes

Controls

Kiểu điều khiểnElectronic buttons
Led colorWhite

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượng (EEC)A+
Cấp hiệu suất khí động học (FDEC)A
Cấp hiệu suất lọc mỡ (GFEC)E
Cấp hiệu suất chiếu sáng (LEC)A
Điện năng tiêu thụ hàng năm của máy hút mùi (AEChood)36 kWh/a
Chỉ số hiệu suất khí động học (FDE)36.6
Hiệu suất chiếu sáng (LE)68.2 lux/W
Hiệu suất lọc mỡ (GFE)61.1 %
Lưu lượng gió ở tốc độ tối thiểu (Qmin)333 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tối đa (Qmax)649 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tăng cường (Qboost)797 m3/h
Mức ồn ở tốc độ tối thiểu (SPEmin)50 dBA
Mức ồn ở tốc độ tối đa (SPEmax)67 dBA
Mức ồn ở tốc độ tăng cường (SPEboost)72 dBA
Hệ số tăng thời gian (F)0.49
Chỉ số hiệu suất năng lượng39.7
Lưu lượng gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Qbep)421 m3/h
Áp suất gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Pbep)422 Pa
Công suất điện tại điểm hiệu suất tối ưu (Wbep)135 W
Công suất tiêu thụ hệ thống đèn (WL)2 W
Độ rọi trung bình trên bề mặt nấu (Emiddle)150 lux
Mức công suất âm ở mức cao nhất (Lwa)67 dBA

Electrical Connection

Battery typeAlkaline-Manganese Dioxide (Zn/MnO2 )
Công suất đấu nối điện282 W
Cường độ dòng điện1 A
Điện áp220-240 V
Tần số50-60 Hz
Phích cắmNot present
Chiều dài dây nguồn1500 mm

Standby consumption

Power consumption in stand-by mode (Ps)0.7 W

Speed 1

Lưu lượng hút (IEC 61591)333 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)50 dBA
Công suất198 W

Speed 2

Lưu lượng hút (IEC 61591)477 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)59 dBA
Công suất246 W

Speed 3

Lưu lượng hút (IEC 61591)649 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)67 dBA
Công suất286 W

Intensive speed

Lưu lượng hút (IEC 61591)797 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)72 dBA
Công suất294 W

Logistic Information

Kích thước sản phẩm644x750x616
Chiều rộng750 mm
Chiều sâu616 mm
Chiều cao sản phẩm644 mm
Trọng lượng tịnh26.000 kg
Trọng lượng cả bì32.400 kg
Chiều rộng đóng gói830 mm
Chiều sâu đóng gói660 mm
Chiều cao đóng gói715 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói715x830x660
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton3.364 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene1.538 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.086 kg

Accessories included

Motorised openingYes
Remote controlYes
Charcoal filters includedYes

Tài liệu tải về