SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 100 cm Classica – Thép không gỉ — ảnh 1

Bếp liền lò 100 cm Classica – Thép không gỉ

Mã sản phẩm: KD100HXE· 100 cm

Hạng năng lượng

A+ helps to save up to 10% energy compared to class A. Maximum performance with minimum consumption is guaranteed.

Xem nhãn năng lượng

Smeg hoods reflect the elegance and style of the kitchen around them as they combine quality design with the best materials.

Tính năng nổi bật

  • Chế độ turbo/tăng cườngChế độ turbo/tăng cường
  • Bộ lọc mỡBộ lọc mỡ
  • Đèn chiếu sángĐèn chiếu sáng
  • Hạng A+Hạng A+

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Classica
Màu sắcStainless steel
Kiểu dáng thiết kếChimney
Bề mặt hoàn thiệnSatin
Chất liệuPainted material
Loại thépBrushed

Program / Functions

Số cấp tốc độ3
Tốc độ mạnhYes

Type

Dòng sản phẩmHood
Loại máy hút mùiDecorative wall hood
Chiều rộng máy hút mùi100 cm
Hút mùiExtraction
Mã EAN8017709276874

Technical Features

Số lượng đèn2
Loại đèn chiếu sángLED
Công suất đèn1 W
Nhiệt độ màu ánh sáng4000 K
Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do)830 m3/h
Công suất động cơ275 W
Số lượng tấm lọc3
Tấm lọc mỡStainless steel
Khoảng cách tối thiểu với bếp gas750 mm
Khoảng cách tối thiểu với bếp điện650 mm
Ống thoát khí150 mm
Van một chiềuYes

Controls

Kiểu điều khiểnControl knobs
Núm điều khiểnClassic
Số lượng nút điều khiển2
Màu bảng điều khiểnSteel effect

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượng (EEC)A+
Cấp hiệu suất khí động học (FDEC)A
Cấp hiệu suất lọc mỡ (GFEC)D
Cấp hiệu suất chiếu sáng (LEC)A
Điện năng tiêu thụ hàng năm của máy hút mùi (AEChood)39 kWh/a
Chỉ số hiệu suất khí động học (FDE)35.9
Hiệu suất chiếu sáng (LE)75.5 lux/W
Hiệu suất lọc mỡ (GFE)71.5 %
Lưu lượng gió ở tốc độ tối thiểu (Qmin)297 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tối đa (Qmax)639 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tăng cường (Qboost)792 m3/h
Mức ồn ở tốc độ tối thiểu (SPEmin)49 dBA
Mức ồn ở tốc độ tối đa (SPEmax)68 dBA
Mức ồn ở tốc độ tăng cường (SPEboost)72 dBA
Hệ số tăng thời gian (F)0.7
Chỉ số hiệu suất năng lượng40
Lưu lượng gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Qbep)394 m3/h
Áp suất gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Pbep)483 Pa
Công suất điện tại điểm hiệu suất tối ưu (Wbep)147 W
Công suất tiêu thụ hệ thống đèn (WL)2 W
Độ rọi trung bình trên bề mặt nấu (Emiddle)166 lux
Mức công suất âm ở mức cao nhất (Lwa)68 dBA

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện277 W
Điện áp220-240 V
Tần số50-60 Hz
Phích cắmNot present
Chiều dài dây nguồn1500 mm

Speed 1

Lưu lượng hút (IEC 61591)297 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)49 dBA
Công suất160 W

Speed 2

Lưu lượng hút (IEC 61591)431 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)58 dBA
Công suất213 W

Speed 3

Lưu lượng hút (IEC 61591)639 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)67 dBA
Công suất240 W

Intensive speed

Lưu lượng hút (IEC 61591)792 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)72 dBA
Công suất272 W

Logistic Information

Kích thước sản phẩm800x1000x540
Chiều rộng1000 mm
Chiều sâu540 mm
Chiều cao sản phẩm800 mm
Trọng lượng tịnh17.460 kg
Trọng lượng cả bì21.800 kg
Chiều rộng đóng gói1070 mm
Chiều sâu đóng gói510 mm
Chiều cao đóng gói680 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói680x1070x510
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton3.116 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.800 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.300 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.121 kg

Tài liệu tải về