SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 100x60 cm Classica – Thép không gỉ — ảnh 1

Bếp liền lò 100x60 cm Classica – Thép không gỉ

Mã sản phẩm: A2PYID-81· 100x60 cm

Hạng năng lượng

A

Xem nhãn năng lượng

Smeg Stainless steel Cooker with Induction hob inspired by cookers used by the world's greatest chefs.

Tính năng nổi bật

  • Điều khiển núm xoayĐiều khiển núm xoay
  • Màn hình LED 4.3 inchMàn hình LED 4.3 inch
  • Lắp đặt dạng cộtLắp đặt dạng cột
  • Tự làm sạch bằng nhiệt (Pyrolysis)Tự làm sạch bằng nhiệt (Pyrolysis)
  • Bếp từBếp từ
  • Báo nhiệt dưBáo nhiệt dư
  • Chống quá nhiệtChống quá nhiệt
  • Tăng công suất (Booster)Tăng công suất (Booster)
  • Mở cửa tự độngMở cửa tự động
  • Hệ thống làm mát bằng khíHệ thống làm mát bằng khí
  • Cửa kính 4 lớpCửa kính 4 lớp
  • Dung tích sử dụngDung tích sử dụng
  • Men Ever CleanMen Ever Clean
  • 4 tầng nướng4 tầng nướng
  • Vỉ nướng lật đượcVỉ nướng lật được
  • Đèn hai bênĐèn hai bên
  • Dung tích sử dụngDung tích sử dụng
  • Cửa kính 3 lớpCửa kính 3 lớp
  • Tấm lót nóc lò tháo rờiTấm lót nóc lò tháo rời
  • Điều khiển điện tửĐiều khiển điện tử
  • Hạng năng lượng AHạng năng lượng A

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Kiểu dáng thiết kếProfessional
Hoàn thiện bảng điều khiểnStainless steel
Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Classica
Chất liệuStainless steel
Màu sắcStainless steel
Bề mặt hoàn thiệnSatin
Dòng/SeriesOpera
UpstandYes
Màu bếpStainless steel
Kiểu điều khiển bếpControl knobs
Loại núm điều khiểnSmeg Classic
Màu bảng điều khiểnStainless steel
Số lượng nút điều khiển9
Tên loại màn hìnhDigiScreen
CửaWith 2 horizontal strips
Loại kínhEclipse
Tay cầmSmeg Classic
Màu tay cầmBrushed stainless steel
Storage compartmentDrawer

Type

Dòng sản phẩmCooker
Kích thước bếp100x60 cm
Cấu hình bếpFull electric
Loại mặt bếpInduction
Loại năng lượng bếpElectric
Số lượng khoang lò2
Loại lò chínhThermo-ventilated
Type of second ovenStatic
Mã EAN8017709256777
Vị trí lắp đặt thiết bịFree-standing, Class 1, Built-in, Class 2-1 norm UNI EN 30-1-1
Hệ thống tự làm sạchPyrolitic

Options Main Oven

Hẹn giờYes
Chuông báo kết thúc nấuYes
Nhiệt độ tối thiểu50 °C
Nhiệt độ tối đa280 °C

Programs / Functions auxiliary oven

Cooking functions cavity 26

Options Auxiliary Oven

Nhiệt độ tối thiểu50 °C
Nhiệt độ tối đa250 °C

Hob technical features

Tổng số vùng nấu5
No. of cooking zones with Booster5
Vị trí vùng nấu 1Front left
Vị trí vùng nấu 2Rear left
Vị trí vùng nấu 3Central
Vị trí vùng nấu 4Rear right
Vị trí vùng nấu 5Front right
Loại vùng nấu 1Induction - single
Loại vùng nấu 2Induction - single
Loại vùng nấu 3Induction - single
Loại vùng nấu 4Induction - single
Loại vùng nấu 5Induction - single
Kích thước vùng nấu 1Ø 14.5 cm
Kích thước vùng nấu 2Ø 18.0 cm
Kích thước vùng nấu 3Ø 27.0 cm
Kích thước vùng nấu 4Ø 21.0 cm
5th zone dimensionsØ 14.5 cm
Công suất vùng nấu 11.40 kW
Công suất vùng nấu 21.85 kW
Công suất vùng nấu 32.60 kW
Công suất vùng nấu 42.30 kW
Công suất vùng nấu 51.40 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 1 (booster)2.20 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 2 (booster)3.00 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 3 (booster)3.70 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 4 (booster)3.70 kW
5th zone booster power2.20 kW
Tự động ngắt khi quá nhiệtYes
Automatic pan detectionYes
Báo đường kính nồi tối thiểuYes
Selected zone indicatorYes
Đèn báo nhiệt dưYes

Main Oven Technical Features

Dung tích hữu ích khoang lò61 l
Dung tích tổng khoang lò 168 l
Chất liệu khoang lòEver Clean enamel
Số lượng kệ/khay4
Loại kệMetal racks
Số lượng đèn1
Loại đèn chiếu sángHalogen
Công suất đèn40 W
Số lượng quạt1
Cài đặt thời gian nấuStart and Stop
Kiểu mở cửaFlap down
Light when oven door is openYes
Cửa có thể tháo rờiYes
Tổng số lớp kính cửa4
Số lớp kính cửa phản nhiệt3
Door Lock During PyrolisisYes
Rơ-le nhiệt an toànYes
Hệ thống làm lạnhTangential
Loại chức năng nướngElectric
Tilting grillYes
Thanh nướng grill1700 W
Công suất nướng grill lớn2700 W
Công suất thanh nhiệt dưới1200 W
Công suất thanh nhiệt trên1000 W
Công suất thanh nhiệt tròn2000 W
Điều khiển nhiệt độElectro-mechanical

Second Oven Technical Features

Net volume of the second cavity35 l
Chất liệu khoang lòEver Clean enamel
Số lượng kệ/khay4
Loại kệMetal racks
Roof LinerYes
Số lượng đèn1
Loại đèn chiếu sángIncandescent
Công suất đèn25 W
Light when oven door is openYes
Kiểu mở cửaFlap down
Cửa có thể tháo rờiYes
No. total door glasses3
No. thermo-reflective door glasses2
Rơ-le nhiệt an toànYes
Hệ thống làm lạnhTangential
Loại chức năng nướngElectric
Công suất thanh nướng grill1300 W
Công suất nướng grill lớn2050 W
Lower heating element - power750 W
Công suất thanh nhiệt trên600 W
Điều khiển nhiệt độElectro-mechanical

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượngA
Điện năng tiêu thụ (đối lưu có quạt)2.77 MJ
Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (đối lưu có quạt)0.77 kWh
Điện năng tiêu thụ ở chế độ thường3.56 MJ
Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (chế độ thường)0.99 kWh
Energy consumption for the hob183.8 Wh/kg
Energy consumption zone 1185 Wh/kg
Energy consumption zone 2177 Wh/kg
Điện năng tiêu thụ vùng 3180 Wh/kg
Điện năng tiêu thụ vùng 4192 Wh/kg
Energy consumption zone 5185 Wh/kg

Performance /Energy Label - Second Cavity

Energy efficiency class, second cavityA
Energy consumption in conventional mode, 2 cavity2.66 MJ
Energy consumption per cycle in conventional mode, cavity 20.74 kWh

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện12500 W
Cường độ dòng điện37 A
Điện áp220-240 V
Điện áp 2380-415 V
Tần số50/60 Hz
Phích cắmNot present
Chiều dài dây nguồn200 cm

Standby consumption

Thời gian chuyển sang chế độ chờ1 min
Công suất ở chế độ chờ1.3 W
Hiển thị thông tin ở chế độ chờYes

Logistic Information

Kích thước sản phẩm (Cao x Rộng x Sâu)900x1000x600 mm
Chiều rộng1000 mm
Chiều cao sản phẩm900 mm
Chiều sâu600 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói1060x1080x735 mm
Trọng lượng cả bì138.300 kg
Trọng lượng tịnh116.400 kg
Chiều rộng đóng gói1080 mm
Chiều sâu đóng gói735 mm
Chiều cao đóng gói1060 mm
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton4.573 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene1.210 kg
Thành phần bao bì - gỗ15.960 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.109 kg

Accessories included for Main Oven & Hob

Giá đỡ có chặn sau và bên1
Lưới nướng grill1
20mm deep tray1
Khay sâu 40mm1

Accessories included for Secondary Oven

Wide baking tray1
Giá đỡ có chặn sau và bên1
Lưới nướng grill1

Tài liệu tải về