SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 60x60 cm Classica – Đen mờ — ảnh 1

Bếp liền lò 60x60 cm Classica – Đen mờ

Mã sản phẩm: C6IPMBM2· 60x60 cm

Hạng năng lượng

A

Xem nhãn năng lượng

Smeg Matt Black Cooker with Induction hob inspired by cookers used by the world's greatest chefs.

Tính năng nổi bật

  • Màn hình LED 4.3 inchMàn hình LED 4.3 inch
  • Lắp đặt dạng cộtLắp đặt dạng cột
  • Tự làm sạch bằng nhiệt (Pyrolysis)Tự làm sạch bằng nhiệt (Pyrolysis)
  • Bếp từBếp từ
  • Vùng nấu đôi (Twin Zone)Vùng nấu đôi (Twin Zone)
  • Khoá an toàn trẻ emKhoá an toàn trẻ em
  • Hẹn giờHẹn giờ
  • Báo nhiệt dưBáo nhiệt dư
  • Chống quá nhiệtChống quá nhiệt
  • Mở cửa tự độngMở cửa tự động
  • Cửa kính toàn phầnCửa kính toàn phần
  • Hệ thống làm mát bằng khíHệ thống làm mát bằng khí
  • Cửa kính 4 lớpCửa kính 4 lớp
  • Dung tích sử dụngDung tích sử dụng
  • Men Ever CleanMen Ever Clean
  • 5 tầng nướng5 tầng nướng
  • Kính cửa trong tháo rời đượcKính cửa trong tháo rời được
  • Đèn hai bênĐèn hai bên
  • Hạng năng lượng AHạng năng lượng A

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Kiểu dáng thiết kếSquare design
Hoàn thiện bảng điều khiểnEnamelled metal
Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Classica
Chất liệuStainless steel
Màu sắcMatt Black
Bề mặt hoàn thiệnMatt black
Dòng/SeriesSinfonia
UpstandYes
Màu bếpStainless steel
Kiểu điều khiển bếpHybrid: Knobs + Touch
Hob LED coloursRed
Loại núm điều khiểnSmeg Classic
Màu bảng điều khiểnStainless steel
Số lượng nút điều khiển6
Tên loại màn hìnhDigiScreen
CửaWith 2 horizontal strips
Loại kínhEclipse
Tay cầmSmeg Classic
Màu tay cầmBrushed stainless steel
Storage compartmentDoor
Feet colorSilver

Type

Dòng sản phẩmCooker
Kích thước bếp60x60 cm
Cấu hình bếpFull electric
Loại mặt bếpInduction
Loại năng lượng bếpElectric
Số lượng khoang lò1
Loại lò chínhThermo-ventilated
Mã EAN8017709332600
Vị trí lắp đặt thiết bịFree-standing, Class 1, Built-in, Class 2-1 norm UNI EN 30-1-1
Hệ thống tự làm sạchPyrolitic

Options Main Oven

Hẹn giờYes
Chuông báo kết thúc nấuYes
Nhiệt độ tối thiểu50 °C
Nhiệt độ tối đa260 °C

Options

Bridge optionYes

Hob options

Khóa điều khiển / An toàn trẻ emYes
Hẹn giờ kết thúc nấu4
Hẹn giờ nhắc1

Hob technical features

Tổng số vùng nấu4
Number of Flexible zones2
Vị trí vùng nấu 1Front left
Vị trí vùng nấu 2Rear left
Vị trí vùng nấu 3Rear right
Vị trí vùng nấu 4Front right
Loại vùng nấu 1Induction - single
Loại vùng nấu 2Induction - single
Loại vùng nấu 3Induction - single
Loại vùng nấu 4Induction - single
Kích thước vùng nấu 1- Ø 18.0 cm
Kích thước vùng nấu 2- Ø 18.0 cm
Kích thước vùng nấu 3- Ø 18.0 cm
Kích thước vùng nấu 4- Ø 18.0 cm
Công suất vùng nấu 11.50 kW
Công suất vùng nấu 21.50 kW
Công suất vùng nấu 31.50 kW
Công suất vùng nấu 41.50 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 1 (booster)2.00 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 2 (booster)2.00 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 3 (booster)2.00 kW
Công suất tăng cường vùng nấu 4 (booster)2.00 kW
Tự động ngắt khi quá nhiệtYes
Automatic pan detectionYes
Báo đường kính nồi tối thiểuYes
Selected zone indicatorYes
Đèn báo nhiệt dưYes

Main Oven Technical Features

Dung tích hữu ích khoang lò70 l
Dung tích tổng khoang lò 179 l
Chất liệu khoang lòEver Clean enamel
Số lượng kệ/khay5
Loại kệMetal racks
Số lượng đèn1
Loại đèn chiếu sángHalogen
Công suất đèn40 W
Số lượng quạt1
Cài đặt thời gian nấuStart and Stop
Kiểu mở cửaFlap down
Light when oven door is openYes
Cửa có thể tháo rờiYes
Cửa trong bằng kính nguyên tấmYes
Cửa trong có thể tháo rờiYes
Tổng số lớp kính cửa4
Số lớp kính cửa phản nhiệt3
Door Lock During PyrolisisYes
Rơ-le nhiệt an toànYes
Hệ thống làm lạnhTangential
Ngừng gia nhiệt khi mở cửaYes
Loại chức năng nướngElectric
Công suất nướng grill lớn2700 W
Công suất thanh nhiệt dưới1200 W
Công suất thanh nhiệt trên1000 W
Công suất thanh nhiệt tròn2000 W
Điều khiển nhiệt độElectro-mechanical

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượngA
Điện năng tiêu thụ (đối lưu có quạt)2.88 MJ
Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (đối lưu có quạt)0.80 kWh
Điện năng tiêu thụ ở chế độ thường3.56 MJ
Điện năng tiêu thụ mỗi chu trình (chế độ thường)0.99 kWh
Energy consumption for the hob187.5 Wh/kg
Energy consumption zone 1185 Wh/kg
Energy consumption zone 2191 Wh/kg
Điện năng tiêu thụ vùng 3185 Wh/kg
Điện năng tiêu thụ vùng 4189 Wh/kg

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện10000 W
Cường độ dòng điện44 A
Điện áp220-240 V
Điện áp 2380-415 V
Tần số50/60 Hz
Phích cắmNot present
Phương thức đấu nối bổ sungDouble and Three Phase
Dây điệnInstalled, Single phase

Standby consumption

Thời gian chuyển sang chế độ chờ1 min
Công suất ở chế độ chờ1.3 W
Hiển thị thông tin ở chế độ chờYes

Logistic Information

Kích thước sản phẩm (Cao x Rộng x Sâu)850x600x600 mm
Chiều rộng600 mm
Chiều cao sản phẩm850 mm
Chiều sâu600 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói860x670x675 mm
Trọng lượng cả bì64.400 kg
Trọng lượng tịnh57.500 kg
Chiều rộng đóng gói670 mm
Chiều sâu đóng gói675 mm
Chiều cao đóng gói860 mm
Loại bao bìShrinkwrap
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton3.672 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.917 kg
Thành phần bao bì - gỗ1.780 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.493 kg

Accessories included for Main Oven & Hob

Meat Probe1
Giá đỡ có chặn sau và bên2
Lưới nướng grill1
Khay sâu 40mm1
Telescopic Guide rails, partial Extraction1

Tài liệu tải về