SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 90 cm Coloniale – Xám than — ảnh 1

Bếp liền lò 90 cm Coloniale – Xám than

Mã sản phẩm: KS89AOE· 90 cm

Hạng năng lượng

A

Xem nhãn năng lượng

Smeg hoods reflect the elegance and style of the kitchen around them as they combine quality design with the best materials.

Tính năng nổi bật

  • Chế độ turbo/tăng cườngChế độ turbo/tăng cường
  • Bộ lọc mỡBộ lọc mỡ
  • Đèn chiếu sángĐèn chiếu sáng
  • Hạng năng lượng AHạng năng lượng A

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Coloniale
Màu sắcAnthracite
Kiểu dáng thiết kếChimney
Components finishingAntique brass
Chất liệuPainted material
Loại thépBrushed

Program / Functions

Số cấp tốc độ3
Tốc độ mạnhYes

Type

Dòng sản phẩmHood
Loại máy hút mùiDecorative wall hood
Chiều rộng máy hút mùi90 cm
Hút mùiExtraction
Mã EAN8017709211868

Technical Features

Số lượng đèn2
Loại đèn chiếu sángLED
Công suất đèn1 W
Nhiệt độ màu ánh sáng3000 K
Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do)820 m3/h
Công suất động cơ275 W
Số lượng tấm lọc3
Tấm lọc mỡStainless steel
Khoảng cách tối thiểu với bếp gas750 mm
Khoảng cách tối thiểu với bếp điện650 mm
Ống thoát khí150 mm
Van một chiềuYes

Controls

Kiểu điều khiểnControl knobs
Núm điều khiểnColonial
Số lượng nút điều khiển2
Màu bảng điều khiểnOld Brass

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượng (EEC)A
Cấp hiệu suất khí động học (FDEC)A
Cấp hiệu suất lọc mỡ (GFEC)C
Cấp hiệu suất chiếu sáng (LEC)A
Điện năng tiêu thụ hàng năm của máy hút mùi (AEChood)55 kWh/a
Chỉ số hiệu suất khí động học (FDE)31
Hiệu suất chiếu sáng (LE)90.9 lux/W
Hiệu suất lọc mỡ (GFE)80.1 %
Lưu lượng gió ở tốc độ tối thiểu (Qmin)331 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tối đa (Qmax)547 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tăng cường (Qboost)788 m3/h
Mức ồn ở tốc độ tối thiểu (SPEmin)52 dBA
Mức ồn ở tốc độ tối đa (SPEmax)63 dBA
Mức ồn ở tốc độ tăng cường (SPEboost)71 dBA
Hệ số tăng thời gian (F)0.9
Chỉ số hiệu suất năng lượng51.9
Lưu lượng gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Qbep)406 m3/h
Áp suất gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Pbep)449 Pa
Công suất điện tại điểm hiệu suất tối ưu (Wbep)164 W
Công suất tiêu thụ hệ thống đèn (WL)2 W
Độ rọi trung bình trên bề mặt nấu (Emiddle)200 lux
Mức công suất âm ở mức cao nhất (Lwa)63 dBA

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện277 W
Điện áp220-240 V
Tần số50-60 Hz
Phích cắmNot present
Chiều dài dây nguồn1000 mm

Speed 1

Lưu lượng hút (IEC 61591)331 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)52 dBA
Công suất199 W

Speed 2

Lưu lượng hút (IEC 61591)439 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)57 dBA
Công suất231 W

Speed 3

Lưu lượng hút (IEC 61591)547 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)63 dBA
Công suất260 W

Intensive speed

Lưu lượng hút (IEC 61591)788 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)71 dBA
Công suất280 W

Logistic Information

Kích thước sản phẩm900x899x480
Chiều rộng899 mm
Chiều sâu480 mm
Chiều cao sản phẩm900 mm
Trọng lượng tịnh19.300 kg
Trọng lượng cả bì23.100 kg
Chiều rộng đóng gói980 mm
Chiều sâu đóng gói520 mm
Chiều cao đóng gói670 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói670x980x520
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton2.330 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.800 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.300 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.086 kg

Tài liệu tải về