
Bếp liền lò 180 cm Isola – Inox và kính
Mã sản phẩm: KSLS18X· 180 cm
Smeg hoods reflect the elegance and style of the kitchen around them as they combine quality design with the best materials.
Tính năng nổi bật
Hẹn giờ bắt đầu
Chế độ turbo/tăng cường
Chức năng 24 giờ
Tự động tắt
Kết nối bếp với máy hút mùi
Tấm hút mùi viền quanh
Đèn chỉnh độ sáng
Bộ lọc mỡ
Đèn chiếu sáng
Đèn báo
Thông số kỹ thuật
Aesthetics
| Dòng thẩm mỹ (Aesthetic) | Isola |
|---|---|
| Màu sắc | Stainless Steel and Glass |
| Kiểu dáng thiết kế | Suspended |
| Bề mặt hoàn thiện | Satin |
| Chất liệu | Aluminium |
| Loại kính | Black |
Program / Functions
| Số cấp tốc độ | 3 |
|---|---|
| Tốc độ mạnh | Yes |
| 24h air filter function | Yes |
| Tùy chọn hẹn giờ | Automatic switch-off |
| Auto-vent 2.0 | Yes |
| H-Condense System | Yes |
| Other functions | Delay_function |
Type
| Dòng sản phẩm | Hood |
|---|---|
| Loại máy hút mùi | Decorative island hood |
| Chiều rộng máy hút mùi | 180 cm |
| Hút mùi | Recirculation |
| Electronic control | Yes |
| Perimeter extraction | Yes |
| Mã EAN | 8017709351892 |
Technical Features
| Số lượng đèn | 2 |
|---|---|
| Loại đèn chiếu sáng | LED |
| Công suất đèn | 48 W |
| Dimmer mode | Yes |
| Light color temperature range | 2700 - 6500 K |
| Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do) | 650 m3/h |
| Công suất động cơ | 275 W |
| Số lượng tấm lọc | 2 |
| Tấm lọc mỡ | Aluminium |
| Filter replacement indicator | Yes |
| Khoảng cách tối thiểu với bếp gas | 650 mm |
| Khoảng cách tối thiểu với bếp điện | 550 mm |
Controls
| Kiểu điều khiển | Touch on metal |
|---|---|
| Led color | White |
Electrical Connection
| Battery type | Alkaline-Manganese Dioxide (Zn/MnO2 ) |
|---|---|
| Công suất đấu nối điện | 291 W |
| Điện áp | 220-240 V |
| Tần số | 50-60 Hz |
| Phích cắm | Not present |
| Chiều dài dây nguồn | 3500 mm |
Standby consumption
| Power Consumption in Off mode (Po) | 0.49 W |
|---|---|
| Power consumption in stand-by mode (Ps) | 0.49 W |
Speed 1
| Lưu lượng hút (IEC 61591) | 120 m3/h |
|---|---|
| Mức ồn (IEC 60704-2-13) | 43 dBA |
| Công suất | 12 W |
Speed 2
| Lưu lượng hút (IEC 61591) | 200 m3/h |
|---|---|
| Mức ồn (IEC 60704-2-13) | 58 dBA |
| Công suất | 21 W |
Speed 3
| Lưu lượng hút (IEC 61591) | 420 m3/h |
|---|---|
| Mức ồn (IEC 60704-2-13) | 65 dBA |
| Công suất | 35 W |
Intensive speed
| Lưu lượng hút (IEC 61591) | 650 m3/h |
|---|---|
| Mức ồn (IEC 60704-2-13) | 73 dBA |
| Công suất | 48 W |
Logistic Information
| Kích thước sản phẩm | 880x1800x600 |
|---|---|
| Chiều rộng | 1800 mm |
| Chiều sâu | 600 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 880 mm |
| Trọng lượng tịnh | 34.000 kg |
| Trọng lượng cả bì | 48.000 kg |
| Chiều rộng đóng gói | 1970 mm |
| Chiều sâu đóng gói | 775 mm |
| Chiều cao đóng gói | 205 mm |
| Kích thước sản phẩm đã đóng gói | 205x1970x775 |
| Loại bao bì | Cardboard |
| Thành phần bao bì - giấy & bìa carton | 14.000 kg |
| Thành phần bao bì - xốp polystyrene | 0.000 kg |
| Thành phần bao bì - gỗ | 0.000 kg |
| Thành phần bao bì - nhựa | 0.100 kg |
Accessories included
| Remote control | Yes |
|---|---|
| Charcoal filters included | Yes regenerable |
Tài liệu tải về
Sản phẩm liên quan

Bếp liền lò 60 cm Universale – Thép không gỉ
KATE600CEX

Bếp liền lò 60 cm Universale – Thép không gỉ
KATE600EX

Bếp liền lò 90 cm Universale – Thép không gỉ
KATE900CEX

Bếp liền lò 90 cm Universale – Thép không gỉ
KATE900EX

Bếp liền lò 90 cm Universale – Thép không gỉ
KBCT900XE
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 120 cm Universale – Thép không gỉ
KBT1200XE
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 60 cm Universale – Đen
KBT600BL
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 60 cm Universale – Đen mờ
KBT600MB
Hạng năng lượng