SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 90 cm Linea – Đen — ảnh 1

Bếp liền lò 90 cm Linea – Đen

Mã sản phẩm: KV194B3· 90 cm

Hạng năng lượng

A+ helps to save up to 10% energy compared to class A. Maximum performance with minimum consumption is guaranteed.

Xem nhãn năng lượng

Smeg hoods reflect the elegance and style of the kitchen around them as they combine quality design with the best materials.

Tính năng nổi bật

  • Chế độ turbo/tăng cườngChế độ turbo/tăng cường
  • Chức năng 24 giờChức năng 24 giờ
  • Tự động tắtTự động tắt
  • Kết nối bếp với máy hút mùiKết nối bếp với máy hút mùi
  • Tấm hút mùi viền quanhTấm hút mùi viền quanh
  • Đèn chỉnh độ sángĐèn chỉnh độ sáng
  • Bộ lọc mỡBộ lọc mỡ
  • Ánh sáng trắng điều chỉnh ấm-lạnhÁnh sáng trắng điều chỉnh ấm-lạnh
  • Đèn chiếu sángĐèn chiếu sáng
  • Đèn báoĐèn báo
  • Hạng A+Hạng A+

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Linea
Màu sắcBlack
Kiểu dáng thiết kếAngled
Bề mặt hoàn thiệnGlass
Chất liệuGlass
Loại kínhBlack

Program / Functions

Số cấp tốc độ3
Tốc độ mạnhYes
24h air filter functionYes
Tùy chọn hẹn giờAutomatic switch-off
Auto-vent 2.0Yes

Type

Dòng sản phẩmHood
Loại máy hút mùiDecorative wall hood
Chiều rộng máy hút mùi90 cm
Hút mùiExtraction
Electronic controlYes
Perimeter extractionYes
Mã EAN8017709327903

Technical Features

Số lượng đèn2
Loại đèn chiếu sángLED
Công suất đèn2.1 W
Dimmer modeYes
Light color temperature range2700 - 4000 K
Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do)820 m3/h
Công suất động cơ275 W
Số lượng tấm lọc2
Tấm lọc mỡStainless steel
Filter replacement indicatorYes
Khoảng cách tối thiểu với bếp gas650 mm
Khoảng cách tối thiểu với bếp điện450 mm
Ống thoát khí150 mm
Van một chiềuYes

Controls

Kiểu điều khiểnTouch control back-lighted White
Led colorWhite

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượng (EEC)A+
Cấp hiệu suất khí động học (FDEC)A
Cấp hiệu suất lọc mỡ (GFEC)E
Cấp hiệu suất chiếu sáng (LEC)A
Điện năng tiêu thụ hàng năm của máy hút mùi (AEChood)41 kWh/a
Chỉ số hiệu suất khí động học (FDE)36.2
Hiệu suất chiếu sáng (LE)34.8 lux/W
Hiệu suất lọc mỡ (GFE)64.3 %
Lưu lượng gió ở tốc độ tối thiểu (Qmin)277 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tối đa (Qmax)636 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tăng cường (Qboost)782 m3/h
Mức ồn ở tốc độ tối thiểu (SPEmin)50 dBA
Mức ồn ở tốc độ tối đa (SPEmax)70 dBA
Mức ồn ở tốc độ tăng cường (SPEboost)72 dBA
Hệ số tăng thời gian (F)0.7
Chỉ số hiệu suất năng lượng41.2
Lưu lượng gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Qbep)403 m3/h
Áp suất gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Pbep)479 Pa
Công suất điện tại điểm hiệu suất tối ưu (Wbep)148 W
Công suất tiêu thụ hệ thống đèn (WL)5 W
Độ rọi trung bình trên bề mặt nấu (Emiddle)139 lux
Mức công suất âm ở mức cao nhất (Lwa)71 dBA

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện279 W
Điện áp220-240 V
Tần số50-60 Hz
Phích cắmNot present
Chiều dài dây nguồn1500 mm

Standby consumption

Power Consumption in Off mode (Po)0.49 W
Power consumption in stand-by mode (Ps)0.99 W

Speed 1

Lưu lượng hút (IEC 61591)277 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)50 dBA
Công suất157 W

Speed 2

Lưu lượng hút (IEC 61591)406 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)63 dBA
Công suất204 W

Speed 3

Lưu lượng hút (IEC 61591)636 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)70 dBA
Công suất245 W

Intensive speed

Lưu lượng hút (IEC 61591)782 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)72 dBA
Công suất263 W

Logistic Information

Kích thước sản phẩm459x895x439
Chiều rộng895 mm
Chiều sâu439 mm
Chiều cao sản phẩm459 mm
Trọng lượng tịnh20.000 kg
Trọng lượng cả bì24.700 kg
Chiều rộng đóng gói1040 mm
Chiều sâu đóng gói560 mm
Chiều cao đóng gói550 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói550x1040x560
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton3.702 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene1.530 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.091 kg

Accessories included

Charcoal filters includedYes

Tài liệu tải về