
Bếp liền lò 90 cm Linea – Xám Neptune
Mã sản phẩm: KV194G· 90 cm
Hạng năng lượng
A+ helps to save up to 10% energy compared to class A. Maximum performance with minimum consumption is guaranteed.
Xem nhãn năng lượngSmeg hoods reflect the elegance and style of the kitchen around them as they combine quality design with the best materials.
Tính năng nổi bật
Chế độ turbo/tăng cường
Chức năng 24 giờ
Tự động tắt
Kết nối bếp với máy hút mùi
Tấm hút mùi viền quanh
Đèn chỉnh độ sáng
Bộ lọc mỡ
Ánh sáng trắng điều chỉnh ấm-lạnh
Đèn chiếu sáng
Đèn báo
Hạng A+
Thông số kỹ thuật
Aesthetics
| Dòng thẩm mỹ (Aesthetic) | Linea |
|---|---|
| Màu sắc | Neptune Grey |
| Kiểu dáng thiết kế | Angled |
| Bề mặt hoàn thiện | Glass |
| Chất liệu | Glass |
| Loại kính | Black |
Program / Functions
| Số cấp tốc độ | 3 |
|---|---|
| Tốc độ mạnh | Yes |
| 24h air filter function | Yes |
| Tùy chọn hẹn giờ | Automatic switch-off |
| Auto-vent 2.0 | Yes |
Type
| Dòng sản phẩm | Hood |
|---|---|
| Loại máy hút mùi | Decorative wall hood |
| Chiều rộng máy hút mùi | 90 cm |
| Hút mùi | Extraction |
| Electronic control | Yes |
| Perimeter extraction | Yes |
| Mã EAN | 8017709327897 |
Technical Features
| Số lượng đèn | 2 |
|---|---|
| Loại đèn chiếu sáng | LED |
| Công suất đèn | 2.1 W |
| Dimmer mode | Yes |
| Light color temperature range | 2700 - 4000 K |
| Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do) | 820 m3/h |
| Công suất động cơ | 275 W |
| Số lượng tấm lọc | 2 |
| Tấm lọc mỡ | Stainless steel |
| Filter replacement indicator | Yes |
| Khoảng cách tối thiểu với bếp gas | 650 mm |
| Khoảng cách tối thiểu với bếp điện | 450 mm |
| Ống thoát khí | 150 mm |
| Van một chiều | Yes |
Controls
| Kiểu điều khiển | Touch control back-lighted White |
|---|---|
| Led color | White |
Performance / Energy Label
| Cấp hiệu suất năng lượng (EEC) | A+ |
|---|---|
| Cấp hiệu suất khí động học (FDEC) | A |
| Cấp hiệu suất lọc mỡ (GFEC) | E |
| Cấp hiệu suất chiếu sáng (LEC) | A |
| Điện năng tiêu thụ hàng năm của máy hút mùi (AEChood) | 41 kWh/a |
| Chỉ số hiệu suất khí động học (FDE) | 36.2 |
| Hiệu suất chiếu sáng (LE) | 34.8 lux/W |
| Hiệu suất lọc mỡ (GFE) | 64.3 % |
| Lưu lượng gió ở tốc độ tối thiểu (Qmin) | 277 m3/h |
| Lưu lượng gió ở tốc độ tối đa (Qmax) | 636 m3/h |
| Lưu lượng gió ở tốc độ tăng cường (Qboost) | 782 m3/h |
| Mức ồn ở tốc độ tối thiểu (SPEmin) | 50 dBA |
| Mức ồn ở tốc độ tối đa (SPEmax) | 71 dBA |
| Mức ồn ở tốc độ tăng cường (SPEboost) | 72 dBA |
| Hệ số tăng thời gian (F) | 0.7 |
| Chỉ số hiệu suất năng lượng | 41.2 |
| Lưu lượng gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Qbep) | 403 m3/h |
| Áp suất gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Pbep) | 479 Pa |
| Công suất điện tại điểm hiệu suất tối ưu (Wbep) | 148 W |
| Công suất tiêu thụ hệ thống đèn (WL) | 5 W |
| Độ rọi trung bình trên bề mặt nấu (Emiddle) | 139 lux |
| Mức công suất âm ở mức cao nhất (Lwa) | 71 dBA |
Electrical Connection
| Công suất đấu nối điện | 279 W |
|---|---|
| Điện áp | 220-240 V |
| Tần số | 50-60 Hz |
| Phích cắm | Not present |
| Chiều dài dây nguồn | 1500 mm |
Standby consumption
| Power Consumption in Off mode (Po) | 0.49 W |
|---|---|
| Power consumption in stand-by mode (Ps) | 0.99 W |
Speed 1
| Lưu lượng hút (IEC 61591) | 277 m3/h |
|---|---|
| Mức ồn (IEC 60704-2-13) | 50 dBA |
| Công suất | 157 W |
Speed 2
| Lưu lượng hút (IEC 61591) | 406 m3/h |
|---|---|
| Mức ồn (IEC 60704-2-13) | 63 dBA |
| Công suất | 204 W |
Speed 3
| Lưu lượng hút (IEC 61591) | 636 m3/h |
|---|---|
| Mức ồn (IEC 60704-2-13) | 70 dBA |
| Công suất | 245 W |
Intensive speed
| Lưu lượng hút (IEC 61591) | 782 m3/h |
|---|---|
| Mức ồn (IEC 60704-2-13) | 72 dBA |
| Công suất | 263 W |
Logistic Information
| Kích thước sản phẩm | 459x895x439 |
|---|---|
| Chiều rộng | 895 mm |
| Chiều sâu | 439 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 459 mm |
| Trọng lượng tịnh | 20.000 kg |
| Trọng lượng cả bì | 24.700 kg |
| Chiều rộng đóng gói | 1040 mm |
| Chiều sâu đóng gói | 560 mm |
| Chiều cao đóng gói | 550 mm |
| Kích thước sản phẩm đã đóng gói | 550x1040x560 |
| Loại bao bì | Cardboard |
| Thành phần bao bì - giấy & bìa carton | 3.702 kg |
| Thành phần bao bì - xốp polystyrene | 1.530 kg |
| Thành phần bao bì - gỗ | 0.000 kg |
| Thành phần bao bì - nhựa | 0.091 kg |
Accessories included
| Charcoal filters included | Yes |
|---|
Tài liệu tải về
Sản phẩm liên quan

Bếp liền lò 60 cm Universale – Thép không gỉ
KATE600CEX

Bếp liền lò 60 cm Universale – Thép không gỉ
KATE600EX

Bếp liền lò 90 cm Universale – Thép không gỉ
KATE900CEX

Bếp liền lò 90 cm Universale – Thép không gỉ
KATE900EX

Bếp liền lò 90 cm Universale – Thép không gỉ
KBCT900XE
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 120 cm Universale – Thép không gỉ
KBT1200XE
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 60 cm Universale – Đen
KBT600BL
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 60 cm Universale – Đen mờ
KBT600MB
Hạng năng lượng