SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 110 cm Universale – Thép không gỉ — ảnh 1

Bếp liền lò 110 cm Universale – Thép không gỉ

Mã sản phẩm: KS110XE· 110 cm

Smeg hoods reflect the elegance and style of the kitchen around them as they combine quality design with the best materials.

Tính năng nổi bật

  • Chế độ turbo/tăng cườngChế độ turbo/tăng cường
  • Tự động tắtTự động tắt
  • Bộ lọc mỡBộ lọc mỡ
  • Đèn chiếu sángĐèn chiếu sáng
  • Đèn báoĐèn báo

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcStainless steel
Kiểu dáng thiết kếT flat
Bề mặt hoàn thiệnSatin
Chất liệuStainless steel
Loại thépBrushed

Program / Functions

Số cấp tốc độ3
Tốc độ mạnhYes
Tùy chọn hẹn giờAutomatic switch-off

Type

Dòng sản phẩmHood
Loại máy hút mùiDecorative wall hood
Chiều rộng máy hút mùi110 cm
Hút mùiExtraction
Electronic controlYes
Mã EAN8017709201869

Technical Features

Số lượng đèn2
Loại đèn chiếu sángLED
Công suất đèn1 W
Nhiệt độ màu ánh sáng4000 K
Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do)800 m3/h
Công suất động cơ275 W
Số lượng tấm lọc3
Tấm lọc mỡAluminium
Filter replacement indicatorYes
Khoảng cách tối thiểu với bếp gas750 mm
Khoảng cách tối thiểu với bếp điện650 mm
Ống thoát khí150 mm
Van một chiềuYes

Controls

Kiểu điều khiểnElectronic buttons

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượng (EEC)B
Cấp hiệu suất khí động học (FDEC)B
Cấp hiệu suất lọc mỡ (GFEC)C
Cấp hiệu suất chiếu sáng (LEC)A
Điện năng tiêu thụ hàng năm của máy hút mùi (AEChood)62 kWh/a
Chỉ số hiệu suất khí động học (FDE)27.9
Hiệu suất chiếu sáng (LE)84.1 lux/W
Hiệu suất lọc mỡ (GFE)78.7 %
Lưu lượng gió ở tốc độ tối thiểu (Qmin)295 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tối đa (Qmax)513 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tăng cường (Qboost)702 m3/h
Mức ồn ở tốc độ tối thiểu (SPEmin)51 dBA
Mức ồn ở tốc độ tối đa (SPEmax)64 dBA
Mức ồn ở tốc độ tăng cường (SPEboost)72 dBA
Hệ số tăng thời gian (F)1.00
Lưu lượng gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Qbep)373 m3/h
Áp suất gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Pbep)430 Pa
Công suất điện tại điểm hiệu suất tối ưu (Wbep)160 W
Công suất tiêu thụ hệ thống đèn (WL)2 W
Độ rọi trung bình trên bề mặt nấu (Emiddle)370 lux
Mức công suất âm ở mức cao nhất (Lwa)64 dBA

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện278 W
Điện áp220-240 V
Tần số50-60 Hz
Phích cắmNot present
Chiều dài dây nguồn1000 mm

Standby consumption

Power consumption in stand-by mode (Ps)0.49 W

Speed 1

Lưu lượng hút (IEC 61591)295 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)51 dBA
Công suất207 W

Speed 2

Lưu lượng hút (IEC 61591)395 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)58 dBA
Công suất236 W

Speed 3

Lưu lượng hút (IEC 61591)513 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)64 dBA
Công suất250 W

Intensive speed

Lưu lượng hút (IEC 61591)702 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)72 dBA
Công suất314 W

Logistic Information

Kích thước sản phẩm1142x1100x500
Chiều rộng1100 mm
Chiều sâu500 mm
Chiều cao sản phẩm1142 mm
Trọng lượng tịnh19.900 kg
Trọng lượng cả bì24.000 kg
Chiều rộng đóng gói1180 mm
Chiều sâu đóng gói430 mm
Chiều cao đóng gói610 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói610x1180x430
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton2.871 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.890 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.240 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.088 kg

Tài liệu tải về