SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 116 cm Universale – Thép không gỉ — ảnh 1

Bếp liền lò 116 cm Universale – Thép không gỉ

Mã sản phẩm: KSGT124X· 116 cm

Hạng năng lượng

A

Xem nhãn năng lượng

Smeg hoods reflect the elegance and style of the kitchen around them as they combine quality design with the best materials.

Tính năng nổi bật

  • Chế độ turbo/tăng cườngChế độ turbo/tăng cường
  • Hệ thống chống nhỏ giọt V-CondenseHệ thống chống nhỏ giọt V-Condense
  • Chức năng 24 giờChức năng 24 giờ
  • Tự động tắtTự động tắt
  • Kết nối bếp với máy hút mùiKết nối bếp với máy hút mùi
  • Đèn chỉnh độ sángĐèn chỉnh độ sáng
  • Bộ lọc mỡBộ lọc mỡ
  • Ánh sáng trắng điều chỉnh ấm-lạnhÁnh sáng trắng điều chỉnh ấm-lạnh
  • Đèn chiếu sángĐèn chiếu sáng
  • Đèn báoĐèn báo
  • Hạng năng lượng AHạng năng lượng A

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcStainless steel
Kiểu dáng thiết kếFully integrated
Bề mặt hoàn thiệnSatin
Chất liệuStainless steel
Loại thépBrushed

Program / Functions

Số cấp tốc độ3
Tốc độ mạnhYes
24h air filter functionYes
Tùy chọn hẹn giờAutomatic switch-off
V-Condense SystemYes
Auto-vent 2.0Yes

Type

Dòng sản phẩmHood
Loại máy hút mùiIntegrated hood
Chiều rộng máy hút mùi120 cm
Hút mùiExtraction
Electronic controlYes
Mã EAN8017709328375

Technical Features

Số lượng đèn2
Loại đèn chiếu sángLED
Công suất đèn2.3 W
Dimmer modeYes
Light color temperature range2700 - 4000 K
Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do)820 m3/h
Công suất động cơ275 W
Số lượng tấm lọc4
Tấm lọc mỡStainless steel
Filter replacement indicatorYes
Khoảng cách tối thiểu với bếp gas650 mm
Khoảng cách tối thiểu với bếp điện500 mm
Ống thoát khí150 mm
Van một chiềuYes

Controls

Kiểu điều khiểnTouch control back-lighted White
Led colorWhite

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượng (EEC)A
Cấp hiệu suất khí động học (FDEC)A
Cấp hiệu suất lọc mỡ (GFEC)B
Cấp hiệu suất chiếu sáng (LEC)A
Điện năng tiêu thụ hàng năm của máy hút mùi (AEChood)47 kWh/a
Chỉ số hiệu suất khí động học (FDE)33.1
Hiệu suất chiếu sáng (LE)31.7 lux/W
Hiệu suất lọc mỡ (GFE)91.4 %
Lưu lượng gió ở tốc độ tối thiểu (Qmin)223 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tối đa (Qmax)554 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tăng cường (Qboost)721 m3/h
Mức ồn ở tốc độ tối thiểu (SPEmin)47 dBA
Mức ồn ở tốc độ tối đa (SPEmax)67 dBA
Mức ồn ở tốc độ tăng cường (SPEboost)70 dBA
Hệ số tăng thời gian (F)0.9
Chỉ số hiệu suất năng lượng46.7
Lưu lượng gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Qbep)355 m3/h
Áp suất gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Pbep)471 Pa
Công suất điện tại điểm hiệu suất tối ưu (Wbep)140 W
Công suất tiêu thụ hệ thống đèn (WL)5 W
Độ rọi trung bình trên bề mặt nấu (Emiddle)146 lux
Mức công suất âm ở mức cao nhất (Lwa)67 dBA

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện280 W
Điện áp220-240 V
Tần số50-60 Hz
Phích cắmNot present
Chiều dài dây nguồn1500 mm

Standby consumption

Power consumption in stand-by mode (Ps)0.49 W

Speed 1

Lưu lượng hút (IEC 61591)223 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)47 dBA
Công suất158 W

Speed 2

Lưu lượng hút (IEC 61591)392 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)55 dBA
Công suất193 W

Speed 3

Lưu lượng hút (IEC 61591)554 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)66 dBA
Công suất204 W

Intensive speed

Lưu lượng hút (IEC 61591)721 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)70 dBA
Công suất245 W

Logistic Information

Kích thước sản phẩm361x1164x290
Chiều rộng1164 mm
Chiều sâu290 mm
Chiều cao sản phẩm361 mm
Trọng lượng tịnh9.750 kg
Trọng lượng cả bì13.300 kg
Chiều rộng đóng gói1080 mm
Chiều sâu đóng gói470 mm
Chiều cao đóng gói420 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói420x1080x470
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton2.490 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.000 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.285 kg

Tài liệu tải về