SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 120 cm Universale – Thép không gỉ — ảnh 1

Bếp liền lò 120 cm Universale – Thép không gỉ

Mã sản phẩm: KI120XE· 120 cm

Smeg hoods reflect the elegance and style of the kitchen around them as they combine quality design with the best materials.

Tính năng nổi bật

  • Chế độ turbo/tăng cườngChế độ turbo/tăng cường
  • Tự động tắtTự động tắt
  • Bộ lọc mỡBộ lọc mỡ
  • Đèn chiếu sángĐèn chiếu sáng
  • Đèn báoĐèn báo

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcStainless steel
Kiểu dáng thiết kếT flat
Bề mặt hoàn thiệnSatin
Chất liệuStainless steel
Loại thépBrushed

Program / Functions

Số cấp tốc độ3
Tốc độ mạnhYes
Tùy chọn hẹn giờAutomatic switch-off

Type

Dòng sản phẩmHood
Loại máy hút mùiDecorative island hood
Chiều rộng máy hút mùi120 cm
Hút mùiExtraction
Electronic controlYes
Mã EAN8017709204051

Technical Features

Số lượng đèn4
Loại đèn chiếu sángLED
Công suất đèn1 W
Nhiệt độ màu ánh sáng4000 K
Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do)820 m3/h
Công suất động cơ275 W
Số lượng tấm lọc4
Tấm lọc mỡAluminium
Filter replacement indicatorYes
Khoảng cách tối thiểu với bếp gas750 mm
Khoảng cách tối thiểu với bếp điện650 mm
Ống thoát khí150 mm
Van một chiềuYes

Controls

Kiểu điều khiểnElectronic buttons
Led colorWhite

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượng (EEC)B
Cấp hiệu suất khí động học (FDEC)A
Cấp hiệu suất lọc mỡ (GFEC)C
Cấp hiệu suất chiếu sáng (LEC)A
Điện năng tiêu thụ hàng năm của máy hút mùi (AEChood)64 kWh/a
Chỉ số hiệu suất khí động học (FDE)28.7
Hiệu suất chiếu sáng (LE)70.9 lux/W
Hiệu suất lọc mỡ (GFE)79.8 %
Lưu lượng gió ở tốc độ tối thiểu (Qmin)316 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tối đa (Qmax)529 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tăng cường (Qboost)783 m3/h
Mức ồn ở tốc độ tối thiểu (SPEmin)48 dBA
Mức ồn ở tốc độ tối đa (SPEmax)62 dBA
Mức ồn ở tốc độ tăng cường (SPEboost)70 dBA
Hệ số tăng thời gian (F)1.00
Chỉ số hiệu suất năng lượng58.7
Lưu lượng gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Qbep)394 m3/h
Áp suất gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Pbep)449 Pa
Công suất điện tại điểm hiệu suất tối ưu (Wbep)171 W
Công suất tiêu thụ hệ thống đèn (WL)4 W
Độ rọi trung bình trên bề mặt nấu (Emiddle)312 lux
Mức công suất âm ở mức cao nhất (Lwa)62 dBA

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện279 W
Điện áp220-240 V
Tần số50-60 Hz
Phích cắmNot present
Chiều dài dây nguồn1500 mm

Standby consumption

Power Consumption in Off mode (Po)0.71 W

Speed 1

Lưu lượng hút (IEC 61591)316 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)48 dBA
Công suất203 W

Speed 2

Lưu lượng hút (IEC 61591)385 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)59 dBA
Công suất240 W

Speed 3

Lưu lượng hút (IEC 61591)529 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)62 dBA
Công suất248 W

Intensive speed

Lưu lượng hút (IEC 61591)783 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)70 dBA
Công suất276 W

Logistic Information

Kích thước sản phẩm930x1200x600
Chiều rộng1200 mm
Chiều sâu600 mm
Chiều cao sản phẩm930 mm
Trọng lượng tịnh29.100 kg
Trọng lượng cả bì39.900 kg
Chiều rộng đóng gói1280 mm
Chiều sâu đóng gói445 mm
Chiều cao đóng gói750 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói750x1280x445
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton4.386 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.395 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.121 kg

Accessories included

Tube reductionYes

Tài liệu tải về