Bếp liền lò 120 cm Universale – Thép không gỉ
Mã sản phẩm: KSPP120XC· 120 cm
Smeg hoods reflect the elegance and style of the kitchen around them as they combine quality design with the best materials.
Tính năng nổi bật
Chế độ turbo/tăng cường
Bộ lọc mỡ
Đèn chiếu sáng
Đèn báo
Thông số kỹ thuật
Aesthetics
| Dòng thẩm mỹ (Aesthetic) | Universale |
|---|---|
| Màu sắc | Stainless steel |
| Kiểu dáng thiết kế | T flat |
| Bề mặt hoàn thiện | Satin |
| Chất liệu | Stainless steel |
| Loại thép | Brushed |
Program / Functions
| Số cấp tốc độ | 3 |
|---|---|
| Tốc độ mạnh | Yes |
Type
| Dòng sản phẩm | Hood |
|---|---|
| Loại máy hút mùi | Decorative wall hood |
| Chiều rộng máy hút mùi | 120 cm |
| Hút mùi | Extraction |
| Electronic control | Yes |
| Mã EAN | 8017709223083 |
Technical Features
| Số lượng đèn | 3 |
|---|---|
| Loại đèn chiếu sáng | LED |
| Công suất đèn | 1 W |
| Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do) | 950 m3/h |
| Công suất động cơ | 355 W |
| Số lượng tấm lọc | 4 |
| Tấm lọc mỡ | Aluminium |
| Filter replacement indicator | Yes |
| Ống thoát khí | 150 mm |
Controls
| Kiểu điều khiển | Electronic buttons |
|---|---|
| Led color | Ice |
Electrical Connection
| Công suất đấu nối điện | 359 W |
|---|---|
| Điện áp | 230 V |
| Tần số | 50 Hz |
| Phích cắm | Not present |
| Chiều dài dây nguồn | 1500 mm |
Speed 1
| Lưu lượng hút (IEC 61591) | 400 m3/h |
|---|---|
| Mức ồn (IEC 60704-2-13) | 57 dBA |
| Công suất | 195 W |
Speed 2
| Lưu lượng hút (IEC 61591) | 660 m3/h |
|---|---|
| Mức ồn (IEC 60704-2-13) | 64 dBA |
| Công suất | 230 W |
Speed 3
| Lưu lượng hút (IEC 61591) | 750 m3/h |
|---|---|
| Mức ồn (IEC 60704-2-13) | 68 dBA |
| Công suất | 285 W |
Intensive speed
| Lưu lượng hút (IEC 61591) | 850 m3/h |
|---|---|
| Mức ồn (IEC 60704-2-13) | 71 dBA |
| Công suất | 355 W |
Logistic Information
| Kích thước sản phẩm | 1080x1200x490 |
|---|---|
| Chiều rộng | 1200 mm |
| Chiều sâu | 490 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 1080 mm |
| Trọng lượng tịnh | 22.000 kg |
| Trọng lượng cả bì | 28.100 kg |
| Chiều rộng đóng gói | 1310 mm |
| Chiều sâu đóng gói | 595 mm |
| Chiều cao đóng gói | 450 mm |
| Kích thước sản phẩm đã đóng gói | 450x1310x595 |
| Loại bao bì | Cardboard |
| Thành phần bao bì - giấy & bìa carton | 6.200 kg |
| Thành phần bao bì - xốp polystyrene | 0.150 kg |
| Thành phần bao bì - gỗ | 0.000 kg |
| Thành phần bao bì - nhựa | 0.200 kg |
Tài liệu tải về
Sản phẩm liên quan

Bếp liền lò 60 cm Universale – Thép không gỉ
KATE600CEX

Bếp liền lò 60 cm Universale – Thép không gỉ
KATE600EX

Bếp liền lò 90 cm Universale – Thép không gỉ
KATE900CEX

Bếp liền lò 90 cm Universale – Thép không gỉ
KATE900EX

Bếp liền lò 90 cm Universale – Thép không gỉ
KBCT900XE
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 120 cm Universale – Thép không gỉ
KBT1200XE
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 60 cm Universale – Đen
KBT600BL
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 60 cm Universale – Đen mờ
KBT600MB
Hạng năng lượng