SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 120 cm Universale – Trắng mờ — ảnh 1

Bếp liền lò 120 cm Universale – Trắng mờ

Mã sản phẩm: KLT12L4WH· 120 cm

Smeg hoods reflect the elegance and style of the kitchen around them as they combine quality design with the best materials.

Tính năng nổi bật

  • Chế độ turbo/tăng cườngChế độ turbo/tăng cường
  • Chức năng 24 giờChức năng 24 giờ
  • Tự động tắtTự động tắt
  • Kết nối bếp với máy hút mùiKết nối bếp với máy hút mùi
  • Tấm hút mùi viền quanhTấm hút mùi viền quanh
  • Bộ lọc mỡBộ lọc mỡ
  • Ánh sáng trắng điều chỉnh ấm-lạnhÁnh sáng trắng điều chỉnh ấm-lạnh
  • Đèn chiếu sángĐèn chiếu sáng
  • Đèn báoĐèn báo

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcMatt White
Kiểu dáng thiết kếCeiling
Bề mặt hoàn thiệnSatin
Chất liệuStainless steel
Loại thépBrushed

Program / Functions

Số cấp tốc độ3
Tốc độ mạnhYes
24h air filter functionYes
Tùy chọn hẹn giờAutomatic switch-off
Auto-vent 2.0Yes

Type

Dòng sản phẩmHood
Loại máy hút mùiCeiling hood
Chiều rộng máy hút mùi120 cm
Hút mùiExtraction
Electronic controlYes
Perimeter extractionYes
Mã EAN8017709326197

Technical Features

Số lượng đèn2
Loại đèn chiếu sángLED
Công suất đèn7.4 W
Light color temperature range3000 - 5700 K
Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do)610 m3/h
Công suất động cơ270 W
Số lượng tấm lọc4
Tấm lọc mỡAluminium
Filter replacement indicatorYes
Khoảng cách tối thiểu với bếp gas650 mm
Khoảng cách tối thiểu với bếp điện650 mm
Ống thoát khí150 mm
Van một chiềuYes

Controls

Kiểu điều khiểnTouch control back-lighted White

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượng (EEC)B
Cấp hiệu suất khí động học (FDEC)B
Cấp hiệu suất lọc mỡ (GFEC)E
Cấp hiệu suất chiếu sáng (LEC)B
Điện năng tiêu thụ hàng năm của máy hút mùi (AEChood)91 kWh/a
Chỉ số hiệu suất khí động học (FDE)27.1
Hiệu suất chiếu sáng (LE)20.1 lux/W
Hiệu suất lọc mỡ (GFE)62.7 %
Lưu lượng gió ở tốc độ tối thiểu (Qmin)194 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tối đa (Qmax)447 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tăng cường (Qboost)591 m3/h
Mức ồn ở tốc độ tối thiểu (SPEmin)51 dBA
Mức ồn ở tốc độ tối đa (SPEmax)66 dBA
Mức ồn ở tốc độ tăng cường (SPEboost)71 dBA
Hệ số tăng thời gian (F)1.0
Chỉ số hiệu suất năng lượng63.0
Lưu lượng gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Qbep)339.3 m3/h
Áp suất gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Pbep)632 Pa
Công suất điện tại điểm hiệu suất tối ưu (Wbep)219.5 W
Công suất tiêu thụ hệ thống đèn (WL)14.8 W
Độ rọi trung bình trên bề mặt nấu (Emiddle)298 lux
Mức công suất âm ở mức cao nhất (Lwa)66 dBA

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện305 W
Điện áp220-240 V
Tần số50-60 Hz
Phích cắmNot present
Chiều dài dây nguồn1500 mm

Standby consumption

Power Consumption in Off mode (Po)0 W
Power consumption in stand-by mode (Ps)0.49 W

Speed 1

Lưu lượng hút (IEC 61591)194 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)51 dBA
Công suất126 W

Speed 2

Lưu lượng hút (IEC 61591)315 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)57 dBA
Công suất170 W

Speed 3

Lưu lượng hút (IEC 61591)447 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)65 dBA
Công suất215 W

Intensive speed

Lưu lượng hút (IEC 61591)591 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)71 dBA
Công suất282 W

Logistic Information

Kích thước sản phẩm200x1200x570
Chiều rộng1200 mm
Chiều sâu570 mm
Chiều cao sản phẩm200 mm
Trọng lượng tịnh30.000 kg
Trọng lượng cả bì35.000 kg
Chiều rộng đóng gói1290 mm
Chiều sâu đóng gói655 mm
Chiều cao đóng gói416 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói416x1290x655
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton9.690 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.000 kg
Thành phần bao bì - gỗ5.620 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.399 kg

Accessories included

Remote controlYes

Tài liệu tải về