SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 12 cm Universale – Đen — ảnh 1

Bếp liền lò 12 cm Universale – Đen

Mã sản phẩm: KDH12WLD· 12 cm

Hạng năng lượng

A+ helps to save up to 10% energy compared to class A. Maximum performance with minimum consumption is guaranteed.

Xem nhãn năng lượng

Smeg hoods reflect the elegance and style of the kitchen around them as they combine quality design with the best materials.

Tính năng nổi bật

  • Chế độ turbo/tăng cườngChế độ turbo/tăng cường
  • Tự động tắtTự động tắt
  • Tấm hút mùi viền quanhTấm hút mùi viền quanh
  • Bộ lọc mỡBộ lọc mỡ
  • Đèn báoĐèn báo
  • Màn hình điện tửMàn hình điện tử
  • Điều khiển cảm ứngĐiều khiển cảm ứng
  • Hạng A+Hạng A+

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcBlack
Kiểu dáng thiết kếFully integrated
Bề mặt hoàn thiệnGlass
Chất liệuGlass
Loại kínhceramic Eclipse

Program / Functions

Số cấp tốc độ3
Tốc độ mạnhYes
Tùy chọn hẹn giờAutomatic switch-off

Type

Dòng sản phẩmHood
Loại máy hút mùiDownDraft
Chiều rộng máy hút mùi12 cm
Hút mùiExtraction
Electronic controlYes
Perimeter extractionYes
Mã EAN8017709277826

Technical Features

Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do)570 m3/h
Công suất động cơ145 W
Số lượng tấm lọc1
Tấm lọc mỡStainless steel
Filter replacement indicatorYes

Controls

Kiểu điều khiểnTouch control
Led colorIce
Màn hình hiển thịDigital

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượng (EEC)A+
Cấp hiệu suất khí động học (FDEC)A
Cấp hiệu suất lọc mỡ (GFEC)C
Điện năng tiêu thụ hàng năm của máy hút mùi (AEChood)37 kWh/a
Chỉ số hiệu suất khí động học (FDE)32
Hiệu suất lọc mỡ (GFE)75.1 %
Lưu lượng gió ở tốc độ tối thiểu (Qmin)370 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tối đa (Qmax)470 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tăng cường (Qboost)550 m3/h
Mức ồn ở tốc độ tối thiểu (SPEmin)62 dBA
Mức ồn ở tốc độ tối đa (SPEmax)69 dBA
Mức ồn ở tốc độ tăng cường (SPEboost)72 dBA
Hệ số tăng thời gian (F)0.8
Chỉ số hiệu suất năng lượng43.4
Lưu lượng gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Qbep)295 m3/h
Áp suất gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Pbep)490 Pa
Công suất điện tại điểm hiệu suất tối ưu (Wbep)125 W
Mức công suất âm ở mức cao nhất (Lwa)72 dBA

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện145 W
Điện áp220-240 V
Tần số50-60 Hz
Chiều dài dây nguồn1500 mm

Standby consumption

Power Consumption in Off mode (Po)0.49 W

Speed 1

Lưu lượng hút (IEC 61591)370 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)62 dBA
Công suất60 W

Speed 2

Lưu lượng hút (IEC 61591)420 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)66 dBA
Công suất80 W

Speed 3

Lưu lượng hút (IEC 61591)470 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)69 dBA
Công suất110 W

Intensive speed

Lưu lượng hút (IEC 61591)550 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)72 dBA
Công suất145 W

Logistic Information

Kích thước sản phẩm215x115x510
Chiều rộng115 mm
Chiều sâu510 mm
Chiều cao sản phẩm215 mm
Trọng lượng tịnh13.300 kg
Trọng lượng cả bì22.600 kg
Chiều rộng đóng gói660 mm
Chiều sâu đóng gói760 mm
Chiều cao đóng gói640 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói640x660x760
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton8.794 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.000 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.442 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.058 kg

Accessories included

Motorised openingYes

Tài liệu tải về