
Bếp liền lò 51 cm Universale – Thép không gỉ
Mã sản phẩm: KSG52HPE· 51 cm
Smeg hoods reflect the elegance and style of the kitchen around them as they combine quality design with the best materials.
Tính năng nổi bật
Bộ lọc mỡ
Đèn chiếu sáng
Đèn báo
Thông số kỹ thuật
Aesthetics
| Dòng thẩm mỹ (Aesthetic) | Universale |
|---|---|
| Màu sắc | Stainless steel |
| Kiểu dáng thiết kế | Fully integrated |
| Bề mặt hoàn thiện | Satin |
| Chất liệu | Painted material |
| Loại thép | Brushed |
Program / Functions
| Số cấp tốc độ | 3 |
|---|
Type
| Dòng sản phẩm | Hood |
|---|---|
| Loại máy hút mùi | Integrated hood |
| Chiều rộng máy hút mùi | 52 cm |
| Hút mùi | Extraction |
| Electronic control | Yes |
| Mã EAN | 8017709333614 |
Technical Features
| Số lượng đèn | 2 |
|---|---|
| Loại đèn chiếu sáng | LED |
| Công suất đèn | 5 W |
| Nhiệt độ màu ánh sáng | 3500 K |
| Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do) | 580 m3/h |
| Công suất động cơ | 175 W |
| Số lượng tấm lọc | 1 |
| Tấm lọc mỡ | Aluminium |
| Filter replacement indicator | Yes |
| Khoảng cách tối thiểu với bếp gas | 650 mm |
| Khoảng cách tối thiểu với bếp điện | 500 mm |
| Ống thoát khí | 150 mm |
Controls
| Kiểu điều khiển | Buttons |
|---|---|
| Led color | White |
Performance / Energy Label
| Cấp hiệu suất năng lượng (EEC) | B |
|---|---|
| Cấp hiệu suất khí động học (FDEC) | C |
| Cấp hiệu suất lọc mỡ (GFEC) | C |
| Cấp hiệu suất chiếu sáng (LEC) | A |
| Điện năng tiêu thụ hàng năm của máy hút mùi (AEChood) | 75 kWh/a |
| Chỉ số hiệu suất khí động học (FDE) | 20.9 |
| Hiệu suất chiếu sáng (LE) | 44.1 lux/W |
| Hiệu suất lọc mỡ (GFE) | 75.1 % |
| Lưu lượng gió ở tốc độ tối thiểu (Qmin) | 225 m3/h |
| Lưu lượng gió ở tốc độ tối đa (Qmax) | 580 m3/h |
| Mức ồn ở tốc độ tối thiểu (SPEmin) | 46 dBA |
| Mức ồn ở tốc độ tối đa (SPEmax) | 65 dBA |
| Hệ số tăng thời gian (F) | 1.2 |
| Chỉ số hiệu suất năng lượng | 69.6 |
| Lưu lượng gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Qbep) | 345 m3/h |
| Áp suất gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Pbep) | 355 Pa |
| Công suất điện tại điểm hiệu suất tối ưu (Wbep) | 163 W |
| Công suất tiêu thụ hệ thống đèn (WL) | 5 W |
| Độ rọi trung bình trên bề mặt nấu (Emiddle) | 221 lux |
| Mức công suất âm ở mức cao nhất (Lwa) | 65 dBA |
Electrical Connection
| Công suất đấu nối điện | 285 W |
|---|---|
| Điện áp | 220-240 V |
| Tần số | 50-60 Hz |
| Phích cắm | Not present |
| Chiều dài dây nguồn | 1000 mm |
Standby consumption
| Power consumption in stand-by mode (Ps) | 0.49 W |
|---|
Speed 1
| Lưu lượng hút (IEC 61591) | 232 m3/h |
|---|---|
| Mức ồn (IEC 60704-2-13) | 44 dBA |
| Công suất | 106 W |
Speed 2
| Lưu lượng hút (IEC 61591) | 356 m3/h |
|---|---|
| Mức ồn (IEC 60704-2-13) | 53 dBA |
| Công suất | 132 W |
Speed 3
| Lưu lượng hút (IEC 61591) | 584 m3/h |
|---|---|
| Mức ồn (IEC 60704-2-13) | 63 dBA |
| Công suất | 192 W |
Logistic Information
| Kích thước sản phẩm | 251x514x283 |
|---|---|
| Chiều rộng | 514 mm |
| Chiều sâu | 283 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 251 mm |
| Trọng lượng tịnh | 5.800 kg |
| Trọng lượng cả bì | 7.400 kg |
| Chiều rộng đóng gói | 334 mm |
| Chiều sâu đóng gói | 323 mm |
| Chiều cao đóng gói | 572 mm |
| Kích thước sản phẩm đã đóng gói | 572x334x323 |
| Loại bao bì | Cardboard |
| Thành phần bao bì - giấy & bìa carton | 1.187 kg |
| Thành phần bao bì - xốp polystyrene | 0.088 kg |
| Thành phần bao bì - gỗ | 0.000 kg |
| Thành phần bao bì - nhựa | 0.013 kg |
Accessories included
| Charcoal filters included | Yes |
|---|
Tài liệu tải về
Sản phẩm liên quan

Bếp liền lò 60 cm Universale – Thép không gỉ
KATE600CEX

Bếp liền lò 60 cm Universale – Thép không gỉ
KATE600EX

Bếp liền lò 90 cm Universale – Thép không gỉ
KATE900CEX

Bếp liền lò 90 cm Universale – Thép không gỉ
KATE900EX

Bếp liền lò 90 cm Universale – Thép không gỉ
KBCT900XE
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 120 cm Universale – Thép không gỉ
KBT1200XE
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 60 cm Universale – Đen
KBT600BL
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 60 cm Universale – Đen mờ
KBT600MB
Hạng năng lượng