SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 52 cm Universale – Bạc — ảnh 1

Bếp liền lò 52 cm Universale – Bạc

Mã sản phẩm: KI52E3· 52 cm

Smeg hoods reflect the elegance and style of the kitchen around them as they combine quality design with the best materials.

Tính năng nổi bật

  • Bộ lọc mỡBộ lọc mỡ
  • Đèn chiếu sángĐèn chiếu sáng

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcSilver
Kiểu dáng thiết kếFully integrated
Chất liệuPainted material

Program / Functions

Số cấp tốc độ3

Type

Dòng sản phẩmHood
Loại máy hút mùiIntegrated hood
Chiều rộng máy hút mùi52 cm
Hút mùiExtraction
Mã EAN8017709304362

Technical Features

Số lượng đèn2
Loại đèn chiếu sángLED
Công suất đèn4 W
Nhiệt độ màu ánh sáng3000 K
Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do)350 m3/h
Công suất động cơ115 W
Số lượng tấm lọc1
Tấm lọc mỡAluminium
Khoảng cách tối thiểu với bếp gas650 mm
Khoảng cách tối thiểu với bếp điện500 mm
Ống thoát khí150 mm

Controls

Kiểu điều khiểnSlider

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượng (EEC)C
Cấp hiệu suất khí động học (FDEC)D
Cấp hiệu suất lọc mỡ (GFEC)C
Cấp hiệu suất chiếu sáng (LEC)D
Điện năng tiêu thụ hàng năm của máy hút mùi (AEChood)59 kWh/a
Chỉ số hiệu suất khí động học (FDE)13.1
Hiệu suất chiếu sáng (LE)13 lux/W
Hiệu suất lọc mỡ (GFE)75.1 %
Lưu lượng gió ở tốc độ tối thiểu (Qmin)160 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tối đa (Qmax)335 m3/h
Mức ồn ở tốc độ tối thiểu (SPEmin)54 dBA
Mức ồn ở tốc độ tối đa (SPEmax)66 dBA
Hệ số tăng thời gian (F)1.5
Chỉ số hiệu suất năng lượng80.6
Lưu lượng gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Qbep)153 m3/h
Áp suất gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Pbep)196 Pa
Công suất điện tại điểm hiệu suất tối ưu (Wbep)103 W
Công suất tiêu thụ hệ thống đèn (WL)8 W
Độ rọi trung bình trên bề mặt nấu (Emiddle)100 lux
Mức công suất âm ở mức cao nhất (Lwa)66 dBA

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện103 W
Điện áp220-240 V
Tần số50 Hz
Phích cắmUK 13 AMP
Chiều dài dây nguồn1000 mm

Speed 1

Lưu lượng hút (IEC 61591)160 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)54 dBA
Công suất80 W

Speed 2

Lưu lượng hút (IEC 61591)220 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)59 dBA
Công suất95 W

Speed 3

Lưu lượng hút (IEC 61591)335 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)66 dBA
Công suất115 W

Logistic Information

Kích thước sản phẩm208x522x286
Chiều rộng522 mm
Chiều sâu286 mm
Chiều cao sản phẩm208 mm
Trọng lượng tịnh4.400 kg
Trọng lượng cả bì5.400 kg
Chiều rộng đóng gói605 mm
Chiều sâu đóng gói305 mm
Chiều cao đóng gói370 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói370x605x305
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton1.076 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.000 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.007 kg

Accessories included

Tube reductionYes

Tài liệu tải về