SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 56 cm Universale – Thép không gỉ — ảnh 1

Bếp liền lò 56 cm Universale – Thép không gỉ

Mã sản phẩm: KSGT61X· 56 cm

Smeg hoods reflect the elegance and style of the kitchen around them as they combine quality design with the best materials.

Tính năng nổi bật

  • Tự động tắtTự động tắt
  • Bộ lọc mỡBộ lọc mỡ
  • Đèn chiếu sángĐèn chiếu sáng
  • Đèn báoĐèn báo

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcStainless steel
Kiểu dáng thiết kếFully integrated
Bề mặt hoàn thiệnSatin
Chất liệuStainless steel
Loại thépBrushed

Program / Functions

Số cấp tốc độ3
Tùy chọn hẹn giờAutomatic switch-off

Type

Dòng sản phẩmHood
Loại máy hút mùiIntegrated hood
Chiều rộng máy hút mùi56 cm
Hút mùiExtraction
Electronic controlYes
Mã EAN8017709322069

Technical Features

Số lượng đèn2
Loại đèn chiếu sángLED
Công suất đèn2 W
Nhiệt độ màu ánh sáng4000 K
Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do)600 m3/h
Công suất động cơ140 W
Số lượng tấm lọc2
Tấm lọc mỡAluminium
Filter replacement indicatorYes
Khoảng cách tối thiểu với bếp gas650 mm
Khoảng cách tối thiểu với bếp điện500 mm
Ống thoát khí150 mm
Van một chiềuYes

Controls

Kiểu điều khiểnControl knobs

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượng (EEC)C
Cấp hiệu suất khí động học (FDEC)D
Cấp hiệu suất lọc mỡ (GFEC)C
Cấp hiệu suất chiếu sáng (LEC)A
Điện năng tiêu thụ hàng năm của máy hút mùi (AEChood)82 kWh/a
Chỉ số hiệu suất khí động học (FDE)17.00
Hiệu suất chiếu sáng (LE)77.0 lux/W
Hiệu suất lọc mỡ (GFE)75.1 %
Lưu lượng gió ở tốc độ tối thiểu (Qmin)250 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tối đa (Qmax)570 m3/h
Mức ồn ở tốc độ tối thiểu (SPEmin)47 dBA
Mức ồn ở tốc độ tối đa (SPEmax)65 dBA
Hệ số tăng thời gian (F)1.4
Chỉ số hiệu suất năng lượng51.7
Lưu lượng gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Qbep)335 m3/h
Áp suất gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Pbep)288 Pa
Công suất điện tại điểm hiệu suất tối ưu (Wbep)158 W
Công suất tiêu thụ hệ thống đèn (WL)2 W
Độ rọi trung bình trên bề mặt nấu (Emiddle)170 lux
Mức công suất âm ở mức cao nhất (Lwa)65 dBA

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện142 W
Điện áp220-240 V
Tần số50-60 Hz
Phích cắmNot present
Chiều dài dây nguồn1500 mm

Speed 1

Lưu lượng hút (IEC 61591)250 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)47 dBA
Công suất80 W

Speed 2

Lưu lượng hút (IEC 61591)380 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)56 dBA
Công suất105 W

Speed 3

Lưu lượng hút (IEC 61591)570 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)65 dBA
Công suất600 W

Logistic Information

Kích thước sản phẩm340x562x320
Chiều rộng562 mm
Chiều sâu320 mm
Chiều cao sản phẩm340 mm
Trọng lượng tịnh8.600 kg
Trọng lượng cả bì11.300 kg
Chiều rộng đóng gói685 mm
Chiều sâu đóng gói461 mm
Chiều cao đóng gói387 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói387x685x461
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton2.470 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.136 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.006 kg

Accessories included

Tube reductionYes

Tài liệu tải về