SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 60 cm Universale – Đen — ảnh 1

Bếp liền lò 60 cm Universale – Đen

Mã sản phẩm: KDD60VXE-3· 60 cm

Smeg hoods reflect the elegance and style of the kitchen around them as they combine quality design with the best materials.

Tính năng nổi bật

  • Hẹn giờ bắt đầuHẹn giờ bắt đầu
  • Chế độ turbo/tăng cườngChế độ turbo/tăng cường
  • Chức năng 24 giờChức năng 24 giờ
  • Tự động tắtTự động tắt
  • Tấm hút mùi viền quanhTấm hút mùi viền quanh
  • Đèn chỉnh độ sángĐèn chỉnh độ sáng
  • Bộ lọc mỡBộ lọc mỡ
  • Đèn chiếu sángĐèn chiếu sáng
  • Đèn báoĐèn báo
  • Màn hình điện tửMàn hình điện tử
  • Điều khiển cảm ứngĐiều khiển cảm ứng

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcBlack
Kiểu dáng thiết kếFully integrated
Bề mặt hoàn thiệnSatin
Chất liệuStainless steel
Loại thépBrushed
Loại kínhBlack

Program / Functions

Số cấp tốc độ4
Tốc độ mạnhYes
24h air filter functionYes
Tùy chọn hẹn giờAutomatic switch-off
Other functionsDelay_function

Type

Dòng sản phẩmHood
Loại máy hút mùiDownDraft
Chiều rộng máy hút mùi60 cm
Hút mùiExtraction
Electronic controlYes
Perimeter extractionYes
Mã EAN8017709346133

Technical Features

Remote motorKITRBDD - Kit Optional
Số lượng đèn1
Loại đèn chiếu sángLED
Công suất đèn6 W
Dimmer modeYes
Nhiệt độ màu ánh sáng2700 K
Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do)680 m3/h
Công suất động cơ250 W
Số lượng tấm lọc2
Tấm lọc mỡAluminium
Filter replacement indicatorYes
Ống thoát khí150 mm

Controls

Kiểu điều khiểnTouch control
Led colorRed
Màn hình hiển thịDigital

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượng (EEC)B
Cấp hiệu suất khí động học (FDEC)A
Cấp hiệu suất lọc mỡ (GFEC)E
Cấp hiệu suất chiếu sáng (LEC)A
Điện năng tiêu thụ hàng năm của máy hút mùi (AEChood)64 kWh/a
Chỉ số hiệu suất khí động học (FDE)28.50
Hiệu suất chiếu sáng (LE)33 lux/W
Hiệu suất lọc mỡ (GFE)55.1 %
Lưu lượng gió ở tốc độ tối thiểu (Qmin)200 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tối đa (Qmax)350 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tăng cường (Qboost)650 m3/h
Mức ồn ở tốc độ tối thiểu (SPEmin)46 dBA
Mức ồn ở tốc độ tối đa (SPEmax)59 dBA
Mức ồn ở tốc độ tăng cường (SPEboost)70 dBA
Hệ số tăng thời gian (F)1.0
Chỉ số hiệu suất năng lượng59
Lưu lượng gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Qbep)377 m3/h
Áp suất gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Pbep)446 Pa
Công suất điện tại điểm hiệu suất tối ưu (Wbep)164 W
Công suất tiêu thụ hệ thống đèn (WL)6 W
Độ rọi trung bình trên bề mặt nấu (Emiddle)200 lux
Mức công suất âm ở mức cao nhất (Lwa)52 dBA

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện256 W
Điện áp220-240 V
Tần số50-60 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn1500 mm

Standby consumption

Power Consumption in Off mode (Po)0.49 W

Speed 1

Lưu lượng hút (IEC 61591)200 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)46 dBA
Công suất45 W

Speed 2

Lưu lượng hút (IEC 61591)280 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)52 dBA
Công suất100 W

Speed 3

Lưu lượng hút (IEC 61591)350 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)59 dBA
Công suất135 W

Speed 4

Lưu lượng hút (IEC 61591)430 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)62 dBA
Công suất170 W

Intensive speed

Lưu lượng hút (IEC 61591)650 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)70 dBA
Công suất250 W

Logistic Information

Kích thước sản phẩm1052x600x351
Chiều rộng600 mm
Chiều sâu351 mm
Chiều cao sản phẩm1052 mm
Trọng lượng tịnh27.000 kg
Trọng lượng cả bì33.000 kg
Chiều rộng đóng gói645 mm
Chiều sâu đóng gói602 mm
Chiều cao đóng gói780 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói780x645x602
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton5.107 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.718 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.084 kg

Accessories included

Motorised openingYes
Remote controlOptional
Tube reductionYes

Tài liệu tải về