SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 60 cm Universale – Đen — ảnh 1

Bếp liền lò 60 cm Universale – Đen

Mã sản phẩm: KSEIR62NE2· 60 cm

Smeg hoods reflect the elegance and style of the kitchen around them as they combine quality design with the best materials.

Tính năng nổi bật

  • Bộ lọc mỡBộ lọc mỡ
  • Đèn chiếu sángĐèn chiếu sáng

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcBlack
Kiểu dáng thiết kếFully integrated
Chất liệuPainted material

Program / Functions

Số cấp tốc độ3

Type

Dòng sản phẩmHood
Loại máy hút mùiIntegrated (semi) hood
Chiều rộng máy hút mùi60 cm
Hút mùiExtraction
Mã EAN8017709275099

Technical Features

Số lượng đèn2
Loại đèn chiếu sángLED
Công suất đèn4 W
Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do)235 m3/h
Công suất động cơ115 W
Số lượng tấm lọc1
Tấm lọc mỡIntegrated filter
Khoảng cách tối thiểu với bếp gas650 mm
Khoảng cách tối thiểu với bếp điện500 mm
Ống thoát khí120 mm

Controls

Kiểu điều khiểnSlider

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượng (EEC)D
Cấp hiệu suất khí động học (FDEC)E
Cấp hiệu suất lọc mỡ (GFEC)G
Cấp hiệu suất chiếu sáng (LEC)E
Điện năng tiêu thụ hàng năm của máy hút mùi (AEChood)71 kWh/a
Chỉ số hiệu suất khí động học (FDE)8.1
Hiệu suất chiếu sáng (LE)9 lux/W
Hiệu suất lọc mỡ (GFE)40 %
Lưu lượng gió ở tốc độ tối thiểu (Qmin)115 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tối đa (Qmax)225 m3/h
Mức ồn ở tốc độ tối thiểu (SPEmin)52 dBA
Mức ồn ở tốc độ tối đa (SPEmax)68 dBA
Hệ số tăng thời gian (F)1.7
Chỉ số hiệu suất năng lượng91.6
Lưu lượng gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Qbep)125 m3/h
Áp suất gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Pbep)244 Pa
Công suất điện tại điểm hiệu suất tối ưu (Wbep)105 W
Công suất tiêu thụ hệ thống đèn (WL)8 W
Độ rọi trung bình trên bề mặt nấu (Emiddle)70 lux
Mức công suất âm ở mức cao nhất (Lwa)68 dBA

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện123 W
Điện áp220-240 V
Tần số50 Hz
Phích cắmNot present
Chiều dài dây nguồn1000 mm

Speed 1

Lưu lượng hút (IEC 61591)115 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)52 dBA
Công suất80 W

Speed 2

Lưu lượng hút (IEC 61591)160 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)59 dBA
Công suất95 W

Speed 3

Lưu lượng hút (IEC 61591)235 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)68 dBA
Công suất115 W

Logistic Information

Kích thước sản phẩm150x598x300
Chiều rộng598 mm
Chiều sâu300 mm
Chiều cao sản phẩm150 mm
Trọng lượng tịnh6.370 kg
Trọng lượng cả bì6.770 kg
Chiều rộng đóng gói620 mm
Chiều sâu đóng gói170 mm
Chiều cao đóng gói360 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói360x620x170
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton0.370 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.018 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.018 kg

Tài liệu tải về