
Bếp liền lò 60 cm Universale – Thép không gỉ
Mã sản phẩm: KCH62X· 60 cm
Smeg hoods reflect the elegance and style of the kitchen around them as they combine quality design with the best materials.
Tính năng nổi bật
Chế độ turbo/tăng cường
Bộ lọc mỡ
Đèn chiếu sáng
Đèn báo
Màn hình LED
Thông số kỹ thuật
Aesthetics
| Dòng thẩm mỹ (Aesthetic) | Universale |
|---|---|
| Màu sắc | Stainless steel |
| Kiểu dáng thiết kế | Chimney |
| Bề mặt hoàn thiện | Satin |
| Chất liệu | Stainless steel |
| Loại thép | Brushed |
Program / Functions
| Số cấp tốc độ | 3 |
|---|---|
| Tốc độ mạnh | Yes |
Type
| Dòng sản phẩm | Hood |
|---|---|
| Loại máy hút mùi | Decorative wall hood |
| Chiều rộng máy hút mùi | 60 cm |
| Hút mùi | Extraction |
| Electronic control | Yes |
| Mã EAN | 8017709310288 |
Technical Features
| Số lượng đèn | 2 |
|---|---|
| Loại đèn chiếu sáng | LED |
| Công suất đèn | 2 W |
| Nhiệt độ màu ánh sáng | 3500 K |
| Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do) | 650 m3/h |
| Công suất động cơ | 250 W |
| Số lượng tấm lọc | 3 |
| Tấm lọc mỡ | Aluminium |
| Filter replacement indicator | Yes |
| Khoảng cách tối thiểu với bếp gas | 650 mm |
| Khoảng cách tối thiểu với bếp điện | 500 mm |
| Ống thoát khí | 150 mm |
| Van một chiều | Yes |
Controls
| Kiểu điều khiển | Electronic buttons |
|---|---|
| Led color | White |
| Màn hình hiển thị | 1 a LED |
Performance / Energy Label
| Cấp hiệu suất năng lượng (EEC) | B |
|---|---|
| Cấp hiệu suất khí động học (FDEC) | C |
| Cấp hiệu suất lọc mỡ (GFEC) | C |
| Cấp hiệu suất chiếu sáng (LEC) | A |
| Điện năng tiêu thụ hàng năm của máy hút mùi (AEChood) | 75 kWh/a |
| Chỉ số hiệu suất khí động học (FDE) | 21.1 |
| Hiệu suất chiếu sáng (LE) | 76.1 lux/W |
| Hiệu suất lọc mỡ (GFE) | 75.1 % |
| Lưu lượng gió ở tốc độ tối thiểu (Qmin) | 245 m3/h |
| Lưu lượng gió ở tốc độ tối đa (Qmax) | 500 m3/h |
| Lưu lượng gió ở tốc độ tăng cường (Qboost) | 600 m3/h |
| Mức ồn ở tốc độ tối thiểu (SPEmin) | 46 dBA |
| Mức ồn ở tốc độ tối đa (SPEmax) | 64 dBA |
| Mức ồn ở tốc độ tăng cường (SPEboost) | 68 dBA |
| Hệ số tăng thời gian (F) | 1.2 |
| Chỉ số hiệu suất năng lượng | 69.6 |
| Lưu lượng gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Qbep) | 370 m3/h |
| Áp suất gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Pbep) | 335 Pa |
| Công suất điện tại điểm hiệu suất tối ưu (Wbep) | 163 W |
| Công suất tiêu thụ hệ thống đèn (WL) | 5 W |
| Độ rọi trung bình trên bề mặt nấu (Emiddle) | 381 lux |
| Mức công suất âm ở mức cao nhất (Lwa) | 64 dBA |
Electrical Connection
| Công suất đấu nối điện | 255 W |
|---|---|
| Điện áp | 220-240 V |
| Tần số | 50-60 Hz |
| Phích cắm | Not present |
| Chiều dài dây nguồn | 1500 mm |
Standby consumption
| Power consumption in stand-by mode (Ps) | 0.49 W |
|---|
Speed 1
| Lưu lượng hút (IEC 61591) | 245 m3/h |
|---|---|
| Mức ồn (IEC 60704-2-13) | 46 dBA |
| Công suất | 86 W |
Speed 2
| Lưu lượng hút (IEC 61591) | 375 m3/h |
|---|---|
| Mức ồn (IEC 60704-2-13) | 56 dBA |
| Công suất | 95 W |
Speed 3
| Lưu lượng hút (IEC 61591) | 500 m3/h |
|---|---|
| Mức ồn (IEC 60704-2-13) | 64 dBA |
| Công suất | 117 W |
Intensive speed
| Lưu lượng hút (IEC 61591) | 600 m3/h |
|---|---|
| Mức ồn (IEC 60704-2-13) | 68 dBA |
| Công suất | 138 W |
Logistic Information
| Kích thước sản phẩm | 710x598x400 |
|---|---|
| Chiều rộng | 598 mm |
| Chiều sâu | 400 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 710 mm |
| Trọng lượng tịnh | 8.000 kg |
| Trọng lượng cả bì | 10.200 kg |
| Chiều rộng đóng gói | 680 mm |
| Chiều sâu đóng gói | 520 mm |
| Chiều cao đóng gói | 340 mm |
| Kích thước sản phẩm đã đóng gói | 340x680x520 |
| Loại bao bì | Cardboard |
| Thành phần bao bì - giấy & bìa carton | 1.511 kg |
| Thành phần bao bì - xốp polystyrene | 0.240 kg |
| Thành phần bao bì - gỗ | 0.430 kg |
| Thành phần bao bì - nhựa | 0.017 kg |
Accessories included
| Charcoal filters included | Yes |
|---|
Tài liệu tải về
Sản phẩm liên quan

Bếp liền lò 60 cm Universale – Thép không gỉ
KATE600CEX

Bếp liền lò 60 cm Universale – Thép không gỉ
KATE600EX

Bếp liền lò 90 cm Universale – Thép không gỉ
KATE900CEX

Bếp liền lò 90 cm Universale – Thép không gỉ
KATE900EX

Bếp liền lò 90 cm Universale – Thép không gỉ
KBCT900XE
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 120 cm Universale – Thép không gỉ
KBT1200XE
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 60 cm Universale – Đen
KBT600BL
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 60 cm Universale – Đen mờ
KBT600MB
Hạng năng lượng