SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 60 cm Universale – Thép không gỉ — ảnh 1

Bếp liền lò 60 cm Universale – Thép không gỉ

Mã sản phẩm: KDC61XE3· 60 cm

Smeg hoods reflect the elegance and style of the kitchen around them as they combine quality design with the best materials.

Tính năng nổi bật

  • Bộ lọc mỡBộ lọc mỡ
  • Đèn chiếu sángĐèn chiếu sáng

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcStainless steel
Kiểu dáng thiết kếChimney
Bề mặt hoàn thiệnSatin
Chất liệuStainless steel
Loại thépBrushed

Program / Functions

Số cấp tốc độ3

Type

Dòng sản phẩmHood
Loại máy hút mùiDecorative wall hood
Chiều rộng máy hút mùi60 cm
Hút mùiExtraction
Mã EAN8017709345990

Technical Features

Số lượng đèn2
Loại đèn chiếu sángLED
Công suất đèn4 W
Nhiệt độ màu ánh sáng4000 K
Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do)620 m3/h
Công suất động cơ160 W
Số lượng tấm lọc2
Tấm lọc mỡAluminium
Khoảng cách tối thiểu với bếp gas650 mm
Khoảng cách tối thiểu với bếp điện500 mm
Ống thoát khí150 mm

Controls

Kiểu điều khiểnButtons

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượng (EEC)C
Cấp hiệu suất khí động học (FDEC)C
Cấp hiệu suất lọc mỡ (GFEC)C
Cấp hiệu suất chiếu sáng (LEC)C
Điện năng tiêu thụ hàng năm của máy hút mùi (AEChood)79 kWh/a
Chỉ số hiệu suất khí động học (FDE)18.20
Hiệu suất chiếu sáng (LE)17 lux/W
Hiệu suất lọc mỡ (GFE)75.1 %
Lưu lượng gió ở tốc độ tối thiểu (Qmin)260 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tối đa (Qmax)600 m3/h
Mức ồn ở tốc độ tối thiểu (SPEmin)45 dBA
Mức ồn ở tốc độ tối đa (SPEmax)63 dBA
Hệ số tăng thời gian (F)1.3
Chỉ số hiệu suất năng lượng75.6
Lưu lượng gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Qbep)338 m3/h
Áp suất gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Pbep)300 Pa
Công suất điện tại điểm hiệu suất tối ưu (Wbep)155 W
Công suất tiêu thụ hệ thống đèn (WL)8 W
Độ rọi trung bình trên bề mặt nấu (Emiddle)133 lux
Mức công suất âm ở mức cao nhất (Lwa)63 dBA

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện168 W
Điện áp220-240 V
Tần số50-60 Hz
Phích cắmNot present
Chiều dài dây nguồn1500 mm

Speed 1

Lưu lượng hút (IEC 61591)260 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)45 dBA
Công suất80 W

Speed 2

Lưu lượng hút (IEC 61591)390 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)54 dBA
Công suất105 W

Speed 3

Lưu lượng hút (IEC 61591)600 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)63 dBA
Công suất160 W

Logistic Information

Kích thước sản phẩm740x598x502
Chiều rộng598 mm
Chiều sâu502 mm
Chiều cao sản phẩm740 mm
Trọng lượng tịnh9.200 kg
Trọng lượng cả bì11.100 kg
Chiều rộng đóng gói670 mm
Chiều sâu đóng gói580 mm
Chiều cao đóng gói345 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói345x670x580
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton1.684 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.094 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.069 kg

Accessories included

Tube reductionYes
Charcoal filters includedYes

Tài liệu tải về