SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 60 cm Universale – Thép không gỉ — ảnh 1

Bếp liền lò 60 cm Universale – Thép không gỉ

Mã sản phẩm: KDE600EX· 60 cm

Smeg hoods reflect the elegance and style of the kitchen around them as they combine quality design with the best materials.

Tính năng nổi bật

  • Bộ lọc mỡBộ lọc mỡ
  • Đèn chiếu sángĐèn chiếu sáng

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcStainless steel
Kiểu dáng thiết kếChimney
Bề mặt hoàn thiệnSatin
Components finishingStainless steel
Chất liệuStainless steel
Loại thépBrushed

Program / Functions

Số cấp tốc độ3

Type

Dòng sản phẩmHood
Loại máy hút mùiDecorative wall hood
Chiều rộng máy hút mùi60 cm
Hút mùiExtraction
Mã EAN8017709235154

Technical Features

Số lượng đèn2
Loại đèn chiếu sángLED
Công suất đèn3 W
Nhiệt độ màu ánh sáng2700 K
Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do)588 m3/h
Công suất động cơ180 W
Số lượng tấm lọc2
Tấm lọc mỡAluminium
Khoảng cách tối thiểu với bếp gas700 mm
Khoảng cách tối thiểu với bếp điện500 mm
Ống thoát khí150 mm
Van một chiềuYes

Controls

Kiểu điều khiểnButtons

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượng (EEC)D
Cấp hiệu suất khí động học (FDEC)E
Cấp hiệu suất lọc mỡ (GFEC)C
Cấp hiệu suất chiếu sáng (LEC)C
Điện năng tiêu thụ hàng năm của máy hút mùi (AEChood)103 kWh/a
Chỉ số hiệu suất khí động học (FDE)12.6
Hiệu suất chiếu sáng (LE)16.1 lux/W
Hiệu suất lọc mỡ (GFE)76 %
Lưu lượng gió ở tốc độ tối thiểu (Qmin)208 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tối đa (Qmax)559 m3/h
Mức ồn ở tốc độ tối thiểu (SPEmin)44 dBA
Mức ồn ở tốc độ tối đa (SPEmax)67 dBA
Hệ số tăng thời gian (F)1.5
Lưu lượng gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Qbep)320 m3/h
Áp suất gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Pbep)255 Pa
Công suất điện tại điểm hiệu suất tối ưu (Wbep)180 W
Công suất tiêu thụ hệ thống đèn (WL)6 W
Độ rọi trung bình trên bề mặt nấu (Emiddle)97 lux
Mức công suất âm ở mức cao nhất (Lwa)67 dBA

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện186 W
Điện áp220-240 V
Tần số50-60 Hz
Phích cắmNot present
Chiều dài dây nguồn1500 mm

Speed 1

Lưu lượng hút (IEC 61591)202 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)42 dBA
Công suất99 W

Speed 2

Lưu lượng hút (IEC 61591)307 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)52 dBA
Công suất126 W

Speed 3

Lưu lượng hút (IEC 61591)553 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)65 dBA
Công suất201 W

Logistic Information

Kích thước sản phẩm529x598x450
Chiều rộng598 mm
Chiều sâu450 mm
Chiều cao sản phẩm529 mm
Trọng lượng tịnh6.700 kg
Trọng lượng cả bì8.520 kg
Chiều rộng đóng gói652 mm
Chiều sâu đóng gói293 mm
Chiều cao đóng gói510 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói510x652x293
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton1.543 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.037 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.025 kg

Accessories included

Tube reductionYes

Tài liệu tải về