SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 60 cm Universale – Thép không gỉ — ảnh 1

Bếp liền lò 60 cm Universale – Thép không gỉ

Mã sản phẩm: KSEC61GRE3· 60 cm

Smeg hoods reflect the elegance and style of the kitchen around them as they combine quality design with the best materials.

Tính năng nổi bật

  • Bộ lọc mỡBộ lọc mỡ
  • Đèn chiếu sángĐèn chiếu sáng

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcStainless steel
Kiểu dáng thiết kếVisible front panel
Chất liệuPainted material

Program / Functions

Số cấp tốc độ3

Type

Dòng sản phẩmHood
Loại máy hút mùiIntegrated (semi) hood
Chiều rộng máy hút mùi60 cm
Hút mùiExtraction
Mã EAN8017709348717

Technical Features

Số lượng đèn2
Loại đèn chiếu sángLED
Công suất đèn4 W
Nhiệt độ màu ánh sáng4000 K
Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do)315 m3/h
Công suất động cơ115 W
Số lượng tấm lọc1
Tấm lọc mỡMetallic multilayer
Khoảng cách tối thiểu với bếp gas650 mm
Khoảng cách tối thiểu với bếp điện450 mm
Ống thoát khí120 mm

Controls

Kiểu điều khiểnSlider

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượng (EEC)C
Cấp hiệu suất khí động học (FDEC)E
Cấp hiệu suất lọc mỡ (GFEC)G
Cấp hiệu suất chiếu sáng (LEC)E
Điện năng tiêu thụ hàng năm của máy hút mùi (AEChood)60 kWh/a
Chỉ số hiệu suất khí động học (FDE)10
Hiệu suất chiếu sáng (LE)11 lux/W
Hiệu suất lọc mỡ (GFE)40 %
Lưu lượng gió ở tốc độ tối thiểu (Qmin)170 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tối đa (Qmax)305 m3/h
Mức ồn ở tốc độ tối thiểu (SPEmin)58 dBA
Mức ồn ở tốc độ tối đa (SPEmax)72 dBA
Hệ số tăng thời gian (F)1.6
Chỉ số hiệu suất năng lượng84.8
Lưu lượng gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Qbep)167 m3/h
Áp suất gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Pbep)198 Pa
Công suất điện tại điểm hiệu suất tối ưu (Wbep)92 W
Công suất tiêu thụ hệ thống đèn (WL)8 W
Độ rọi trung bình trên bề mặt nấu (Emiddle)90 lux
Mức công suất âm ở mức cao nhất (Lwa)72 dBA

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện133 W
Điện áp220-240 V
Tần số50-60 Hz
Phích cắm(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn1500 mm

Speed 1

Lưu lượng hút (IEC 61591)170 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)58 dBA
Công suất85 W

Speed 2

Lưu lượng hút (IEC 61591)240 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)66 dBA
Công suất95 W

Speed 3

Lưu lượng hút (IEC 61591)305 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)72 dBA
Công suất115 W

Logistic Information

Kích thước sản phẩm150x598x490
Chiều rộng598 mm
Chiều sâu490 mm
Chiều cao sản phẩm150 mm
Trọng lượng tịnh7.550 kg
Trọng lượng cả bì8.550 kg
Chiều rộng đóng gói650 mm
Chiều sâu đóng gói560 mm
Chiều cao đóng gói210 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói210x650x560
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton0.846 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.107 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.024 kg

Accessories included

Charcoal filters includedYes

Tài liệu tải về