SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 60 cm Universale – Thép không gỉ — ảnh 1

Bếp liền lò 60 cm Universale – Thép không gỉ

Mã sản phẩm: KSET600XE· 60 cm

Smeg hoods reflect the elegance and style of the kitchen around them as they combine quality design with the best materials.

Tính năng nổi bật

  • Bộ lọc mỡBộ lọc mỡ
  • Đèn chiếu sángĐèn chiếu sáng

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcStainless steel
Kiểu dáng thiết kếTelescopic
Bề mặt hoàn thiệnSatin
Chất liệuStainless steel
Loại thépBrushed

Program / Functions

Số cấp tốc độ3

Type

Dòng sản phẩmHood
Loại máy hút mùiIntegrated (semi) hood
Chiều rộng máy hút mùi60 cm
Hút mùiExtraction
Mã EAN8017709205362

Technical Features

Số lượng đèn2
Loại đèn chiếu sángLED
Công suất đèn3 W
Nhiệt độ màu ánh sáng3500 K
Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do)603 m3/h
Công suất động cơ175 W
Số lượng tấm lọc2
Tấm lọc mỡAluminium
Khoảng cách tối thiểu với bếp gas650 mm
Khoảng cách tối thiểu với bếp điện500 mm
Ống thoát khí150 mm
Van một chiềuYes

Controls

Kiểu điều khiểnSlider

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượng (EEC)B
Cấp hiệu suất khí động học (FDEC)C
Cấp hiệu suất lọc mỡ (GFEC)C
Cấp hiệu suất chiếu sáng (LEC)A
Điện năng tiêu thụ hàng năm của máy hút mùi (AEChood)75 kWh/a
Chỉ số hiệu suất khí động học (FDE)21
Hiệu suất chiếu sáng (LE)76.1 lux/W
Hiệu suất lọc mỡ (GFE)76 %
Lưu lượng gió ở tốc độ tối thiểu (Qmin)240 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tối đa (Qmax)581 m3/h
Mức ồn ở tốc độ tối thiểu (SPEmin)44 dBA
Mức ồn ở tốc độ tối đa (SPEmax)65 dBA
Hệ số tăng thời gian (F)1.2
Chỉ số hiệu suất năng lượng69.4
Lưu lượng gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Qbep)352 m3/h
Áp suất gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Pbep)354 Pa
Công suất điện tại điểm hiệu suất tối ưu (Wbep)165 W
Công suất tiêu thụ hệ thống đèn (WL)4 W
Độ rọi trung bình trên bề mặt nấu (Emiddle)304 lux
Mức công suất âm ở mức cao nhất (Lwa)65 dBA

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện181 W
Điện áp220-240 V
Tần số50-60 Hz
Phích cắmNot present
Chiều dài dây nguồn1500 mm

Speed 1

Lưu lượng hút (IEC 61591)240 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)44 dBA
Công suất108 W

Speed 2

Lưu lượng hút (IEC 61591)368 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)54 dBA
Công suất137 W

Speed 3

Lưu lượng hút (IEC 61591)581 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)65 dBA
Công suất199 W

Logistic Information

Kích thước sản phẩm324x598x300
Chiều rộng598 mm
Chiều sâu300 mm
Chiều cao sản phẩm324 mm
Trọng lượng tịnh9.000 kg
Trọng lượng cả bì10.600 kg
Chiều rộng đóng gói634 mm
Chiều sâu đóng gói353 mm
Chiều cao đóng gói320 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói320x634x353
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton2.880 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.000 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.051 kg

Tài liệu tải về