SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 70 cm Universale – Thép không gỉ — ảnh 1

Bếp liền lò 70 cm Universale – Thép không gỉ

Mã sản phẩm: KICGR70X2· 70 cm

Hạng năng lượng

A

Xem nhãn năng lượng

Smeg hoods reflect the elegance and style of the kitchen around them as they combine quality design with the best materials.

Tính năng nổi bật

  • Hẹn giờ bắt đầuHẹn giờ bắt đầu
  • Chế độ turbo/tăng cườngChế độ turbo/tăng cường
  • Kết nối hồng ngoại bếp - máy hút mùiKết nối hồng ngoại bếp - máy hút mùi
  • Chức năng 24 giờChức năng 24 giờ
  • Tự động tắtTự động tắt
  • Tấm hút mùi viền quanhTấm hút mùi viền quanh
  • Bộ lọc mỡBộ lọc mỡ
  • Đèn chiếu sángĐèn chiếu sáng
  • Đèn báoĐèn báo
  • Màn hình LEDMàn hình LED
  • Hạng năng lượng AHạng năng lượng A

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcStainless steel
Kiểu dáng thiết kếFully integrated
Bề mặt hoàn thiệnSatin
Chất liệuStainless steel
Loại thépBrushed

Program / Functions

Số cấp tốc độ3
Tốc độ mạnhYes
24h air filter functionYes
Auto-VentYes
Tùy chọn hẹn giờAutomatic switch-off
Other functionsDelay_function

Type

Dòng sản phẩmHood
Loại máy hút mùiIntegrated hood
Chiều rộng máy hút mùi70 cm
Hút mùiExtraction
Electronic controlYes
Perimeter extractionYes
Mã EAN8017709346072

Technical Features

Số lượng đèn2
Loại đèn chiếu sángLED
Công suất đèn1 W
Nhiệt độ màu ánh sáng4000 K
Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do)740 m3/h
Công suất động cơ250 W
Số lượng tấm lọc2
Tấm lọc mỡAluminium
Filter replacement indicatorYes
Khoảng cách tối thiểu với bếp gas650 mm
Khoảng cách tối thiểu với bếp điện550 mm
Ống thoát khí150 mm

Controls

Kiểu điều khiểnElectronic buttons
Led colorRed
Màn hình hiển thị1 a LED

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượng (EEC)A
Cấp hiệu suất khí động học (FDEC)A
Cấp hiệu suất lọc mỡ (GFEC)C
Cấp hiệu suất chiếu sáng (LEC)A
Điện năng tiêu thụ hàng năm của máy hút mùi (AEChood)54 kWh/a
Chỉ số hiệu suất khí động học (FDE)30.4
Hiệu suất chiếu sáng (LE)91 lux/W
Hiệu suất lọc mỡ (GFE)75.1 %
Lưu lượng gió ở tốc độ tối thiểu (Qmin)290 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tối đa (Qmax)610 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tăng cường (Qboost)720 m3/h
Mức ồn ở tốc độ tối thiểu (SPEmin)47 dBA
Mức ồn ở tốc độ tối đa (SPEmax)64 dBA
Mức ồn ở tốc độ tăng cường (SPEboost)68 dBA
Hệ số tăng thời gian (F)0.9
Chỉ số hiệu suất năng lượng51.9
Lưu lượng gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Qbep)390 m3/h
Áp suất gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Pbep)455 Pa
Công suất điện tại điểm hiệu suất tối ưu (Wbep)162 W
Công suất tiêu thụ hệ thống đèn (WL)2.2 W
Độ rọi trung bình trên bề mặt nấu (Emiddle)200 lux
Mức công suất âm ở mức cao nhất (Lwa)64 dBA

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện252 W
Điện áp220-240 V
Tần số50-60 Hz
Phích cắmNot present
Chiều dài dây nguồn1500 mm

Standby consumption

Power Consumption in Off mode (Po)0.49 W

Speed 1

Lưu lượng hút (IEC 61591)290 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)47 dBA
Công suất150 W

Speed 2

Lưu lượng hút (IEC 61591)420 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)56 dBA
Công suất200 W

Speed 3

Lưu lượng hút (IEC 61591)610 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)64 dBA
Công suất240 W

Intensive speed

Lưu lượng hút (IEC 61591)720 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)68 dBA
Công suất250 W

Logistic Information

Kích thước sản phẩm318x700x290
Chiều rộng700 mm
Chiều sâu290 mm
Chiều cao sản phẩm318 mm
Trọng lượng tịnh8.600 kg
Trọng lượng cả bì11.300 kg
Chiều rộng đóng gói785 mm
Chiều sâu đóng gói425 mm
Chiều cao đóng gói365 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói365x785x425
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton1.380 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.353 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.029 kg

Accessories included

Tube reductionYes

Tài liệu tải về