SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 70 cm Universale – Thép không gỉ — ảnh 1

Bếp liền lò 70 cm Universale – Thép không gỉ

Mã sản phẩm: KSED75XE· 70 cm

Smeg hoods reflect the elegance and style of the kitchen around them as they combine quality design with the best materials.

Tính năng nổi bật

  • Bộ lọc mỡBộ lọc mỡ
  • Đèn chiếu sángĐèn chiếu sáng

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcStainless steel
Kiểu dáng thiết kếChimney
Bề mặt hoàn thiệnSatin
Chất liệuStainless steel
Loại thépBrushed

Program / Functions

Số cấp tốc độ3

Type

Dòng sản phẩmHood
Loại máy hút mùiDecorative wall hood
Chiều rộng máy hút mùi70 cm
Hút mùiExtraction
Mã EAN8017709206086

Technical Features

Số lượng đèn2
Loại đèn chiếu sángLED
Công suất đèn1 W
Nhiệt độ màu ánh sáng4000 K
Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do)595 m3/h
Công suất động cơ200 W
Số lượng tấm lọc2
Tấm lọc mỡAluminium
Khoảng cách tối thiểu với bếp gas750 mm
Khoảng cách tối thiểu với bếp điện650 mm
Ống thoát khí150 mm
Van một chiềuYes

Controls

Kiểu điều khiểnSlider

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượng (EEC)B
Cấp hiệu suất khí động học (FDEC)B
Cấp hiệu suất lọc mỡ (GFEC)D
Cấp hiệu suất chiếu sáng (LEC)A
Điện năng tiêu thụ hàng năm của máy hút mùi (AEChood)60 kWh/a
Chỉ số hiệu suất khí động học (FDE)26
Hiệu suất chiếu sáng (LE)100.2 lux/W
Hiệu suất lọc mỡ (GFE)74.4 %
Lưu lượng gió ở tốc độ tối thiểu (Qmin)351 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tối đa (Qmax)635 m3/h
Mức ồn ở tốc độ tối thiểu (SPEmin)53 dBA
Mức ồn ở tốc độ tối đa (SPEmax)67 dBA
Hệ số tăng thời gian (F)1.1
Chỉ số hiệu suất năng lượng62.2
Lưu lượng gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Qbep)355 m3/h
Áp suất gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Pbep)385 Pa
Công suất điện tại điểm hiệu suất tối ưu (Wbep)146 W
Công suất tiêu thụ hệ thống đèn (WL)2 W
Độ rọi trung bình trên bề mặt nấu (Emiddle)221 lux
Mức công suất âm ở mức cao nhất (Lwa)67 dBA

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện202 W
Điện áp220-240 V
Tần số50-60 Hz
Phích cắmNot present
Chiều dài dây nguồn1000 mm

Speed 1

Lưu lượng hút (IEC 61591)351 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)53 dBA
Công suất140 W

Speed 2

Lưu lượng hút (IEC 61591)420 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)57 dBA
Công suất157 W

Speed 3

Lưu lượng hút (IEC 61591)635 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)67 dBA
Công suất191 W

Logistic Information

Kích thước sản phẩm704x700x514
Chiều rộng700 mm
Chiều sâu514 mm
Chiều cao sản phẩm704 mm
Trọng lượng tịnh12.600 kg
Trọng lượng cả bì16.000 kg
Chiều rộng đóng gói990 mm
Chiều sâu đóng gói440 mm
Chiều cao đóng gói600 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói600x990x440
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton2.779 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.800 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.300 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.120 kg

Tài liệu tải về