SMEG Việt Nam
Bếp liền lò 71 cm Universale – Thép không gỉ — ảnh 1

Bếp liền lò 71 cm Universale – Thép không gỉ

Mã sản phẩm: KSG70HPE· 71 cm

Smeg hoods reflect the elegance and style of the kitchen around them as they combine quality design with the best materials.

Tính năng nổi bật

  • Bộ lọc mỡBộ lọc mỡ
  • Đèn chiếu sángĐèn chiếu sáng
  • Đèn báoĐèn báo

Thông số kỹ thuật

Aesthetics

Dòng thẩm mỹ (Aesthetic)Universale
Màu sắcStainless steel
Kiểu dáng thiết kếFully integrated
Bề mặt hoàn thiệnSatin
Chất liệuPainted material
Loại thépBrushed

Program / Functions

Số cấp tốc độ3

Type

Dòng sản phẩmHood
Loại máy hút mùiIntegrated hood
Chiều rộng máy hút mùi72 cm
Hút mùiExtraction
Electronic controlYes
Mã EAN8017709333621

Technical Features

Số lượng đèn2
Loại đèn chiếu sángLED
Công suất đèn5 W
Nhiệt độ màu ánh sáng2700 K
Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do)580 m3/h
Công suất động cơ175 W
Số lượng tấm lọc2
Tấm lọc mỡAluminium
Filter replacement indicatorYes
Khoảng cách tối thiểu với bếp gas650 mm
Khoảng cách tối thiểu với bếp điện500 mm
Ống thoát khí150 mm

Controls

Kiểu điều khiểnButtons
Led colorWhite

Performance / Energy Label

Cấp hiệu suất năng lượng (EEC)B
Cấp hiệu suất khí động học (FDEC)C
Cấp hiệu suất lọc mỡ (GFEC)C
Cấp hiệu suất chiếu sáng (LEC)A
Điện năng tiêu thụ hàng năm của máy hút mùi (AEChood)75 kWh/a
Chỉ số hiệu suất khí động học (FDE)20.9
Hiệu suất chiếu sáng (LE)44.1 lux/W
Hiệu suất lọc mỡ (GFE)75.1 %
Lưu lượng gió ở tốc độ tối thiểu (Qmin)225 m3/h
Lưu lượng gió ở tốc độ tối đa (Qmax)580 m3/h
Mức ồn ở tốc độ tối thiểu (SPEmin)46 dBA
Mức ồn ở tốc độ tối đa (SPEmax)65 dBA
Hệ số tăng thời gian (F)1.2
Chỉ số hiệu suất năng lượng69.6
Lưu lượng gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Qbep)345 m3/h
Áp suất gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Pbep)355 Pa
Công suất điện tại điểm hiệu suất tối ưu (Wbep)163 W
Công suất tiêu thụ hệ thống đèn (WL)5 W
Độ rọi trung bình trên bề mặt nấu (Emiddle)221 lux
Mức công suất âm ở mức cao nhất (Lwa)65 dBA

Electrical Connection

Công suất đấu nối điện285 W
Điện áp220-240 V
Tần số50-60 Hz
Phích cắmNot present
Chiều dài dây nguồn1000 mm

Standby consumption

Power consumption in stand-by mode (Ps)0.49 W

Speed 1

Lưu lượng hút (IEC 61591)232 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)44 dBA
Công suất106 W

Speed 2

Lưu lượng hút (IEC 61591)356 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)53 dBA
Công suất132 W

Speed 3

Lưu lượng hút (IEC 61591)584 m3/h
Mức ồn (IEC 60704-2-13)63 dBA
Công suất192 W

Logistic Information

Kích thước sản phẩm251x714x283
Chiều rộng714 mm
Chiều sâu283 mm
Chiều cao sản phẩm251 mm
Trọng lượng tịnh6.500 kg
Trọng lượng cả bì8.600 kg
Chiều rộng đóng gói334 mm
Chiều sâu đóng gói323 mm
Chiều cao đóng gói772 mm
Kích thước sản phẩm đã đóng gói772x334x323
Loại bao bìCardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa carton1.387 kg
Thành phần bao bì - xốp polystyrene0.088 kg
Thành phần bao bì - gỗ0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa0.014 kg

Accessories included

Charcoal filters includedYes

Tài liệu tải về