
Bếp liền lò 71 cm Universale – Thép không gỉ
Mã sản phẩm: KSGT74X· 71 cm
Smeg hoods reflect the elegance and style of the kitchen around them as they combine quality design with the best materials.
Tính năng nổi bật
Chế độ turbo/tăng cường
Hệ thống chống nhỏ giọt V-Condense
Chức năng 24 giờ
Tự động tắt
Kết nối bếp với máy hút mùi
Đèn chỉnh độ sáng
Bộ lọc mỡ
Ánh sáng trắng điều chỉnh ấm-lạnh
Đèn chiếu sáng
Đèn báo
Hạng năng lượng A
Thông số kỹ thuật
Aesthetics
| Dòng thẩm mỹ (Aesthetic) | Universale |
|---|---|
| Màu sắc | Stainless steel |
| Kiểu dáng thiết kế | Fully integrated |
| Bề mặt hoàn thiện | Satin |
| Chất liệu | Stainless steel |
| Loại thép | Brushed |
Program / Functions
| Số cấp tốc độ | 3 |
|---|---|
| Tốc độ mạnh | Yes |
| 24h air filter function | Yes |
| Tùy chọn hẹn giờ | Automatic switch-off |
| V-Condense System | Yes |
| Auto-vent 2.0 | Yes |
Type
| Dòng sản phẩm | Hood |
|---|---|
| Loại máy hút mùi | Integrated hood |
| Chiều rộng máy hút mùi | 75 cm |
| Hút mùi | Extraction |
| Electronic control | Yes |
| Mã EAN | 8017709328351 |
Technical Features
| Số lượng đèn | 2 |
|---|---|
| Loại đèn chiếu sáng | LED |
| Công suất đèn | 2.3 W |
| Dimmer mode | Yes |
| Light color temperature range | 2700 - 4000 K |
| Lưu lượng tối đa (ống thoát tự do) | 820 m3/h |
| Công suất động cơ | 275 W |
| Số lượng tấm lọc | 2 |
| Tấm lọc mỡ | Stainless steel |
| Filter replacement indicator | Yes |
| Khoảng cách tối thiểu với bếp gas | 650 mm |
| Khoảng cách tối thiểu với bếp điện | 500 mm |
| Ống thoát khí | 150 mm |
| Van một chiều | Yes |
Controls
| Kiểu điều khiển | Touch control back-lighted White |
|---|---|
| Led color | White |
Performance / Energy Label
| Cấp hiệu suất năng lượng (EEC) | A |
|---|---|
| Cấp hiệu suất khí động học (FDEC) | A |
| Cấp hiệu suất lọc mỡ (GFEC) | B |
| Cấp hiệu suất chiếu sáng (LEC) | A |
| Điện năng tiêu thụ hàng năm của máy hút mùi (AEChood) | 48 kWh/a |
| Chỉ số hiệu suất khí động học (FDE) | 30.3 |
| Hiệu suất chiếu sáng (LE) | 42.6 lux/W |
| Hiệu suất lọc mỡ (GFE) | 87.2 % |
| Lưu lượng gió ở tốc độ tối thiểu (Qmin) | 254 m3/h |
| Lưu lượng gió ở tốc độ tối đa (Qmax) | 603 m3/h |
| Lưu lượng gió ở tốc độ tăng cường (Qboost) | 657 m3/h |
| Mức ồn ở tốc độ tối thiểu (SPEmin) | 48 dBA |
| Mức ồn ở tốc độ tối đa (SPEmax) | 69 dBA |
| Mức ồn ở tốc độ tăng cường (SPEboost) | 70 dBA |
| Hệ số tăng thời gian (F) | 0.9 |
| Chỉ số hiệu suất năng lượng | 51.8 |
| Lưu lượng gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Qbep) | 329 m3/h |
| Áp suất gió tại điểm hiệu suất tối ưu (Pbep) | 448 Pa |
| Công suất điện tại điểm hiệu suất tối ưu (Wbep) | 135 W |
| Công suất tiêu thụ hệ thống đèn (WL) | 5 W |
| Độ rọi trung bình trên bề mặt nấu (Emiddle) | 196 lux |
| Mức công suất âm ở mức cao nhất (Lwa) | 69 dBA |
Electrical Connection
| Công suất đấu nối điện | 280 W |
|---|---|
| Điện áp | 220-240 V |
| Tần số | 50-60 Hz |
| Phích cắm | Not present |
| Chiều dài dây nguồn | 1500 mm |
Standby consumption
| Power consumption in stand-by mode (Ps) | 0.49 W |
|---|
Speed 1
| Lưu lượng hút (IEC 61591) | 254 m3/h |
|---|---|
| Mức ồn (IEC 60704-2-13) | 48 dBA |
| Công suất | 165 W |
Speed 2
| Lưu lượng hút (IEC 61591) | 442 m3/h |
|---|---|
| Mức ồn (IEC 60704-2-13) | 61 dBA |
| Công suất | 201 W |
Speed 3
| Lưu lượng hút (IEC 61591) | 603 m3/h |
|---|---|
| Mức ồn (IEC 60704-2-13) | 68 dBA |
| Công suất | 214 W |
Intensive speed
| Lưu lượng hút (IEC 61591) | 657 m3/h |
|---|---|
| Mức ồn (IEC 60704-2-13) | 70 dBA |
| Công suất | 213 W |
Logistic Information
| Kích thước sản phẩm | 361x712x290 |
|---|---|
| Chiều rộng | 712 mm |
| Chiều sâu | 290 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 361 mm |
| Trọng lượng tịnh | 8.750 kg |
| Trọng lượng cả bì | 11.910 kg |
| Chiều rộng đóng gói | 880 mm |
| Chiều sâu đóng gói | 470 mm |
| Chiều cao đóng gói | 420 mm |
| Kích thước sản phẩm đã đóng gói | 420x880x470 |
| Loại bao bì | Cardboard |
| Thành phần bao bì - giấy & bìa carton | 3.800 kg |
| Thành phần bao bì - xốp polystyrene | 0.000 kg |
| Thành phần bao bì - gỗ | 0.000 kg |
| Thành phần bao bì - nhựa | 0.420 kg |
Tài liệu tải về
Sản phẩm liên quan

Bếp liền lò 60 cm Universale – Thép không gỉ
KATE600CEX

Bếp liền lò 60 cm Universale – Thép không gỉ
KATE600EX

Bếp liền lò 90 cm Universale – Thép không gỉ
KATE900CEX

Bếp liền lò 90 cm Universale – Thép không gỉ
KATE900EX

Bếp liền lò 90 cm Universale – Thép không gỉ
KBCT900XE
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 120 cm Universale – Thép không gỉ
KBT1200XE
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 60 cm Universale – Đen
KBT600BL
Hạng năng lượng
Bếp liền lò 60 cm Universale – Đen mờ
KBT600MB
Hạng năng lượng